-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Aston Villa (AST)
Aston Villa (AST)
Thành Lập:
1874
Sân VĐ:
Villa Park
Thành Lập:
1874
Sân VĐ:
Villa Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Aston Villa
Tên ngắn gọn
AST
Tháng 04/2025

Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 05/2025

Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 04/2025

Tháng 03/2025

Tháng 02/2025

Tháng 01/2025


Tháng 12/2024

Tháng 11/2024


Tháng 10/2024


Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
11 |
![]() |
30 | 4 | 41 |
12 |
![]() |
29 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -4 | 37 |
14 |
![]() |
29 | 12 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -5 | 34 |
16 |
![]() |
30 | -17 | 34 |
17 |
![]() |
30 | -17 | 29 |
18 |
![]() |
30 | -33 | 20 |
19 |
![]() |
30 | -42 | 17 |
20 |
![]() |
30 | -49 | 10 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
25 | R. Olsen | Sweden |
31 | L. Bailey | Jamaica |
0 | B. Kamara | France |
12 | L. Digne | France |
32 | L. Dendoncker | Belgium |
8 | Y. Tielemans | Belgium |
46 | J. Gauci | Australia |
24 | J. Durán | Colombia |
10 | E. Buendía | Argentina |
10 | M. Rogers | England |
30 | K. Hause | England |
0 | T. Mings | England |
7 | J. McGinn | Scotland |
8 | J. Ramsey | England |
2 | M. Cash | Poland |
4 | E. Konsa | England |
11 | O. Watkins | England |
23 | E. Martínez | Argentina |
3 | Diego Carlos | Brazil |
14 | Pau Torres | Spain |
15 | Álex Moreno | Spain |
9 | C. Archer | England |
15 | I. Maatsen | Netherlands |
1 | O. Zych | Poland |
61 | L. Dobbin | England |
20 | L. Barry | England |
22 | L. Bogarde | Netherlands |
47 | T. Iroegbunam | England |
0 | S. Swinkels | Netherlands |
58 | T. O'Reilly | England |
0 | Finley Munroe | England |
29 | K. Kesler-Hayden | England |
0 | Kobei Moore | England |
71 | O. Kellyman | England |
0 | T. Katsukunya | Wales |
0 | J. Jimoh | England |
0 | Triston Rowe | England |
0 | B. Broggio | England |
0 | S. Proctor | England |
0 | B. Burrows | England |
0 | L. Emery | Spain |
2024-08-31
L. Dendoncker

Cho mượn
2024-08-21
Álex Moreno

Cho mượn
2024-07-24
M. Diaby

€ 60M
Chuyển nhượng
2024-07-14
C. Chambers

Chuyển nhượng tự do
2024-07-10
Philippe Coutinho

Cho mượn
2024-07-01
C. Lenglet

Chưa xác định
2024-07-01
R. Barkley

€ 5.9M
Chuyển nhượng
2024-07-01
M. Sanson

€ 4M
Chuyển nhượng
2024-07-01
L. Dendoncker

Chưa xác định
2024-07-01
Douglas Luiz

€ 51.5M
Chuyển nhượng
2024-07-01
Philippe Coutinho

Chưa xác định
2024-02-01
M. Rogers

€ 9.4M
Chuyển nhượng
2024-02-01
B. Traoré

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
J. Gauci

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2024-01-26
L. Dendoncker

Cho mượn
2023-09-08
Philippe Coutinho

Cho mượn
2023-09-01
C. Lenglet

Cho mượn
2023-09-01
K. Davis

€ 2.3M
Chuyển nhượng
2023-08-18
N. Zaniolo

Cho mượn
2023-07-28
Wesley Moraes

Chưa xác định
2023-07-24
M. Sanson

Cho mượn
2023-07-23
M. Diaby

€ 55M
Chuyển nhượng
2023-07-20
M. Nakamba

Chưa xác định
2023-07-13
A. Young

Chuyển nhượng tự do
2023-07-12
Pau Torres

€ 33M
Chuyển nhượng
2023-07-01
M. Nakamba

Chưa xác định
2023-07-01
K. Hause

Chưa xác định
2023-07-01
Y. Tielemans

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
Wesley Moraes

Chưa xác định
2023-07-01
K. Davis

Chưa xác định
2023-01-31
B. Traoré

Chưa xác định
2023-01-31
M. Nakamba

Cho mượn
2023-01-23
J. Bednarek

Chưa xác định
2023-01-23
M. Sanson

Cho mượn
2023-01-23
J. Durán

€ 16.6M
Chuyển nhượng
2023-01-20
D. Ings

€ 12M
Chuyển nhượng
2023-01-17
F. Guilbert

Chưa xác định
2023-01-11
Álex Moreno

€ 13.5M
Chuyển nhượng
2023-01-01
D. Revan

Chuyển nhượng tự do
2022-12-10
D. Revan

Chưa xác định
2022-09-01
L. Dendoncker

€ 15M
Chuyển nhượng
2022-09-01
J. Bednarek

Cho mượn
2022-08-31
A. El Ghazi

Chưa xác định
2022-08-25
Á. Ónodi

Chuyển nhượng tự do
2022-08-22
K. Hause

Cho mượn
2022-08-22
B. Traoré

Cho mượn
2022-08-13
K. Davis

Cho mượn
2022-07-24
Wesley Moraes

Cho mượn
2022-07-11
L. Augustinsson

Cho mượn
2022-07-06
C. Hourihane

Chuyển nhượng tự do
2022-07-04
Trézéguet

€ 4M
Chuyển nhượng
2022-07-01
K. Davis

Chưa xác định
2022-07-01
Trézéguet

Chưa xác định
2022-07-01
M. Targett

€ 17.5M
Chuyển nhượng
2022-07-01
L. Kalinić

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
J. Steer

Chưa xác định
2022-07-01
F. Guilbert

Chưa xác định
2022-07-01
A. El Ghazi

Chưa xác định
2022-06-10
Philippe Coutinho

€ 20M
Chuyển nhượng
2022-06-10
Diego Carlos

€ 31M
Chuyển nhượng
2022-06-10
R. Olsen

Chưa xác định
2022-06-10
B. Kamara

Chuyển nhượng tự do
2022-06-01
Á. Ónodi

Chưa xác định
2022-06-01
C. Hourihane

Chưa xác định
2022-02-08
Trézéguet

Cho mượn
2022-01-31
M. Targett

Cho mượn
2022-01-31
J. Steer

Cho mượn
2022-01-27
C. Chambers

Chưa xác định
2022-01-18
R. Olsen

Cho mượn
2022-01-13
L. Digne

€ 30M
Chuyển nhượng
2022-01-13
A. El Ghazi

Cho mượn
2022-01-07
Philippe Coutinho

Cho mượn
2022-01-07
Wesley Moraes

Cho mượn
2022-01-06
Wesley Moraes

Chưa xác định
2022-01-01
K. Davis

Cho mượn
2021-11-19
N. Taylor

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
F. Guilbert

Cho mượn
2021-08-30
C. Hourihane

Cho mượn
2021-08-28
Wesley Moraes

Cho mượn
2021-08-08
A. Tuanzebe

Cho mượn
2021-08-05
J. Grealish

€ 117.5M
Chuyển nhượng
2021-08-04
D. Ings

Chưa xác định
2021-08-04
L. Bailey

Chưa xác định
2021-07-08
L. Kalinić

Cho mượn
2021-07-03
R. Barkley

Chưa xác định
2021-07-02
T. Heaton

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
B. Engels

Chưa xác định
2021-07-01
C. Hourihane

Chưa xác định
2021-07-01
F. Guilbert

Chưa xác định
2021-07-01
Á. Ónodi

Cho mượn
2021-07-01
M. Samatta

€ 6M
Chuyển nhượng
2021-07-01
D. Revan

Chưa xác định
2021-07-01
A. Young

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Kalinić

Chưa xác định
2021-06-10
E. Buendía

€ 38M
Chuyển nhượng
2021-02-01
Ø. Nyland

Chuyển nhượng tự do
2021-01-31
F. Guilbert

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |