Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 01/03/2025
Kết thúc
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (72') T. Bischof
home logo away logo
whistle Icon
53’
59’
59’
72’
75’
75’
80’
84’
87’
87’
87’
VfL Bochum home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
53’
A. Stach
59’
H. Tabakovic M. Moerstedt
59’
K. Akpoguma Arthur Chaves
72’
T. Bischof
K. Miyoshi F. Passlack
75’
M. Broschinski G. Masouras
75’
D. de Wit T. Krauss
80’
84’
B. Toure G. Orban
M. Pannewig I. Sissoko
87’
S. Bamba M. Wittek
87’
87’
S. Nsoki A. Kramaric
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
3
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
4
Tổng số cú dứt điểm
13
10
Số lần dứt điểm bị chặn
5
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
4
Số lỗi
16
17
Số quả phạt góc
8
4
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
382
289
Số đường chuyền chính xác
276
184
Tỉ lệ chuyền chính xác
72
64
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.02
0.61
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Bochum VfL Bochum
3-5-2
33 Philipp Hofmann
11 Giorgos Masouras
15 Felix Passlack
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
17 Tom Krauß
32 Maximilian Wittek
14 Tim Oermann
13 Jakov Medić
5 Bernardo
1 Timo Horn
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
14 Gift Orban
7 Tom Bischof
27 Andrej Kramarić
33 Max Moerstedt
16 Anton Stach
20 Finn Ole Becker
3 Pavel Kadeřábek
35 Arthur Chaves
4 Leo Østigård
22 Alexander Prass
1 Oliver Baumann
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
1 Timo Horn
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
17 Tom Krauß
Tiền vệ
32 Maximilian Wittek
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
11 Giorgos Masouras
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 Oliver Baumann
Thủ môn
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
4 Leo Østigård
Hậu vệ
22 Alexander Prass
Hậu vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
33 Max Moerstedt
Tiền vệ
14 Gift Orban
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png
H. Tabakovic M. Moerstedt
59’
K. Akpoguma Arthur Chaves
59’
75’
K. Miyoshi F. Passlack
75’
M. Broschinski G. Masouras
80’
D. de Wit T. Krauss
B. Toure G. Orban
84’
87’
M. Pannewig I. Sissoko
87’
S. Bamba M. Wittek
S. Nsoki A. Kramaric
87’
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
10 Dani de Wit
Tiền vệ
18 Samuel Bamba
Tiền đạo
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
27 Patrick Drewes
Thủ môn
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
25 Mohammed Tolba
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
29 Bazoumana Touré
Tiền đạo
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
37 Luca Philipp
Thủ môn
19 David Jurásek
Hậu vệ
18 Diadié Samassékou
Tiền vệ
53 Erencan Yardımcı
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum VfL Bochum
3-5-2
33 Philipp Hofmann
11 Giorgos Masouras
15 Felix Passlack
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
17 Tom Krauß
32 Maximilian Wittek
14 Tim Oermann
13 Jakov Medić
5 Bernardo
1 Timo Horn
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
1 Timo Horn
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
17 Tom Krauß
Tiền vệ
32 Maximilian Wittek
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
11 Giorgos Masouras
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
75’
K. Miyoshi F. Passlack
75’
M. Broschinski G. Masouras
80’
D. de Wit T. Krauss
87’
M. Pannewig I. Sissoko
87’
S. Bamba M. Wittek
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
10 Dani de Wit
Tiền vệ
18 Samuel Bamba
Tiền đạo
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
27 Patrick Drewes
Thủ môn
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
25 Mohammed Tolba
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
14 Gift Orban
7 Tom Bischof
27 Andrej Kramarić
33 Max Moerstedt
16 Anton Stach
20 Finn Ole Becker
3 Pavel Kadeřábek
35 Arthur Chaves
4 Leo Østigård
22 Alexander Prass
1 Oliver Baumann
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 Oliver Baumann
Thủ môn
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
4 Leo Østigård
Hậu vệ
22 Alexander Prass
Hậu vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
33 Max Moerstedt
Tiền vệ
14 Gift Orban
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
59’
H. Tabakovic M. Moerstedt
59’
K. Akpoguma Arthur Chaves
84’
B. Toure G. Orban
87’
S. Nsoki A. Kramaric
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
29 Bazoumana Touré
Tiền đạo
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
37 Luca Philipp
Thủ môn
19 David Jurásek
Hậu vệ
18 Diadié Samassékou
Tiền vệ
53 Erencan Yardımcı
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38