Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 22/02/2025
Kết thúc
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
0 - 2 H1: 0 - 2 H2: 0 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (45') A. Adli
  • (9') P. Schick
home logo away logo
whistle Icon
9’
12’
24’
45’
63’
63’
63’
70’
75’
75’
78’
78’
82’
83’
83’
Holstein Kiel home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
9’
P. Schick A. Adli
M. Knudsen
12’
D. Zec
24’
45’
A. Adli F. Wirtz
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Arp S. Machino
63’
T. Becker D. Zec
63’
L. Holtby M. Knudsen
63’
70’
E. Buendia A. Adli
D. Javorcek
75’
A. Y. Kelati A. Gigovic
75’
78’
P. Hincapie
M. Geschwill D. Javorcek
78’
M. Komenda
82’
83’
N. Mukiele J. Frimpong
83’
V. Boniface P. Schick
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
3
8
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
7
Tổng số cú dứt điểm
4
18
Số lần dứt điểm bị chặn
0
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
1
14
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
11
10
Số quả phạt góc
5
11
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
38
62
Số thẻ vàng
4
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
3
Tổng số đường chuyền
327
518
Số đường chuyền chính xác
236
422
Tỉ lệ chuyền chính xác
72
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.31
1.93
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-5-2
19 Phil Harres
18 Shuto Machino
23 Lasse Rosenboom
24 Magnus Knudsen
22 Nicolai Remberg
37 Armin Gigović
33 Dominik Javorček
6 Marko Ivezić
26 David Zec
3 Marco Komenda
1 Timon Weiner
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
21 Amine Adli
14 Patrik Schick
10 Florian Wirtz
30 Jeremie Frimpong
8 Robert Andrich
34 Granit Xhaka
20 Alejandro Grimaldo
12 Edmond Tapsoba
4 Jonathan Tah
3 Piero Hincapié
17 Matěj Kovář
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
6 Marko Ivezić
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
23 Lasse Rosenboom
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
33 Dominik Javorček
Tiền vệ
19 Phil Harres
Tiền đạo
18 Shuto Machino
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
17 Matěj Kovář
Thủ môn
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
10 Florian Wirtz
Tiền đạo
21 Amine Adli
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
63’
J. Arp S. Machino
63’
T. Becker D. Zec
63’
L. Holtby M. Knudsen
E. Buendia A. Adli
70’
75’
A. Y. Kelati A. Gigovic
78’
M. Geschwill D. Javorcek
N. Mukiele J. Frimpong
83’
V. Boniface P. Schick
83’
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
17 Timo Becker
Hậu vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
14 Max Geschwill
Hậu vệ
21 Thomas Dähne
Thủ môn
31 Marcel Engelhardt
Thủ môn
15 Marvin Schulz
Tiền vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
16 Emiliano Buendía
Tiền vệ
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
5 Mario Hermoso
Hậu vệ
13 Arthur
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-5-2
19 Phil Harres
18 Shuto Machino
23 Lasse Rosenboom
24 Magnus Knudsen
22 Nicolai Remberg
37 Armin Gigović
33 Dominik Javorček
6 Marko Ivezić
26 David Zec
3 Marco Komenda
1 Timon Weiner
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
6 Marko Ivezić
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
23 Lasse Rosenboom
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
33 Dominik Javorček
Tiền vệ
19 Phil Harres
Tiền đạo
18 Shuto Machino
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
63’
J. Arp S. Machino
63’
T. Becker D. Zec
63’
L. Holtby M. Knudsen
75’
A. Y. Kelati A. Gigovic
78’
M. Geschwill D. Javorcek
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
17 Timo Becker
Hậu vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
14 Max Geschwill
Hậu vệ
21 Thomas Dähne
Thủ môn
31 Marcel Engelhardt
Thủ môn
15 Marvin Schulz
Tiền vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
21 Amine Adli
14 Patrik Schick
10 Florian Wirtz
30 Jeremie Frimpong
8 Robert Andrich
34 Granit Xhaka
20 Alejandro Grimaldo
12 Edmond Tapsoba
4 Jonathan Tah
3 Piero Hincapié
17 Matěj Kovář
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
17 Matěj Kovář
Thủ môn
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
30 Jeremie Frimpong
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
20 Alejandro Grimaldo
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
10 Florian Wirtz
Tiền đạo
21 Amine Adli
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
70’
E. Buendia A. Adli
83’
N. Mukiele J. Frimpong
83’
V. Boniface P. Schick
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
16 Emiliano Buendía
Tiền vệ
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
5 Mario Hermoso
Hậu vệ
13 Arthur
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38