Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 01/03/2025
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (1') X. Simons
1 - 2 H1: 1 - 0 H2: 0 - 2
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
( MAI )
  • (58') J. Burkardt
  • (52') N. Amiri
home logo away logo
whistle Icon
1’
52’
52’
58’
59’
59’
72’
72’
75’
78’
83’
88’
RB Leipzig home logo
away logo FSV Mainz 05
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
X. Simons A. Haidara
1’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Haidara
52’
52’
N. Amiri P. Nebel
58’
J. Burkardt N. Amiri
N. Seiwald L. Geertruida
59’
K. Kampl A. Haidara
59’
K. Nedeljkovic L. Openda
72’
C. Lukeba E. Bitshiabu
72’
75’
N. Weiper J. Burkardt
Y. Poulsen A. Vermeeren
78’
83’
L. Maloney N. Amiri
88’
L. Maloney
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo FSV Mainz 05
Số lần dứt điểm trúng đích
4
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
7
Tổng số cú dứt điểm
13
15
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
13
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
8
15
Số quả phạt góc
7
1
Số lần việt vị
1
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
49
51
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
515
537
Số đường chuyền chính xác
399
422
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.44
1.13
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-1-2
11 Loïs Openda
30 Benjamin Šeško
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
18 Arthur Vermeeren
8 Amadou Haidara
22 David Raum
3 Lutsharel Geertruida
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
1 Péter Gulácsi
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
29 Jonathan Burkardt
8 Paul Nebel
7 Jae-sung Lee
19 Anthony Caci
6 Kaishu Sano
18 Nadiem Amiri
2 Phillipp Mwene
21 Danny da Costa
3 Moritz Jenz
25 Andreas Hanche-Olsen
27 Robin Zentner
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 Robin Zentner
Thủ môn
21 Danny da Costa
Hậu vệ
3 Moritz Jenz
Hậu vệ
25 Andreas Hanche-Olsen
Hậu vệ
19 Anthony Caci
Tiền vệ
6 Kaishu Sano
Tiền vệ
18 Nadiem Amiri
Tiền vệ
2 Phillipp Mwene
Tiền vệ
8 Paul Nebel
Tiền đạo
7 Jae-sung Lee
Tiền đạo
29 Jonathan Burkardt
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người 04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png
59’
N. Seiwald L. Geertruida
59’
K. Kampl A. Haidara
72’
K. Nedeljkovic L. Openda
72’
C. Lukeba E. Bitshiabu
N. Weiper J. Burkardt
75’
78’
Y. Poulsen A. Vermeeren
L. Maloney N. Amiri
83’
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
44 Nelson Weiper
Tiền đạo
15 Lennard Maloney
Tiền vệ
1 Lasse Riess
Thủ môn
22 Nikolas Veratschnig
Hậu vệ
5 Maxim Leitsch
Hậu vệ
14 Hyun-Seok Hong
Tiền vệ
30 Silvan Widmer
Hậu vệ
9 Arnaud Nordin
Tiền đạo
11 Armindo Sieb
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-1-2
11 Loïs Openda
30 Benjamin Šeško
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
18 Arthur Vermeeren
8 Amadou Haidara
22 David Raum
3 Lutsharel Geertruida
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
1 Péter Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
59’
N. Seiwald L. Geertruida
59’
K. Kampl A. Haidara
72’
K. Nedeljkovic L. Openda
72’
C. Lukeba E. Bitshiabu
78’
Y. Poulsen A. Vermeeren
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
29 Jonathan Burkardt
8 Paul Nebel
7 Jae-sung Lee
19 Anthony Caci
6 Kaishu Sano
18 Nadiem Amiri
2 Phillipp Mwene
21 Danny da Costa
3 Moritz Jenz
25 Andreas Hanche-Olsen
27 Robin Zentner
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 Robin Zentner
Thủ môn
21 Danny da Costa
Hậu vệ
3 Moritz Jenz
Hậu vệ
25 Andreas Hanche-Olsen
Hậu vệ
19 Anthony Caci
Tiền vệ
6 Kaishu Sano
Tiền vệ
18 Nadiem Amiri
Tiền vệ
2 Phillipp Mwene
Tiền vệ
8 Paul Nebel
Tiền đạo
7 Jae-sung Lee
Tiền đạo
29 Jonathan Burkardt
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Thay người
75’
N. Weiper J. Burkardt
83’
L. Maloney N. Amiri
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
44 Nelson Weiper
Tiền đạo
15 Lennard Maloney
Tiền vệ
1 Lasse Riess
Thủ môn
22 Nikolas Veratschnig
Hậu vệ
5 Maxim Leitsch
Hậu vệ
14 Hyun-Seok Hong
Tiền vệ
30 Silvan Widmer
Hậu vệ
9 Arnaud Nordin
Tiền đạo
11 Armindo Sieb
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38