Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 23/02/2025
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (64') B. Sesko
  • (45') L. Openda
2 - 2 H1: 1 - 2 H2: 1 - 0
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
( HEI )
  • (13') M. Pieringer
  • (6') M. Honsak
home logo away logo
whistle Icon
6’
6’
12’
13’
15’
33’
45’ +2
64’
67’
75’
75’
75’
77’
80’
80’
83’
90’ +6
90’ +8
RB Leipzig home logo
away logo 1. FC Heidenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
C. Baumgartner
6’
6’
M. Honsak J. Schoppner
W. Orban
12’
13’
M. Pieringer
15’
B. Gimber
A. Vermeeren C. Baumgartner
33’
L. Openda B. Sesko
45’ +2
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
B. Sesko
64’
67’
J. Schoppner
75’
J. Niehues J. Schoppner
75’
T. Keller L. Kerber
75’
M. Busch S. Conteh
77’
T. Keller
E. Bitshiabu C. Lukeba
80’
K. Nedeljkovic R. Baku
80’
83’
B. Zivzivadze M. Pieringer
90’ +6
A. Beck T. Siersleben
X. Simons
90’ +8
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo 1. FC Heidenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
6
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
17
4
Số lần dứt điểm bị chặn
7
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
1
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
3
Số lỗi
15
15
Số quả phạt góc
7
4
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
74
26
Số thẻ vàng
3
3
Số lần cứu thua của thủ môn
0
4
Tổng số đường chuyền
555
190
Số đường chuyền chính xác
473
114
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
60
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.06
0.88
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
10 Xavi Simons
13 Nicolas Seiwald
44 Kevin Kampl
17 Ridle Baku
4 Willi Orbán
23 Castello Lukeba
22 David Raum
1 Péter Gulácsi
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
3-4-2-1
18 Marvin Pieringer
31 Sirlord Conteh
17 Mathias Honsak
23 Haktab Omar Traore
20 Luca Kerber
3 Jan Schöppner
19 Jonas Föhrenbach
6 Patrick Mainka
5 Benedikt Gimber
4 Tim Siersleben
1 Kevin Müller
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
17 Ridle Baku
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
22 David Raum
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 Kevin Müller
Thủ môn
6 Patrick Mainka
Hậu vệ
5 Benedikt Gimber
Hậu vệ
4 Tim Siersleben
Hậu vệ
23 Haktab Omar Traore
Tiền vệ
20 Luca Kerber
Tiền vệ
3 Jan Schöppner
Tiền vệ
19 Jonas Föhrenbach
Tiền vệ
31 Sirlord Conteh
Tiền đạo
17 Mathias Honsak
Tiền đạo
18 Marvin Pieringer
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png
33’
A. Vermeeren C. Baumgartner
J. Niehues J. Schoppner
75’
T. Keller L. Kerber
75’
M. Busch S. Conteh
75’
80’
E. Bitshiabu C. Lukeba
80’
K. Nedeljkovic R. Baku
B. Zivzivadze M. Pieringer
83’
A. Beck T. Siersleben
90’ +6
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
2 Marnon Busch
Hậu vệ
16 Julian Niehues
Tiền vệ
27 Thomas Keller
Tiền vệ
12 Budu Zivzivadze
Tiền đạo
21 Adrian Beck
Tiền vệ
22 Vitus Eicher
Thủ môn
36 Luka Janeš
Tiền vệ
10 Paul Wanner
Tiền vệ
9 Stefan Schimmer
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
10 Xavi Simons
13 Nicolas Seiwald
44 Kevin Kampl
17 Ridle Baku
4 Willi Orbán
23 Castello Lukeba
22 David Raum
1 Péter Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
17 Ridle Baku
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
22 David Raum
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
33’
A. Vermeeren C. Baumgartner
80’
E. Bitshiabu C. Lukeba
80’
K. Nedeljkovic R. Baku
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
3-4-2-1
18 Marvin Pieringer
31 Sirlord Conteh
17 Mathias Honsak
23 Haktab Omar Traore
20 Luca Kerber
3 Jan Schöppner
19 Jonas Föhrenbach
6 Patrick Mainka
5 Benedikt Gimber
4 Tim Siersleben
1 Kevin Müller
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 Kevin Müller
Thủ môn
6 Patrick Mainka
Hậu vệ
5 Benedikt Gimber
Hậu vệ
4 Tim Siersleben
Hậu vệ
23 Haktab Omar Traore
Tiền vệ
20 Luca Kerber
Tiền vệ
3 Jan Schöppner
Tiền vệ
19 Jonas Föhrenbach
Tiền vệ
31 Sirlord Conteh
Tiền đạo
17 Mathias Honsak
Tiền đạo
18 Marvin Pieringer
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người
75’
J. Niehues J. Schoppner
75’
T. Keller L. Kerber
75’
M. Busch S. Conteh
83’
B. Zivzivadze M. Pieringer
90’ +6
A. Beck T. Siersleben
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
2 Marnon Busch
Hậu vệ
16 Julian Niehues
Tiền vệ
27 Thomas Keller
Tiền vệ
12 Budu Zivzivadze
Tiền đạo
21 Adrian Beck
Tiền vệ
22 Vitus Eicher
Thủ môn
36 Luka Janeš
Tiền vệ
10 Paul Wanner
Tiền vệ
9 Stefan Schimmer
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38