Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
02:00 20/09/2024
Kết thúc
Monaco Monaco
Monaco
( MON )
  • (71') G. Ilenikhena
  • (16') M. Akliouche
2 - 1 H1: 1 - 1 H2: 1 - 0
Barcelona Barcelona
Barcelona
( BAR )
  • (28') Lamine Yamal
home logo away logo
whistle Icon
10’
16’
28’
29’
36’
46’
59’
69’
70’
71’
75’
79’
80’
80’
83’
85’
85’
86’
88’
88’
90’ +2
90’ +6
Monaco home logo
away logo Barcelona
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
10’
Eric García
M. Akliouche Vanderson
16’
28’
Lamine Yamal Marc Casadó
Eliesse Ben Seghir
29’
Lamine Camara
36’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
L. Camara A. Golovin
46’
B. Embolo G. Ilenikhena
59’
T. Minamino F. Balogun
69’
E. Ben Seghir Caio Henrique
70’
G. Ilenikhena Vanderson
71’
75’
Iñigo Martínez
79’
Pau Cubarsí Ferran Torres
80’
Lamine Yamal Gerard Martín
80’
R. Lewandowski Sergi Domínguez
83’
Pedri Pablo Torre
85’
Alejandro Balde
85’
Marc Casadó
Penalty cancelled
86’
Vanderson C. Mawissa
88’
88’
Alejandro Balde Ansu Fati
Christian Mawissa
90’ +2
Folarin Balogun
90’ +6
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Monaco home logo
away logo Barcelona
Số lần dứt điểm trúng đích
8
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
3
Tổng số cú dứt điểm
18
4
Số lần dứt điểm bị chặn
6
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
2
Số lỗi
16
14
Số quả phạt góc
10
0
Số lần việt vị
6
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
56
44
Số thẻ vàng
4
3
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
0
6
Tổng số đường chuyền
432
341
Số đường chuyền chính xác
364
273
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.32
0.41
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Monaco Monaco
4-2-3-1
36 B. Embolo
11 M. Akliouche
18 T. Minamino
7 E. Ben Seghir
6 D. Zakaria
15 L. Camara
17 W. Singo
5 T. Kehrer
22 M. Salisu
2 Vanderson
16 P. Köhn
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 R. Lewandowski
19 Lamine Yamal
8 Pedri
11 Raphinha
17 Marc Casadó
24 Eric García
23 J. Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
1 M. ter Stegen
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
16 P. Köhn
Thủ môn
17 W. Singo
Hậu vệ
5 T. Kehrer
Hậu vệ
22 M. Salisu
Hậu vệ
2 Vanderson
Hậu vệ
6 D. Zakaria
Tiền vệ
15 L. Camara
Tiền vệ
11 M. Akliouche
Tiền vệ
18 T. Minamino
Tiền vệ
7 E. Ben Seghir
Tiền vệ
36 B. Embolo
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
1 M. ter Stegen
Thủ môn
23 J. Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
24 Eric García
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
8 Pedri
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 R. Lewandowski
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Thay người 143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png
46’
L. Camara A. Golovin
59’
B. Embolo G. Ilenikhena
69’
T. Minamino F. Balogun
70’
E. Ben Seghir Caio Henrique
Pau Cubarsí Ferran Torres
79’
Lamine Yamal Gerard Martín
80’
R. Lewandowski Sergi Domínguez
80’
Pedri Pablo Torre
83’
88’
Vanderson C. Mawissa
Alejandro Balde Ansu Fati
88’
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
10 A. Golovin
Tiền vệ
21 G. Ilenikhena
Tiền đạo
9 F. Balogun
Tiền đạo
12 Caio Henrique
Hậu vệ
13 C. Mawissa
Hậu vệ
4 J. Teze
Hậu vệ
8 E. Matazo
Tiền vệ
50 Y. Lienard
Thủ môn
88 S. Magassa
Tiền vệ
20 K. Ouattara
Hậu vệ
27 K. Diatta
Tiền vệ
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
7 Ferran Torres
Tiền đạo
35 Gerard Martín
Hậu vệ
36 Sergi Domínguez
Hậu vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
10 Ansu Fati
Tiền đạo
26 Ander Astralaga
Thủ môn
39 Andrés Cuenca
Hậu vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
42 Toni Fernández
Tiền đạo
18 Pau Víctor
Tiền đạo
32 Héctor Fort
Hậu vệ
41 Guille Fernández
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Monaco Monaco
4-2-3-1
36 B. Embolo
11 M. Akliouche
18 T. Minamino
7 E. Ben Seghir
6 D. Zakaria
15 L. Camara
17 W. Singo
5 T. Kehrer
22 M. Salisu
2 Vanderson
16 P. Köhn
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
16 P. Köhn
Thủ môn
17 W. Singo
Hậu vệ
5 T. Kehrer
Hậu vệ
22 M. Salisu
Hậu vệ
2 Vanderson
Hậu vệ
6 D. Zakaria
Tiền vệ
15 L. Camara
Tiền vệ
11 M. Akliouche
Tiền vệ
18 T. Minamino
Tiền vệ
7 E. Ben Seghir
Tiền vệ
36 B. Embolo
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Thay người
46’
L. Camara A. Golovin
59’
B. Embolo G. Ilenikhena
69’
T. Minamino F. Balogun
70’
E. Ben Seghir Caio Henrique
88’
Vanderson C. Mawissa
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
10 A. Golovin
Tiền vệ
21 G. Ilenikhena
Tiền đạo
9 F. Balogun
Tiền đạo
12 Caio Henrique
Hậu vệ
13 C. Mawissa
Hậu vệ
4 J. Teze
Hậu vệ
8 E. Matazo
Tiền vệ
50 Y. Lienard
Thủ môn
88 S. Magassa
Tiền vệ
20 K. Ouattara
Hậu vệ
27 K. Diatta
Tiền vệ
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 R. Lewandowski
19 Lamine Yamal
8 Pedri
11 Raphinha
17 Marc Casadó
24 Eric García
23 J. Koundé
2 Pau Cubarsí
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
1 M. ter Stegen
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
1 M. ter Stegen
Thủ môn
23 J. Koundé
Hậu vệ
2 Pau Cubarsí
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
24 Eric García
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
8 Pedri
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 R. Lewandowski
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Thay người
79’
Pau Cubarsí Ferran Torres
80’
Lamine Yamal Gerard Martín
80’
R. Lewandowski Sergi Domínguez
83’
Pedri Pablo Torre
88’
Alejandro Balde Ansu Fati
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
7 Ferran Torres
Tiền đạo
35 Gerard Martín
Hậu vệ
36 Sergi Domínguez
Hậu vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
10 Ansu Fati
Tiền đạo
26 Ander Astralaga
Thủ môn
39 Andrés Cuenca
Hậu vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
42 Toni Fernández
Tiền đạo
18 Pau Víctor
Tiền đạo
32 Héctor Fort
Hậu vệ
41 Guille Fernández
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15