-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Arsenal (ARS)
Arsenal (ARS)
Thành Lập:
1886
Sân VĐ:
Emirates Stadium
Thành Lập:
1886
Sân VĐ:
Emirates Stadium
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tên ngắn gọn
ARS
Tin tức liên quan CLB
Nhận định Cúp C1 Châu Âu Arsenal vs Dinamo Zagreb lúc 03h00 ngày 23/01
Tháng 1 21, 2025
Nhận định Cúp C1 Châu Âu Arsenal vs Dinamo Zagreb lúc 03h00 ngày 23/01: Chủ nhà thắng nhẹ Nhận định…
Tháng 04/2025

Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 05/2025
Tháng 04/2025

Tháng 03/2025


Tháng 02/2025

Tháng 01/2025


Tháng 12/2024

Tháng 11/2024


Tháng 10/2024


Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
11 |
![]() |
30 | 4 | 41 |
12 |
![]() |
29 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -4 | 37 |
14 |
![]() |
29 | 12 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -5 | 34 |
16 |
![]() |
30 | -17 | 34 |
17 |
![]() |
30 | -17 | 29 |
18 |
![]() |
30 | -33 | 20 |
19 |
![]() |
30 | -42 | 17 |
20 |
![]() |
30 | -49 | 10 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
5 | T. Partey | Ghana |
17 | Cédric Soares | Portugal |
35 | O. Zinchenko | Ukraine |
9 | Gabriel Jesus | Brazil |
7 | R. Sterling | England |
29 | K. Havertz | Germany |
3 | K. Tierney | Scotland |
10 | E. Smith Rowe | England |
12 | A. Sambi Lokonga | Belgium |
25 | Mohamed Elneny | Egypt |
7 | B. Saka | England |
14 | E. Nketiah | England |
19 | L. Trossard | Belgium |
14 | Jorginho | Italy |
18 | T. Tomiyasu | Japan |
41 | D. Rice | England |
22 | David Raya | Spain |
4 | B. White | England |
2 | W. Saliba | France |
6 | Gabriel Magalhães | Brazil |
8 | M. Ødegaard | Norway |
12 | J. Timber | Netherlands |
5 | Nuno Tavares | Portugal |
15 | J. Kiwior | Poland |
11 | Gabriel Martinelli | Brazil |
0 | N. Butler-Oyedeji | England |
13 | K. Hein | Estonia |
0 | James Lannin-Sweet | England |
0 | Z. Monlouis | England |
33 | A. Cozier-Duberry | England |
0 | J. Robinson | England |
0 | J. Gower | England |
11 | E. Nwaneri | England |
0 | M. Rosiak | Poland |
0 | M. Kacurri | Albania |
0 | L. Martin | Denmark |
0 | J. Porter | England |
2024-08-30
E. Nketiah

€ 29.7M
Chuyển nhượng
2024-08-30
R. Nelson

Cho mượn
2024-08-30
Neto

Cho mượn
2024-08-30
A. Ramsdale

21.4M
Chuyển nhượng
2024-08-30
R. Sterling

Cho mượn
2024-08-27
Fábio Vieira

Cho mượn
2024-08-27
Mikel Merino

€ 32M
Chuyển nhượng
2024-08-02
E. Smith Rowe

€ 31.8M
Chuyển nhượng
2024-07-30
Mohamed Elneny

Chuyển nhượng tự do
2024-07-15
Nuno Tavares

Cho mượn
2024-07-15
A. Sambi Lokonga

Cho mượn
2024-07-04
David Raya

€ 31.9M
Chuyển nhượng
2024-07-01
K. Tierney

Chưa xác định
2024-07-01
David Raya

Chưa xác định
2024-07-01
Nuno Tavares

Chưa xác định
2024-07-01
A. Sambi Lokonga

Chưa xác định
2024-02-01
R. Rúnarsson

Chuyển nhượng tự do
2023-09-08
N. Pépé

Chuyển nhượng tự do
2023-09-01
A. Sambi Lokonga

Cho mượn
2023-09-01
R. Holding

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2023-09-01
Nuno Tavares

Cho mượn
2023-08-27
K. Tierney

Cho mượn
2023-08-18
R. Rúnarsson

Cho mượn
2023-08-15
David Raya

Cho mượn
2023-08-09
M. Turner

€ 8.2M
Chuyển nhượng
2023-08-07
A. Maitland-Niles

Chuyển nhượng tự do
2023-08-03
A. Trusty

Chưa xác định
2023-07-15
D. Rice

€ 116.6M
Chuyển nhượng
2023-07-14
J. Timber

€ 40M
Chuyển nhượng
2023-07-06
G. Xhaka

€ 25M
Chuyển nhượng
2023-07-01
Nuno Tavares

Chưa xác định
2023-07-01
N. Pépé

Chưa xác định
2023-07-01
R. Rúnarsson

Chưa xác định
2023-07-01
A. Sambi Lokonga

Chưa xác định
2023-07-01
Cédric Soares

Chưa xác định
2023-07-01
A. Trusty

Chưa xác định
2023-07-01
Pablo Marí

€ 4.9M
Chuyển nhượng
2023-06-28
K. Havertz

€ 70M
Chuyển nhượng
2023-01-31
Cédric Soares

Cho mượn
2023-01-31
Jorginho

€ 13.6M
Chuyển nhượng
2023-01-31
A. Sambi Lokonga

Cho mượn
2023-01-23
J. Kiwior

€ 25M
Chuyển nhượng
2023-01-20
L. Trossard

€ 24M
Chuyển nhượng
2022-09-01
A. Maitland-Niles

Cho mượn
2022-09-01
Héctor Bellerín

Chuyển nhượng tự do
2022-08-25
N. Pépé

Cho mượn
2022-08-15
R. Rúnarsson

Cho mượn
2022-08-11
Pablo Marí

Cho mượn
2022-08-08
L. Torreira

€ 6M
Chuyển nhượng
2022-08-02
B. Leno

€ 9.5M
Chuyển nhượng
2022-07-30
Nuno Tavares

Cho mượn
2022-07-22
O. Zinchenko

€ 37M
Chuyển nhượng
2022-07-15
A. Trusty

Cho mượn
2022-07-14
A. Trusty

Chưa xác định
2022-07-04
Gabriel Jesus

€ 52.2M
Chuyển nhượng
2022-07-01
L. Torreira

Chưa xác định
2022-07-01
A. Lacazette

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
T. John-Jules

Cho mượn
2022-07-01
D. Ballard

€ 2.3M
Chuyển nhượng
2022-07-01
J. Osei-Tutu

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Maitland-Niles

Chưa xác định
2022-07-01
R. Rúnarsson

Chưa xác định
2022-07-01
Héctor Bellerín

Chưa xác định
2022-07-01
K. Mavropanos

€ 3.2M
Chuyển nhượng
2022-07-01
Pablo Marí

Chưa xác định
2022-07-01
R. Nelson

Chưa xác định
2022-07-01
W. Saliba

Chưa xác định
2022-07-01
M. Turner

€ 6.4M
Chuyển nhượng
2022-06-21
Fábio Vieira

€ 35M
Chuyển nhượng
2022-06-10
M. Guendouzi

€ 11M
Chuyển nhượng
2022-06-01
T. John-Jules

Chưa xác định
2022-01-31
J. Osei-Tutu

Cho mượn
2022-01-31
A. Trusty

Cho mượn
2022-01-30
A. Trusty

Chưa xác định
2022-01-30
J. Osei-Tutu

Chưa xác định
2022-01-27
C. Chambers

Chưa xác định
2022-01-25
T. John-Jules

Cho mượn
2022-01-20
Pablo Marí

Cho mượn
2022-01-18
S. Kolašinac

Chuyển nhượng tự do
2022-01-17
T. John-Jules

Chưa xác định
2022-01-07
A. Maitland-Niles

Cho mượn
2021-09-11
David Luiz

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
Héctor Bellerín

Cho mượn
2021-08-31
T. Tomiyasu

Chưa xác định
2021-08-31
R. Rúnarsson

Cho mượn
2021-08-30
Willian

Chuyển nhượng tự do
2021-08-25
L. Torreira

Cho mượn
2021-08-20
A. Ramsdale

€ 28M
Chuyển nhượng
2021-08-20
M. Ødegaard

€ 35M
Chuyển nhượng
2021-08-13
J. Willock

€ 29.3M
Chuyển nhượng
2021-08-10
J. Osei-Tutu

Cho mượn
2021-07-30
B. White

€ 58.6M
Chuyển nhượng
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |