Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 16/02/2025
Kết thúc
Werder Bremen Werder Bremen
Werder Bremen
( WER )
  • (7') S. Nsoki
1 - 3 H1: 1 - 2 H2: 0 - 1
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (63') G. Orban
  • (44') T. Bischof
  • (28') A. Stach
home logo away logo
whistle Icon
7’
28’
38’
44’
46’
46’
46’
50’
56’
63’
67’
76’
76’
83’
84’
85’
88’
90’ +2
Werder Bremen home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
S. Nsoki R. Schmid
7’
28’
A. Stach A. Kramaric
R. Schmid
38’
44’
T. Bischof F. O. Becker
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Pieper M. Veljkovic
46’
D. Kohn I. Kabore
46’
Andre Silva M. Ducksch
46’
50’
G. Orban
56’
Arthur Chaves
63’
G. Orban A. Kramaric
J. Njinmah M. Grull
67’
76’
E. Yardimci G. Orban
76’
D. Geiger A. Stach
83’
A. Prass S. Nsoki
O. Burke A. Jung
84’
85’
E. Yardimci
88’
K. Akpoguma A. Kramaric
O. Burke
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Werder Bremen home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
1
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
4
Tổng số cú dứt điểm
14
16
Số lần dứt điểm bị chặn
6
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
5
Số lỗi
14
12
Số quả phạt góc
6
4
Số lần việt vị
4
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
62
38
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
1
Tổng số đường chuyền
560
335
Số đường chuyền chính xác
458
240
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
72
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.03
1.40
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
17 Marco Grüll
7 Marvin Ducksch
8 Mitchell Weiser
10 Leonardo Bittencourt
14 Senne Lynen
20 Romano Schmid
29 Issa Kaboré
13 Miloš Veljković
4 Niklas Stark
3 Anthony Jung
1 Michael Zetterer
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
14 Gift Orban
7 Tom Bischof
27 Andrej Kramarić
21 Marius Bülter
16 Anton Stach
20 Finn Ole Becker
3 Pavel Kadeřábek
35 Arthur Chaves
4 Leo Østigård
34 Stanley N'Soki
37 Luca Philipp
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 Michael Zetterer
Thủ môn
13 Miloš Veljković
Hậu vệ
4 Niklas Stark
Hậu vệ
3 Anthony Jung
Hậu vệ
8 Mitchell Weiser
Tiền vệ
10 Leonardo Bittencourt
Tiền vệ
14 Senne Lynen
Tiền vệ
20 Romano Schmid
Tiền vệ
29 Issa Kaboré
Tiền vệ
17 Marco Grüll
Tiền đạo
7 Marvin Ducksch
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
37 Luca Philipp
Thủ môn
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
4 Leo Østigård
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
21 Marius Bülter
Tiền vệ
14 Gift Orban
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png
46’
A. Pieper M. Veljkovic
46’
D. Kohn I. Kabore
46’
Andre Silva M. Ducksch
67’
J. Njinmah M. Grull
E. Yardimci G. Orban
76’
D. Geiger A. Stach
76’
A. Prass S. Nsoki
83’
84’
O. Burke A. Jung
K. Akpoguma A. Kramaric
88’
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
19 Derrick Köhn
Hậu vệ
5 Amos Pieper
Hậu vệ
9 André Silva
Tiền đạo
11 Justin Njinmah
Tiền đạo
15 Oliver Burke
Tiền đạo
30 Mio Backhaus
Thủ môn
22 Julián Malatini
Hậu vệ
27 Felix Agu
Hậu vệ
28 Skelly Alvero
Tiền vệ
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
53 Erencan Yardımcı
Tiền đạo
22 Alexander Prass
Hậu vệ
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
32 Jakob Busk
Thủ môn
19 David Jurásek
Hậu vệ
29 Bazoumana Touré
Tiền đạo
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
17 Marco Grüll
7 Marvin Ducksch
8 Mitchell Weiser
10 Leonardo Bittencourt
14 Senne Lynen
20 Romano Schmid
29 Issa Kaboré
13 Miloš Veljković
4 Niklas Stark
3 Anthony Jung
1 Michael Zetterer
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 Michael Zetterer
Thủ môn
13 Miloš Veljković
Hậu vệ
4 Niklas Stark
Hậu vệ
3 Anthony Jung
Hậu vệ
8 Mitchell Weiser
Tiền vệ
10 Leonardo Bittencourt
Tiền vệ
14 Senne Lynen
Tiền vệ
20 Romano Schmid
Tiền vệ
29 Issa Kaboré
Tiền vệ
17 Marco Grüll
Tiền đạo
7 Marvin Ducksch
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người
46’
A. Pieper M. Veljkovic
46’
D. Kohn I. Kabore
46’
Andre Silva M. Ducksch
67’
J. Njinmah M. Grull
84’
O. Burke A. Jung
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
19 Derrick Köhn
Hậu vệ
5 Amos Pieper
Hậu vệ
9 André Silva
Tiền đạo
11 Justin Njinmah
Tiền đạo
15 Oliver Burke
Tiền đạo
30 Mio Backhaus
Thủ môn
22 Julián Malatini
Hậu vệ
27 Felix Agu
Hậu vệ
28 Skelly Alvero
Tiền vệ
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
14 Gift Orban
7 Tom Bischof
27 Andrej Kramarić
21 Marius Bülter
16 Anton Stach
20 Finn Ole Becker
3 Pavel Kadeřábek
35 Arthur Chaves
4 Leo Østigård
34 Stanley N'Soki
37 Luca Philipp
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
37 Luca Philipp
Thủ môn
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
4 Leo Østigård
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
21 Marius Bülter
Tiền vệ
14 Gift Orban
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
76’
E. Yardimci G. Orban
76’
D. Geiger A. Stach
83’
A. Prass S. Nsoki
88’
K. Akpoguma A. Kramaric
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
53 Erencan Yardımcı
Tiền đạo
22 Alexander Prass
Hậu vệ
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
32 Jakob Busk
Thủ môn
19 David Jurásek
Hậu vệ
29 Bazoumana Touré
Tiền đạo
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38