Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
23:30 16/02/2025
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (60') C. Y. Uzun
  • (45') H. Ekitike
  • (37') Tuta
  • (18') H. Larsson
3 - 1 H1: 2 - 0 H2: 1 - 1
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
  • (73') F. Porath
home logo away logo
whistle Icon
18’
37’
45’
46’
50’
59’
59’
60’
62’
71’
71’
72’
73’
81’
85’
90’ +1
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Holstein Kiel
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
H. Larsson N. Brown
18’
Tuta C. Y. Uzun
37’
H. Ekitike H. Ekitike
45’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
D. Javorcek T. Becker
M. Dahoud O. Hojlund
50’
59’
A. Y. Kelati L. Holtby
59’
S. Machino P. Harres
C. Y. Uzun
60’
M. Dahoud
62’
N. Nkounkou N. Brown
71’
E. Wahi C. Y. Uzun
71’
72’
M. Ivezic I. Nekic
73’
F. Porath
81’
M. Knudsen M. Komenda
R. Kristensen
85’
J. Bahoya H. Ekitike
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Holstein Kiel
Số lần dứt điểm trúng đích
9
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
3
Tổng số cú dứt điểm
20
10
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
3
Số lỗi
16
10
Số quả phạt góc
4
6
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
51
49
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
6
Tổng số đường chuyền
515
492
Số đường chuyền chính xác
439
423
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.47
1.47
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
11 Hugo Ekitiké
27 Mario Götze
20 Can Uzun
13 Rasmus Kristensen
6 Oscar Højlund
16 Hugo Larsson
21 Nathaniel Brown
34 Nnamdi Collins
35 Tuta
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-1-4-2
19 Phil Harres
20 Jann-Fiete Arp
17 Timo Becker
37 Armin Gigović
10 Lewis Holtby
8 Finn Porath
22 Nicolai Remberg
13 Ivan Nekić
26 David Zec
3 Marco Komenda
21 Thomas Dähne
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền đạo
20 Can Uzun
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
21 Thomas Dähne
Thủ môn
13 Ivan Nekić
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
17 Timo Becker
Tiền vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
19 Phil Harres
Tiền đạo
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png
D. Javorcek T. Becker
46’
50’
M. Dahoud O. Hojlund
A. Y. Kelati L. Holtby
59’
S. Machino P. Harres
59’
71’
N. Nkounkou N. Brown
71’
E. Wahi C. Y. Uzun
M. Ivezic I. Nekic
72’
M. Knudsen M. Komenda
81’
90’ +1
J. Bahoya H. Ekitike
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
17 Elye Wahi
Tiền đạo
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
40 Kauã Santos
Thủ môn
5 Aurèle Amenda
Hậu vệ
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
30 Michy Batshuayi
Tiền đạo
36 Ansgar Knauff
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
33 Dominik Javorček
Hậu vệ
18 Shuto Machino
Tiền đạo
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
6 Marko Ivezić
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
31 Marcel Engelhardt
Thủ môn
14 Max Geschwill
Hậu vệ
15 Marvin Schulz
Tiền vệ
23 Lasse Rosenboom
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
11 Hugo Ekitiké
27 Mario Götze
20 Can Uzun
13 Rasmus Kristensen
6 Oscar Højlund
16 Hugo Larsson
21 Nathaniel Brown
34 Nnamdi Collins
35 Tuta
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền đạo
20 Can Uzun
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
50’
M. Dahoud O. Hojlund
71’
N. Nkounkou N. Brown
71’
E. Wahi C. Y. Uzun
90’ +1
J. Bahoya H. Ekitike
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
17 Elye Wahi
Tiền đạo
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
40 Kauã Santos
Thủ môn
5 Aurèle Amenda
Hậu vệ
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
30 Michy Batshuayi
Tiền đạo
36 Ansgar Knauff
Tiền đạo
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-1-4-2
19 Phil Harres
20 Jann-Fiete Arp
17 Timo Becker
37 Armin Gigović
10 Lewis Holtby
8 Finn Porath
22 Nicolai Remberg
13 Ivan Nekić
26 David Zec
3 Marco Komenda
21 Thomas Dähne
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
21 Thomas Dähne
Thủ môn
13 Ivan Nekić
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
17 Timo Becker
Tiền vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
19 Phil Harres
Tiền đạo
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
46’
D. Javorcek T. Becker
59’
A. Y. Kelati L. Holtby
59’
S. Machino P. Harres
72’
M. Ivezic I. Nekic
81’
M. Knudsen M. Komenda
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
33 Dominik Javorček
Hậu vệ
18 Shuto Machino
Tiền đạo
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
6 Marko Ivezić
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
31 Marcel Engelhardt
Thủ môn
14 Max Geschwill
Hậu vệ
15 Marvin Schulz
Tiền vệ
23 Lasse Rosenboom
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38