Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 29/03/2025
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
0 - 1 H1: 0 - 1 H2: 0 - 0
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
( HEI )
  • (16') M. Pieringer
home logo away logo
whistle Icon
16’
26’
32’
43’
46’
51’
51’
61’
61’
66’
74’
78’
78’
82’
90’ +3
90’
VfL Wolfsburg home logo
away logo 1. FC Heidenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
16’
M. Pieringer
D. Vavro K. Koulierakis
26’
32’
T. Siersleben
43’
A. Beck
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Wind T. Tomas
46’
51’
J. Schoppner
Y. Gerhardt
51’
J. Kaminski A. Skov Olsen
61’
L. Nmecha B. Dardai
61’
66’
J. Fohrenbach M. Busch
74’
N. Dorsch
78’
P. Wanner A. Beck
78’
L. Kerber F. Kratzig
K. Behrens K. Fischer
82’
L. Nmecha
90’ +3
90’
S. Schimmer N. Dorsch
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo 1. FC Heidenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
2
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
6
Tổng số cú dứt điểm
11
11
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
3
Số lỗi
8
10
Số quả phạt góc
4
5
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
61
39
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
576
359
Số đường chuyền chính xác
473
263
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
73
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.10
1.34
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-3
7 Andreas Skov Olsen
11 Tiago Tomás
39 Patrick Wimmer
24 Bence Dárdai
27 Maximilian Arnold
31 Yannick Gerhardt
2 Kilian Fischer
3 Sebastiaan Bornauw
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
3-4-1-2
12 Budu Zivzivadze
18 Marvin Pieringer
21 Adrian Beck
2 Marnon Busch
39 Niklas Dorsch
3 Jan Schöppner
13 Frans Krätzig
6 Patrick Mainka
5 Benedikt Gimber
4 Tim Siersleben
1 Kevin Müller
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
39 Patrick Wimmer
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 Kevin Müller
Thủ môn
6 Patrick Mainka
Hậu vệ
5 Benedikt Gimber
Hậu vệ
4 Tim Siersleben
Hậu vệ
2 Marnon Busch
Tiền vệ
39 Niklas Dorsch
Tiền vệ
3 Jan Schöppner
Tiền vệ
13 Frans Krätzig
Tiền vệ
21 Adrian Beck
Tiền đạo
12 Budu Zivzivadze
Tiền đạo
18 Marvin Pieringer
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png
26’
D. Vavro K. Koulierakis
46’
J. Wind T. Tomas
61’
J. Kaminski A. Skov Olsen
61’
L. Nmecha B. Dardai
J. Fohrenbach M. Busch
66’
P. Wanner A. Beck
78’
L. Kerber F. Kratzig
78’
82’
K. Behrens K. Fischer
S. Schimmer N. Dorsch
90’
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
18 Denis Vavro
Hậu vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
29 Marius Müller
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
40 Kevin Paredes
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
19 Jonas Föhrenbach
Hậu vệ
20 Luca Kerber
Tiền vệ
10 Paul Wanner
Tiền vệ
9 Stefan Schimmer
Tiền đạo
22 Vitus Eicher
Thủ môn
30 Norman Theuerkauf
Hậu vệ
8 Leo Scienza
Tiền vệ
14 Maximilian Breunig
Tiền đạo
31 Sirlord Conteh
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-3
7 Andreas Skov Olsen
11 Tiago Tomás
39 Patrick Wimmer
24 Bence Dárdai
27 Maximilian Arnold
31 Yannick Gerhardt
2 Kilian Fischer
3 Sebastiaan Bornauw
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
39 Patrick Wimmer
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
26’
D. Vavro K. Koulierakis
46’
J. Wind T. Tomas
61’
J. Kaminski A. Skov Olsen
61’
L. Nmecha B. Dardai
82’
K. Behrens K. Fischer
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
18 Denis Vavro
Hậu vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
29 Marius Müller
Thủ môn
33 David Odogu
Hậu vệ
40 Kevin Paredes
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
3-4-1-2
12 Budu Zivzivadze
18 Marvin Pieringer
21 Adrian Beck
2 Marnon Busch
39 Niklas Dorsch
3 Jan Schöppner
13 Frans Krätzig
6 Patrick Mainka
5 Benedikt Gimber
4 Tim Siersleben
1 Kevin Müller
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 Kevin Müller
Thủ môn
6 Patrick Mainka
Hậu vệ
5 Benedikt Gimber
Hậu vệ
4 Tim Siersleben
Hậu vệ
2 Marnon Busch
Tiền vệ
39 Niklas Dorsch
Tiền vệ
3 Jan Schöppner
Tiền vệ
13 Frans Krätzig
Tiền vệ
21 Adrian Beck
Tiền đạo
12 Budu Zivzivadze
Tiền đạo
18 Marvin Pieringer
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người
66’
J. Fohrenbach M. Busch
78’
P. Wanner A. Beck
78’
L. Kerber F. Kratzig
90’
S. Schimmer N. Dorsch
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
19 Jonas Föhrenbach
Hậu vệ
20 Luca Kerber
Tiền vệ
10 Paul Wanner
Tiền vệ
9 Stefan Schimmer
Tiền đạo
22 Vitus Eicher
Thủ môn
30 Norman Theuerkauf
Hậu vệ
8 Leo Scienza
Tiền vệ
14 Maximilian Breunig
Tiền đạo
31 Sirlord Conteh
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38