Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 22/02/2025
Kết thúc
SC Freiburg SC Freiburg
SC Freiburg
( FRE )
  • (90') R. Doan
  • (76') R. Doan
  • (57') V. Grifo
  • (33') V. Grifo
  • (15') K. Sildillia
5 - 0 H1: 2 - 0 H2: 3 - 0
Werder Bremen Werder Bremen
Werder Bremen
( WER )
home logo away logo
whistle Icon
15’
21’
33’
34’
37’
57’
61’
61’
61’
62’
71’
71’
72’
76’
77’
82’
82’
86’
90’ +2
SC Freiburg home logo
away logo Werder Bremen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
K. Sildillia
15’
Maximilian Eggestein
21’
V. Grifo
33’
Matthias Ginter
34’
37’
Penalty confirmed
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
V. Grifo L. Höler
57’
61’
J. Njinmah M. Ducksch
61’
L. Bittencourt J. Stage
61’
D. Köhn F. Agu
Merlin Röhl
62’
V. Grifo J. Beste
71’
M. Röhl E. Dinkçi
71’
72’
André Silva M. Grüll
R. Doan E. Dinkçi
76’
L. Höler J. Adamu
77’
C. Günter J. Makengo
82’
M. Eggestein J. Manzambi
82’
86’
A. Pieper J. Malatini
R. Doan J. Beste
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
SC Freiburg home logo
away logo Werder Bremen
Số lần dứt điểm trúng đích
8
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
3
Tổng số cú dứt điểm
13
9
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
3
Số lỗi
14
8
Số quả phạt góc
3
7
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
36
64
Số thẻ vàng
3
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
1
Tổng số đường chuyền
336
594
Số đường chuyền chính xác
261
524
Tỉ lệ chuyền chính xác
78
88
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.92
1.26
Số bàn thắng ngăn cản
-2
-2
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
9 Lucas Höler
42 Ritsu Doan
34 Merlin Röhl
32 Vincenzo Grifo
8 Maximilian Eggestein
6 Patrick Osterhage
25 Kiliann Sildillia
28 Matthias Ginter
3 Philipp Lienhart
30 Christian Günter
1 Noah Atubolu
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
11 Justin Njinmah
9 André Silva
8 Mitchell Weiser
10 Leonardo Bittencourt
14 Senne Lynen
20 Romano Schmid
19 Derrick Köhn
5 Amos Pieper
4 Niklas Stark
3 Anthony Jung
1 Michael Zetterer
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
3 Philipp Lienhart
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
6 Patrick Osterhage
Tiền vệ
42 Ritsu Doan
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
32 Vincenzo Grifo
Tiền vệ
9 Lucas Höler
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 Michael Zetterer
Thủ môn
5 Amos Pieper
Hậu vệ
4 Niklas Stark
Hậu vệ
3 Anthony Jung
Hậu vệ
8 Mitchell Weiser
Tiền vệ
10 Leonardo Bittencourt
Tiền vệ
14 Senne Lynen
Tiền vệ
20 Romano Schmid
Tiền vệ
19 Derrick Köhn
Tiền vệ
11 Justin Njinmah
Tiền đạo
9 André Silva
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người 728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png
J. Njinmah M. Ducksch
61’
L. Bittencourt J. Stage
61’
D. Köhn F. Agu
61’
71’
V. Grifo J. Beste
71’
M. Röhl E. Dinkçi
André Silva M. Grüll
72’
77’
L. Höler J. Adamu
82’
C. Günter J. Makengo
82’
M. Eggestein J. Manzambi
A. Pieper J. Malatini
86’
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
19 Jan-Niklas Beste
Hậu vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền đạo
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
44 Johan Manzambi
Tiền vệ
21 Florian Müller
Thủ môn
17 Lukas Kübler
Hậu vệ
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
27 Felix Agu
Hậu vệ
6 Jens Stage
Tiền vệ
7 Marvin Ducksch
Tiền đạo
17 Marco Grüll
Tiền đạo
22 Julián Malatini
Hậu vệ
30 Mio Backhaus
Thủ môn
29 Issa Kaboré
Hậu vệ
28 Skelly Alvero
Tiền vệ
15 Oliver Burke
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
9 Lucas Höler
42 Ritsu Doan
34 Merlin Röhl
32 Vincenzo Grifo
8 Maximilian Eggestein
6 Patrick Osterhage
25 Kiliann Sildillia
28 Matthias Ginter
3 Philipp Lienhart
30 Christian Günter
1 Noah Atubolu
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
3 Philipp Lienhart
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
6 Patrick Osterhage
Tiền vệ
42 Ritsu Doan
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
32 Vincenzo Grifo
Tiền vệ
9 Lucas Höler
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người
71’
V. Grifo J. Beste
71’
M. Röhl E. Dinkçi
77’
L. Höler J. Adamu
82’
C. Günter J. Makengo
82’
M. Eggestein J. Manzambi
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
19 Jan-Niklas Beste
Hậu vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền đạo
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
44 Johan Manzambi
Tiền vệ
21 Florian Müller
Thủ môn
17 Lukas Kübler
Hậu vệ
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
11 Justin Njinmah
9 André Silva
8 Mitchell Weiser
10 Leonardo Bittencourt
14 Senne Lynen
20 Romano Schmid
19 Derrick Köhn
5 Amos Pieper
4 Niklas Stark
3 Anthony Jung
1 Michael Zetterer
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 Michael Zetterer
Thủ môn
5 Amos Pieper
Hậu vệ
4 Niklas Stark
Hậu vệ
3 Anthony Jung
Hậu vệ
8 Mitchell Weiser
Tiền vệ
10 Leonardo Bittencourt
Tiền vệ
14 Senne Lynen
Tiền vệ
20 Romano Schmid
Tiền vệ
19 Derrick Köhn
Tiền vệ
11 Justin Njinmah
Tiền đạo
9 André Silva
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người
61’
J. Njinmah M. Ducksch
61’
L. Bittencourt J. Stage
61’
D. Köhn F. Agu
72’
André Silva M. Grüll
86’
A. Pieper J. Malatini
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
27 Felix Agu
Hậu vệ
6 Jens Stage
Tiền vệ
7 Marvin Ducksch
Tiền đạo
17 Marco Grüll
Tiền đạo
22 Julián Malatini
Hậu vệ
30 Mio Backhaus
Thủ môn
29 Issa Kaboré
Hậu vệ
28 Skelly Alvero
Tiền vệ
15 Oliver Burke
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38