Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
02:00 23/10/2024
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (64') J. Durán
  • (55') J. McGinn
2 - 0 H1: 0 - 0 H2: 2 - 0
Bologna Bologna
Bologna
( BOL )
home logo away logo
whistle Icon
19’
45’
46’
46’
47’
49’
53’
55’
64’
65’
65’
65’
66’
66’
77’
78’
Aston Villa home logo
away logo Bologna
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
19’
Riccardo Orsolini
45’
Stefan Posch
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Onana R. Barkley
46’
46’
R. Orsolini J. Odgaard
47’
Charalampos Lykogiannīs
Ross Barkley
49’
53’
Remo Freuler
J. McGinn
55’
J. Durán M. Rogers
64’
J. McGinn J. Philogene
65’
L. Bailey J. Ramsey
65’
J. Durán O. Watkins
65’
66’
T. Dallinga S. Castro
66’
K. Urbański N. Moro
77’
D. Ndoye S. Iling-Junior
Y. Tielemans B. Kamara
78’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Bologna
Số lần dứt điểm trúng đích
6
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
5
Tổng số cú dứt điểm
16
12
Số lần dứt điểm bị chặn
6
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
7
Số lỗi
13
9
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
1
4
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
449
389
Số đường chuyền chính xác
388
327
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.18
0.86
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 J. Durán
31 L. Bailey
27 M. Rogers
7 J. McGinn
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
22 I. Maatsen
23 E. Martínez
Bologna Bologna
4-3-3
7 R. Orsolini
24 T. Dallinga
11 D. Ndoye
82 K. Urbański
8 R. Freuler
80 G. Fabbian
3 S. Posch
31 S. Beukema
26 J. Lucumí
22 C. Lykogiannis
1 Ł. Skorupski
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Đội hình ra sân
1 Ł. Skorupski
Thủ môn
3 S. Posch
Hậu vệ
31 S. Beukema
Hậu vệ
26 J. Lucumí
Hậu vệ
22 C. Lykogiannis
Hậu vệ
82 K. Urbański
Tiền vệ
8 R. Freuler
Tiền vệ
80 G. Fabbian
Tiền vệ
7 R. Orsolini
Tiền đạo
24 T. Dallinga
Tiền đạo
11 D. Ndoye
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người 52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png
46’
A. Onana R. Barkley
R. Orsolini J. Odgaard
46’
65’
J. McGinn J. Philogene
65’
L. Bailey J. Ramsey
65’
J. Durán O. Watkins
T. Dallinga S. Castro
66’
K. Urbański N. Moro
66’
D. Ndoye S. Iling-Junior
77’
78’
Y. Tielemans B. Kamara
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
6 R. Barkley
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
44 B. Kamara
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
2 M. Cash
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
12 L. Digne
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Cầu thủ dự bị
21 J. Odgaard
Tiền đạo
9 S. Castro
Tiền đạo
6 N. Moro
Tiền vệ
14 S. Iling-Junior
Tiền đạo
2 E. Holm
Hậu vệ
16 T. Corazza
Hậu vệ
15 N. Casale
Hậu vệ
34 F. Ravaglia
Thủ môn
18 T. Pobega
Tiền vệ
33 Juan Miranda
Hậu vệ
23 N. Bagnolini
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
9 J. Durán
31 L. Bailey
27 M. Rogers
7 J. McGinn
24 A. Onana
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
14 Pau Torres
22 I. Maatsen
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
9 J. Durán
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
A. Onana R. Barkley
65’
J. McGinn J. Philogene
65’
L. Bailey J. Ramsey
65’
J. Durán O. Watkins
78’
Y. Tielemans B. Kamara
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
6 R. Barkley
Tiền vệ
19 J. Philogene
Tiền đạo
41 J. Ramsey
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
44 B. Kamara
Tiền vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
2 M. Cash
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
12 L. Digne
Hậu vệ
26 L. Bogarde
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
Bologna Bologna
4-3-3
7 R. Orsolini
24 T. Dallinga
11 D. Ndoye
82 K. Urbański
8 R. Freuler
80 G. Fabbian
3 S. Posch
31 S. Beukema
26 J. Lucumí
22 C. Lykogiannis
1 Ł. Skorupski
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Đội hình ra sân
1 Ł. Skorupski
Thủ môn
3 S. Posch
Hậu vệ
31 S. Beukema
Hậu vệ
26 J. Lucumí
Hậu vệ
22 C. Lykogiannis
Hậu vệ
82 K. Urbański
Tiền vệ
8 R. Freuler
Tiền vệ
80 G. Fabbian
Tiền vệ
7 R. Orsolini
Tiền đạo
24 T. Dallinga
Tiền đạo
11 D. Ndoye
Tiền đạo
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Thay người
46’
R. Orsolini J. Odgaard
66’
T. Dallinga S. Castro
66’
K. Urbański N. Moro
77’
D. Ndoye S. Iling-Junior
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Cầu thủ dự bị
21 J. Odgaard
Tiền đạo
9 S. Castro
Tiền đạo
6 N. Moro
Tiền vệ
14 S. Iling-Junior
Tiền đạo
2 E. Holm
Hậu vệ
16 T. Corazza
Hậu vệ
15 N. Casale
Hậu vệ
34 F. Ravaglia
Thủ môn
18 T. Pobega
Tiền vệ
33 Juan Miranda
Hậu vệ
23 N. Bagnolini
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15