Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 22/02/2025
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (81') M. Svanberg
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
  • (50') E. Masovic
home logo away logo
whistle Icon
7’
50’
58’
58’
63’
63’
64’
66’
72’
78’
81’
85’
86’
89’
90’ +4
90’ +4
90’
VfL Wolfsburg home logo
away logo VfL Bochum
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
7’
M. Bero
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
50’
E. Masovic M. Bero
A. Skov Olsen T. Tomas
58’
S. Bornauw M. Roerslev Rasmussen
58’
Y. Gerhardt P. Wimmer
63’
B. Dardai A. Vranckx
63’
Goal Disallowed - Foul
64’
J. Wind
66’
72’
I. Ordets
78’
M. Wittek G. Holtmann
M. Svanberg
81’
85’
M. Broschinski P. Hofmann
S. Bornauw
86’
L. Nmecha M. Amoura
89’
90’ +4
A. Losilla I. Sissoko
90’ +4
C. Gamboa G. Masouras
90’
M. Wittek
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo VfL Bochum
Số lần dứt điểm trúng đích
6
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
3
Tổng số cú dứt điểm
13
11
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
8
15
Số quả phạt góc
3
5
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
55
45
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
5
Tổng số đường chuyền
465
378
Số đường chuyền chính xác
377
292
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
77
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.73
0.84
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
11 Tiago Tomás
6 Aster Vranckx
32 Mattias Svanberg
39 Patrick Wimmer
5 Mads Roerslev
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
29 Marius Müller
VfL Bochum VfL Bochum
3-5-2
33 Philipp Hofmann
11 Giorgos Masouras
14 Tim Oermann
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
17 Tom Krauß
21 Gerrit Holtmann
4 Erhan Mašović
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
1 Timo Horn
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
29 Marius Müller
Thủ môn
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
1 Timo Horn
Thủ môn
4 Erhan Mašović
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
14 Tim Oermann
Tiền vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
17 Tom Krauß
Tiền vệ
21 Gerrit Holtmann
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
11 Giorgos Masouras
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người 786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png
58’
A. Skov Olsen T. Tomas
58’
S. Bornauw M. Roerslev Rasmussen
63’
Y. Gerhardt P. Wimmer
63’
B. Dardai A. Vranckx
M. Wittek G. Holtmann
78’
M. Broschinski P. Hofmann
85’
89’
L. Nmecha M. Amoura
A. Losilla I. Sissoko
90’ +4
C. Gamboa G. Masouras
90’ +4
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
12 Pavao Pervan
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
32 Maximilian Wittek
Hậu vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
27 Patrick Drewes
Thủ môn
13 Jakov Medić
Hậu vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
11 Tiago Tomás
6 Aster Vranckx
32 Mattias Svanberg
39 Patrick Wimmer
5 Mads Roerslev
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
29 Marius Müller
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
29 Marius Müller
Thủ môn
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
58’
A. Skov Olsen T. Tomas
58’
S. Bornauw M. Roerslev Rasmussen
63’
Y. Gerhardt P. Wimmer
63’
B. Dardai A. Vranckx
89’
L. Nmecha M. Amoura
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
12 Pavao Pervan
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
VfL Bochum VfL Bochum
3-5-2
33 Philipp Hofmann
11 Giorgos Masouras
14 Tim Oermann
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
17 Tom Krauß
21 Gerrit Holtmann
4 Erhan Mašović
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
1 Timo Horn
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
1 Timo Horn
Thủ môn
4 Erhan Mašović
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
14 Tim Oermann
Tiền vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
17 Tom Krauß
Tiền vệ
21 Gerrit Holtmann
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
11 Giorgos Masouras
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
78’
M. Wittek G. Holtmann
85’
M. Broschinski P. Hofmann
90’ +4
A. Losilla I. Sissoko
90’ +4
C. Gamboa G. Masouras
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
32 Maximilian Wittek
Hậu vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
27 Patrick Drewes
Thủ môn
13 Jakov Medić
Hậu vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38