Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
23:45 17/09/2024
Kết thúc
BSC Young Boys BSC Young Boys
BSC Young Boys
( YOU )
0 - 3 H1: 0 - 2 H2: 0 - 1
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (86') A. Onana
  • (38') J. Ramsey
  • (27') Y. Tielemans
home logo away logo
whistle Icon
27’
33’
38’
45’
46’
46’
46’
53’
60’
63’
63’
78’
79’
83’
83’
86’
87’
88’
88’
BSC Young Boys home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
27’
Y. Tielemans J. McGinn
Cheikh Niasse
33’
38’
J. Ramsey O. Watkins
45’
Goal cancelled
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Sandro Lauper
46’
C. Niasse M. Elia
46’
46’
L. Bogarde Diego Carlos
Meschack Elia
53’
60’
O. Watkins J. Durán
J. Hadjam Abdu Conté
63’
E. Colley A. Virginius
63’
Joël Monteiro
78’
79’
Jhon Durán
J. Monteiro D. Males
83’
S. Ganvoula C. Itten
83’
86’
A. Onana Y. Tielemans
87’
Y. Tielemans I. Maatsen
88’
L. Digne R. Barkley
88’
M. Rogers E. Buendía
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
BSC Young Boys home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
5
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
8
Tổng số cú dứt điểm
12
20
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
9
Số lỗi
14
12
Số quả phạt góc
3
6
Số lần việt vị
4
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
4
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
5
Tổng số đường chuyền
362
406
Số đường chuyền chính xác
302
349
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.59
2.04
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
BSC Young Boys BSC Young Boys
4-2-3-1
35 S. Ganvoula
77 J. Monteiro
7 F. Ugrinic
11 E. Colley
20 C. Niasse
30 S. Lauper
24 Z. Athekame
13 M. Camara
4 T. Zoukrou
3 J. Hadjam
26 D. von Ballmoos
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
26 L. Bogarde
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
3c3409e8e1536ce627b0e803d9cce143.png Đội hình ra sân
26 D. von Ballmoos
Thủ môn
24 Z. Athekame
Hậu vệ
13 M. Camara
Hậu vệ
4 T. Zoukrou
Hậu vệ
3 J. Hadjam
Hậu vệ
20 C. Niasse
Tiền vệ
30 S. Lauper
Tiền vệ
77 J. Monteiro
Tiền vệ
7 F. Ugrinic
Tiền vệ
11 E. Colley
Tiền vệ
35 S. Ganvoula
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
3c3409e8e1536ce627b0e803d9cce143.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
46’
C. Niasse M. Elia
L. Bogarde Diego Carlos
46’
O. Watkins J. Durán
60’
63’
J. Hadjam Abdu Conté
63’
E. Colley A. Virginius
83’
J. Monteiro D. Males
83’
S. Ganvoula C. Itten
Y. Tielemans I. Maatsen
87’
L. Digne R. Barkley
88’
M. Rogers E. Buendía
88’
3c3409e8e1536ce627b0e803d9cce143.png Cầu thủ dự bị
15 M. Elia
Tiền đạo
22 Abdu Conté
Hậu vệ
21 A. Virginius
Tiền đạo
39 D. Males
Tiền vệ
9 C. Itten
Tiền đạo
27 L. Blum
Hậu vệ
40 D. Marzino
Thủ môn
14 M. Chaiwa
Tiền vệ
8 Ł. Łakomy
Tiền vệ
10 K. Imeri
Tiền vệ
23 L. Benito
Hậu vệ
33 M. Keller
Thủ môn
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
3 Diego Carlos
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
22 I. Maatsen
Hậu vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
48 O. Zych
Thủ môn
50 S. Swinkels
Hậu vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
31 L. Bailey
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
72 K. Young
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
BSC Young Boys BSC Young Boys
4-2-3-1
35 S. Ganvoula
77 J. Monteiro
7 F. Ugrinic
11 E. Colley
20 C. Niasse
30 S. Lauper
24 Z. Athekame
13 M. Camara
4 T. Zoukrou
3 J. Hadjam
26 D. von Ballmoos
3c3409e8e1536ce627b0e803d9cce143.png Đội hình ra sân
26 D. von Ballmoos
Thủ môn
24 Z. Athekame
Hậu vệ
13 M. Camara
Hậu vệ
4 T. Zoukrou
Hậu vệ
3 J. Hadjam
Hậu vệ
20 C. Niasse
Tiền vệ
30 S. Lauper
Tiền vệ
77 J. Monteiro
Tiền vệ
7 F. Ugrinic
Tiền vệ
11 E. Colley
Tiền vệ
35 S. Ganvoula
Tiền đạo
3c3409e8e1536ce627b0e803d9cce143.png Thay người
46’
C. Niasse M. Elia
63’
J. Hadjam Abdu Conté
63’
E. Colley A. Virginius
83’
J. Monteiro D. Males
83’
S. Ganvoula C. Itten
3c3409e8e1536ce627b0e803d9cce143.png Cầu thủ dự bị
15 M. Elia
Tiền đạo
22 Abdu Conté
Hậu vệ
21 A. Virginius
Tiền đạo
39 D. Males
Tiền vệ
9 C. Itten
Tiền đạo
27 L. Blum
Hậu vệ
40 D. Marzino
Thủ môn
14 M. Chaiwa
Tiền vệ
8 Ł. Łakomy
Tiền vệ
10 K. Imeri
Tiền vệ
23 L. Benito
Hậu vệ
33 M. Keller
Thủ môn
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
7 J. McGinn
27 M. Rogers
41 J. Ramsey
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
26 L. Bogarde
4 E. Konsa
14 Pau Torres
12 L. Digne
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
4 E. Konsa
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
12 L. Digne
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
L. Bogarde Diego Carlos
60’
O. Watkins J. Durán
87’
Y. Tielemans I. Maatsen
88’
L. Digne R. Barkley
88’
M. Rogers E. Buendía
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
3 Diego Carlos
Hậu vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
22 I. Maatsen
Hậu vệ
6 R. Barkley
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
48 O. Zych
Thủ môn
50 S. Swinkels
Hậu vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
31 L. Bailey
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
72 K. Young
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15