Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 15/02/2025
Kết thúc
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
home logo away logo
whistle Icon
28’
60’
61’
62’
63’
70’
70’
72’
82’
82’
82’
FC Augsburg home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Alexis Claude-Maurice
28’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Chrislain Matsima
60’
S. Essende P. Tietz
61’
62’
Kevin Kampl
63’
C. Baumgartner L. Openda
70’
C. Lukeba N. Seiwald
70’
K. Kampl A. Vermeeren
F. Jensen A. Maier
72’
82’
B. Šeško Y. Poulsen
M. Wolf H. Koudossou
82’
82’
R. Baku K. Nedeljković
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
2
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
6
Tổng số cú dứt điểm
11
14
Số lần dứt điểm bị chặn
4
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
6
Số lỗi
12
12
Số quả phạt góc
8
9
Số lần việt vị
0
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
39
61
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
2
Tổng số đường chuyền
324
530
Số đường chuyền chính xác
249
464
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.03
1.27
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FC Augsburg FC Augsburg
3-4-2-1
9 Samuel Essende
24 Fredrik Jensen
20 Alexis Claude-Maurice
11 Marius Wolf
19 Frank Onyeka
17 Kristijan Jakić
13 Dimitrios Giannoulis
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
16 Cedric Zesiger
1 Finn Dahmen
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
30 Benjamin Šeško
14 Christoph Baumgartner
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
44 Kevin Kampl
8 Amadou Haidara
22 David Raum
16 Lukas Klostermann
3 Lutsharel Geertruida
23 Castello Lukeba
1 Péter Gulácsi
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
1 Finn Dahmen
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
16 Cedric Zesiger
Hậu vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
13 Dimitrios Giannoulis
Tiền vệ
24 Fredrik Jensen
Tiền đạo
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền đạo
9 Samuel Essende
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền đạo
10 Xavi Simons
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
61’
S. Essende P. Tietz
C. Baumgartner L. Openda
63’
C. Lukeba N. Seiwald
70’
K. Kampl A. Vermeeren
70’
72’
F. Jensen A. Maier
B. Šeško Y. Poulsen
82’
82’
M. Wolf H. Koudossou
R. Baku K. Nedeljković
82’
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
10 Arne Maier
Tiền vệ
44 Henri Koudossou
Hậu vệ
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
40 Noahkai Banks
Hậu vệ
41 Felix Meiser
Hậu vệ
36 Mert Kömür
Tiền vệ
8 Elvis Rexhbeçaj
Tiền vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
11 Loïs Openda
Tiền đạo
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg FC Augsburg
3-4-2-1
9 Samuel Essende
24 Fredrik Jensen
20 Alexis Claude-Maurice
11 Marius Wolf
19 Frank Onyeka
17 Kristijan Jakić
13 Dimitrios Giannoulis
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
16 Cedric Zesiger
1 Finn Dahmen
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
1 Finn Dahmen
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
16 Cedric Zesiger
Hậu vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
13 Dimitrios Giannoulis
Tiền vệ
24 Fredrik Jensen
Tiền đạo
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền đạo
9 Samuel Essende
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
61’
S. Essende P. Tietz
72’
F. Jensen A. Maier
82’
M. Wolf H. Koudossou
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
10 Arne Maier
Tiền vệ
44 Henri Koudossou
Hậu vệ
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
40 Noahkai Banks
Hậu vệ
41 Felix Meiser
Hậu vệ
36 Mert Kömür
Tiền vệ
8 Elvis Rexhbeçaj
Tiền vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
30 Benjamin Šeško
14 Christoph Baumgartner
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
44 Kevin Kampl
8 Amadou Haidara
22 David Raum
16 Lukas Klostermann
3 Lutsharel Geertruida
23 Castello Lukeba
1 Péter Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền đạo
10 Xavi Simons
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
63’
C. Baumgartner L. Openda
70’
C. Lukeba N. Seiwald
70’
K. Kampl A. Vermeeren
82’
B. Šeško Y. Poulsen
82’
R. Baku K. Nedeljković
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
11 Loïs Openda
Tiền đạo
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38