Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 01/03/2025
Kết thúc
Werder Bremen Werder Bremen
Werder Bremen
( WER )
  • (90') M. Weiser
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (48') P. Wimmer
  • (6') P. Wimmer
home logo away logo
whistle Icon
6’
46’
48’
65’
65’
70’
72’
72’
72’
73’
89’
89’
90’ +1
90’
Werder Bremen home logo
away logo VfL Wolfsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
6’
P. Wimmer A. Skov Olsen
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Jung N. Stark
46’
48’
P. Wimmer M. Amoura
65’
T. Tomas M. Amoura
65’
Y. Gerhardt B. Dardai
O. Burke
70’
K. Topp Andre Silva
72’
D. Kohn F. Agu
72’
I. Kabore L. Bittencourt
72’
73’
A. Vranckx P. Wimmer
89’
K. Fischer A. Skov Olsen
89’
K. Behrens J. Wind
M. Veljkovic
90’ +1
M. Weiser J. Stage
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Werder Bremen home logo
away logo VfL Wolfsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
7
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
2
Tổng số cú dứt điểm
15
9
Số lần dứt điểm bị chặn
6
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
5
Số lỗi
13
9
Số quả phạt góc
8
2
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
56
44
Số thẻ vàng
2
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
6
Tổng số đường chuyền
517
413
Số đường chuyền chính xác
419
330
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.66
0.67
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
15 Oliver Burke
9 André Silva
8 Mitchell Weiser
6 Jens Stage
14 Senne Lynen
10 Leonardo Bittencourt
27 Felix Agu
5 Amos Pieper
4 Niklas Stark
13 Miloš Veljković
1 Michael Zetterer
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
7 Andreas Skov Olsen
24 Bence Dárdai
32 Mattias Svanberg
39 Patrick Wimmer
5 Mads Roerslev
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
29 Marius Müller
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 Michael Zetterer
Thủ môn
5 Amos Pieper
Hậu vệ
4 Niklas Stark
Hậu vệ
13 Miloš Veljković
Hậu vệ
8 Mitchell Weiser
Tiền vệ
6 Jens Stage
Tiền vệ
14 Senne Lynen
Tiền vệ
10 Leonardo Bittencourt
Tiền vệ
27 Felix Agu
Tiền vệ
15 Oliver Burke
Tiền đạo
9 André Silva
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
29 Marius Müller
Thủ môn
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người 1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png
46’
A. Jung N. Stark
T. Tomas M. Amoura
65’
Y. Gerhardt B. Dardai
65’
72’
K. Topp Andre Silva
72’
D. Kohn F. Agu
72’
I. Kabore L. Bittencourt
A. Vranckx P. Wimmer
73’
K. Fischer A. Skov Olsen
89’
K. Behrens J. Wind
89’
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
3 Anthony Jung
Hậu vệ
29 Issa Kaboré
Hậu vệ
19 Derrick Köhn
Hậu vệ
42 Keke Topp
Tiền đạo
30 Mio Backhaus
Thủ môn
22 Julián Malatini
Hậu vệ
41 Karim Coulibaly
Hậu vệ
48 Wesley Adeh
Tiền vệ
45 Maik Lukowicz
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
12 Pavao Pervan
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
38 Bennit Bröger
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Werder Bremen Werder Bremen
3-5-2
15 Oliver Burke
9 André Silva
8 Mitchell Weiser
6 Jens Stage
14 Senne Lynen
10 Leonardo Bittencourt
27 Felix Agu
5 Amos Pieper
4 Niklas Stark
13 Miloš Veljković
1 Michael Zetterer
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 Michael Zetterer
Thủ môn
5 Amos Pieper
Hậu vệ
4 Niklas Stark
Hậu vệ
13 Miloš Veljković
Hậu vệ
8 Mitchell Weiser
Tiền vệ
6 Jens Stage
Tiền vệ
14 Senne Lynen
Tiền vệ
10 Leonardo Bittencourt
Tiền vệ
27 Felix Agu
Tiền vệ
15 Oliver Burke
Tiền đạo
9 André Silva
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người
46’
A. Jung N. Stark
72’
K. Topp Andre Silva
72’
D. Kohn F. Agu
72’
I. Kabore L. Bittencourt
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
3 Anthony Jung
Hậu vệ
29 Issa Kaboré
Hậu vệ
19 Derrick Köhn
Hậu vệ
42 Keke Topp
Tiền đạo
30 Mio Backhaus
Thủ môn
22 Julián Malatini
Hậu vệ
41 Karim Coulibaly
Hậu vệ
48 Wesley Adeh
Tiền vệ
45 Maik Lukowicz
Tiền đạo
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
7 Andreas Skov Olsen
24 Bence Dárdai
32 Mattias Svanberg
39 Patrick Wimmer
5 Mads Roerslev
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
29 Marius Müller
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
29 Marius Müller
Thủ môn
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
65’
T. Tomas M. Amoura
65’
Y. Gerhardt B. Dardai
73’
A. Vranckx P. Wimmer
89’
K. Fischer A. Skov Olsen
89’
K. Behrens J. Wind
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
12 Pavao Pervan
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
38 Bennit Bröger
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38