Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 15/03/2025
Kết thúc
Union Berlin Union Berlin
Union Berlin
( UNI )
  • (83') B. Hollerbach
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (75') L. Sane
home logo away logo
whistle Icon
53’
58’
62’
62’
65’
72’
75’
80’
81’
81’
82’
83’
Union Berlin home logo
away logo Bayern München
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
53’
J. Musiala
J. Juranovic
58’
M. Ljubicic A. Ilic
62’
B. Hollerbach J. Haberer
62’
65’
L. Sane S. Gnabry
T. Rothe C. Trimmel
72’
75’
L. Sane J. Stanisic
80’
J. Kimmich
L. Benes A. Schafer
81’
T. Skarke Jeong Woo-Yeong
81’
82’
H. Ito M. Olise
B. Hollerbach
83’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin home logo
away logo Bayern München
Số lần dứt điểm trúng đích
2
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
7
Tổng số cú dứt điểm
7
18
Số lần dứt điểm bị chặn
0
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
12
Số lỗi
13
8
Số quả phạt góc
2
14
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
20
80
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
1
Tổng số đường chuyền
175
738
Số đường chuyền chính xác
103
662
Tỉ lệ chuyền chính xác
59
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.72
1.50
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Union Berlin Union Berlin
5-4-1
23 Andrej Ilić
19 Janik Haberer
8 Rani Khedira
13 András Schäfer
11 Woo-Yeong Jeong
28 Christopher Trimmel
5 Danilho Doekhi
14 Leopold Querfeld
4 Diogo Leite
18 Josip Juranović
1 Frederik Rønnow
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
17 Michael Olise
42 Jamal Musiala
7 Serge Gnabry
8 Leon Goretzka
6 Joshua Kimmich
44 Josip Stanišić
2 Dayot Upamecano
15 Eric Dier
19 Alphonso Davies
40 Jonas Urbig
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 Frederik Rønnow
Thủ môn
28 Christopher Trimmel
Hậu vệ
5 Danilho Doekhi
Hậu vệ
14 Leopold Querfeld
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
18 Josip Juranović
Hậu vệ
19 Janik Haberer
Tiền vệ
8 Rani Khedira
Tiền vệ
13 András Schäfer
Tiền vệ
11 Woo-Yeong Jeong
Tiền vệ
23 Andrej Ilić
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
40 Jonas Urbig
Thủ môn
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
15 Eric Dier
Hậu vệ
19 Alphonso Davies
Hậu vệ
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
6 Joshua Kimmich
Tiền vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người 57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png
62’
M. Ljubicic A. Ilic
62’
B. Hollerbach J. Haberer
L. Sane S. Gnabry
65’
72’
T. Rothe C. Trimmel
81’
L. Benes A. Schafer
81’
T. Skarke Jeong Woo-Yeong
H. Ito M. Olise
82’
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
27 Marin Ljubičić
Tiền đạo
16 Benedict Hollerbach
Tiền đạo
15 Tom Rothe
Hậu vệ
20 László Bénes
Tiền vệ
21 Tim Skarke
Tiền vệ
25 Carl Klaus
Thủ môn
2 Kevin Vogt
Hậu vệ
26 Jérôme Roussillon
Hậu vệ
29 Lucas Tousart
Tiền vệ
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
10 Leroy Sané
Tiền đạo
21 Hiroki Itō
Hậu vệ
18 Daniel Peretz
Thủ môn
26 Sven Ulreich
Thủ môn
23 Sacha Boey
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
25 Thomas Müller
Tiền đạo
24 Gabriel Vidović
Tiền vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin Union Berlin
5-4-1
23 Andrej Ilić
19 Janik Haberer
8 Rani Khedira
13 András Schäfer
11 Woo-Yeong Jeong
28 Christopher Trimmel
5 Danilho Doekhi
14 Leopold Querfeld
4 Diogo Leite
18 Josip Juranović
1 Frederik Rønnow
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 Frederik Rønnow
Thủ môn
28 Christopher Trimmel
Hậu vệ
5 Danilho Doekhi
Hậu vệ
14 Leopold Querfeld
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
18 Josip Juranović
Hậu vệ
19 Janik Haberer
Tiền vệ
8 Rani Khedira
Tiền vệ
13 András Schäfer
Tiền vệ
11 Woo-Yeong Jeong
Tiền vệ
23 Andrej Ilić
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người
62’
M. Ljubicic A. Ilic
62’
B. Hollerbach J. Haberer
72’
T. Rothe C. Trimmel
81’
L. Benes A. Schafer
81’
T. Skarke Jeong Woo-Yeong
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
27 Marin Ljubičić
Tiền đạo
16 Benedict Hollerbach
Tiền đạo
15 Tom Rothe
Hậu vệ
20 László Bénes
Tiền vệ
21 Tim Skarke
Tiền vệ
25 Carl Klaus
Thủ môn
2 Kevin Vogt
Hậu vệ
26 Jérôme Roussillon
Hậu vệ
29 Lucas Tousart
Tiền vệ
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
17 Michael Olise
42 Jamal Musiala
7 Serge Gnabry
8 Leon Goretzka
6 Joshua Kimmich
44 Josip Stanišić
2 Dayot Upamecano
15 Eric Dier
19 Alphonso Davies
40 Jonas Urbig
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
40 Jonas Urbig
Thủ môn
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
15 Eric Dier
Hậu vệ
19 Alphonso Davies
Hậu vệ
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
6 Joshua Kimmich
Tiền vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
65’
L. Sane S. Gnabry
82’
H. Ito M. Olise
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
10 Leroy Sané
Tiền đạo
21 Hiroki Itō
Hậu vệ
18 Daniel Peretz
Thủ môn
26 Sven Ulreich
Thủ môn
23 Sacha Boey
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
25 Thomas Müller
Tiền đạo
24 Gabriel Vidović
Tiền vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38