Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 15/03/2025
Kết thúc
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
  • (53') P. Tietz
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
home logo away logo
whistle Icon
30’
53’
65’
65’
70’
79’
84’
84’
87’
87’
90’ +6
90’ +6
FC Augsburg home logo
away logo VfL Wolfsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
30’
M. Amoura
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
P. Tietz C. Zesiger
53’
65’
P. Wimmer J. Wind
65’
A. Skov Olsen B. Dardai
K. Jakic F. Jensen
70’
S. Essende P. Tietz
79’
84’
K. Behrens M. Svanberg
84’
J. Kaminski K. Fischer
N. Banks M. Wolf
87’
S. Mounie A. Claude-Maurice
87’
J. Gouweleeuw
90’ +6
90’ +6
T. Tomas
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg home logo
away logo VfL Wolfsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
2
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
6
Tổng số cú dứt điểm
9
13
Số lần dứt điểm bị chặn
2
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
7
Số lỗi
7
9
Số quả phạt góc
1
4
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
43
57
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
395
528
Số đường chuyền chính xác
305
437
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.84
0.76
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FC Augsburg FC Augsburg
3-4-2-1
21 Phillip Tietz
24 Fredrik Jensen
20 Alexis Claude-Maurice
11 Marius Wolf
8 Elvis Rexhbeçaj
19 Frank Onyeka
13 Dimitrios Giannoulis
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
16 Cedric Zesiger
1 Finn Dahmen
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-3
11 Tiago Tomás
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
24 Bence Dárdai
27 Maximilian Arnold
32 Mattias Svanberg
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
1 Finn Dahmen
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
16 Cedric Zesiger
Hậu vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
8 Elvis Rexhbeçaj
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
13 Dimitrios Giannoulis
Tiền vệ
24 Fredrik Jensen
Tiền đạo
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền đạo
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người 1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png
P. Wimmer J. Wind
65’
A. Skov Olsen B. Dardai
65’
70’
K. Jakic F. Jensen
79’
S. Essende P. Tietz
K. Behrens M. Svanberg
84’
J. Kaminski K. Fischer
84’
87’
N. Banks M. Wolf
87’
S. Mounie A. Claude-Maurice
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
9 Samuel Essende
Tiền đạo
40 Noahkai Banks
Hậu vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
31 Keven Schlotterbeck
Hậu vệ
3 Mads Pedersen
Hậu vệ
36 Mert Kömür
Tiền vệ
10 Arne Maier
Tiền vệ
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
29 Marius Müller
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
38 Bennit Bröger
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg FC Augsburg
3-4-2-1
21 Phillip Tietz
24 Fredrik Jensen
20 Alexis Claude-Maurice
11 Marius Wolf
8 Elvis Rexhbeçaj
19 Frank Onyeka
13 Dimitrios Giannoulis
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
16 Cedric Zesiger
1 Finn Dahmen
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
1 Finn Dahmen
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
16 Cedric Zesiger
Hậu vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
8 Elvis Rexhbeçaj
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
13 Dimitrios Giannoulis
Tiền vệ
24 Fredrik Jensen
Tiền đạo
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền đạo
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
70’
K. Jakic F. Jensen
79’
S. Essende P. Tietz
87’
N. Banks M. Wolf
87’
S. Mounie A. Claude-Maurice
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
9 Samuel Essende
Tiền đạo
40 Noahkai Banks
Hậu vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
31 Keven Schlotterbeck
Hậu vệ
3 Mads Pedersen
Hậu vệ
36 Mert Kömür
Tiền vệ
10 Arne Maier
Tiền vệ
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-3
11 Tiago Tomás
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
24 Bence Dárdai
27 Maximilian Arnold
32 Mattias Svanberg
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
65’
P. Wimmer J. Wind
65’
A. Skov Olsen B. Dardai
84’
K. Behrens M. Svanberg
84’
J. Kaminski K. Fischer
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
29 Marius Müller
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
38 Bennit Bröger
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38