Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
02:00 23/10/2024
Kết thúc
Arsenal Arsenal
Arsenal
( ARS )
  • (29') D. Riznyk
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
( SHA )
home logo away logo
whistle Icon
29’
34’
46’
64’
64’
68’
72’
75’
84’
84’
87’
88’
90’ +6
Arsenal home logo
away logo Shakhtar Donetsk
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
D. Riznyk
29’
Ben White
34’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
B. White Mikel Merino
46’
64’
O. Zubkov Pedrinho
64’
D. Sikan Kevin
Gabriel Jesus R. Sterling
68’
R. Calafiori M. Lewis-Skelly
72’
Penalty confirmed
75’
Gabriel Martinelli
84’
84’
Eguinaldo L. Traoré
87’
A. Bondarenko Marlon Gomes
L. Trossard Jorginho
88’
90’ +6
Pedrinho
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal home logo
away logo Shakhtar Donetsk
Số lần dứt điểm trúng đích
5
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
13
9
Số lần dứt điểm bị chặn
2
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
6
Số lỗi
7
10
Số quả phạt góc
5
3
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
56
44
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
5
Tổng số đường chuyền
603
474
Số đường chuyền chính xác
542
413
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.98
0.67
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Arsenal Arsenal
4-4-2
29 K. Havertz
19 L. Trossard
9 Gabriel Jesus
5 T. Partey
41 D. Rice
11 Gabriel Martinelli
4 B. White
2 W. Saliba
6 Gabriel Magalhães
33 R. Calafiori
22 David Raya
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4-2-3-1
14 D. Sikan
11 O. Zubkov
10 H. Sudakov
7 Eguinaldo
21 A. Bondarenko
8 D. Kryskiv
26 Y. Konoplia
5 V. Bondar
22 M. Matviienko
13 Pedro Henrique
31 D. Riznyk
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
4 B. White
Hậu vệ
2 W. Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
33 R. Calafiori
Hậu vệ
9 Gabriel Jesus
Tiền vệ
5 T. Partey
Tiền vệ
41 D. Rice
Tiền vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền vệ
29 K. Havertz
Tiền đạo
19 L. Trossard
Tiền đạo
0882625e818e5341b0f2d4386a6c2c30.png Đội hình ra sân
31 D. Riznyk
Thủ môn
26 Y. Konoplia
Hậu vệ
5 V. Bondar
Hậu vệ
22 M. Matviienko
Hậu vệ
13 Pedro Henrique
Hậu vệ
21 A. Bondarenko
Tiền vệ
8 D. Kryskiv
Tiền vệ
11 O. Zubkov
Tiền vệ
10 H. Sudakov
Tiền vệ
7 Eguinaldo
Tiền vệ
14 D. Sikan
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người 0882625e818e5341b0f2d4386a6c2c30.png
46’
B. White Mikel Merino
O. Zubkov Pedrinho
64’
D. Sikan Kevin
64’
68’
Gabriel Jesus R. Sterling
72’
R. Calafiori M. Lewis-Skelly
Eguinaldo L. Traoré
84’
A. Bondarenko Marlon Gomes
87’
88’
L. Trossard Jorginho
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
23 Mikel Merino
Tiền vệ
30 R. Sterling
Tiền đạo
49 M. Lewis-Skelly
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
17 O. Zinchenko
Hậu vệ
15 J. Kiwior
Hậu vệ
36 T. Setford
Thủ môn
50 Z. Monlouis
Hậu vệ
37 N. Butler-Oyedeji
Tiền đạo
61 J. Robinson
Hậu vệ
53 E. Nwaneri
Tiền vệ
32 Neto
Thủ môn
0882625e818e5341b0f2d4386a6c2c30.png Cầu thủ dự bị
38 Pedrinho
Tiền vệ
37 Kevin
Tiền đạo
2 L. Traoré
Tiền đạo
30 Marlon Gomes
Tiền vệ
39 Newerton
Tiền đạo
4 B. Franjić
Tiền vệ
6 T. Stepanenko
Tiền vệ
18 A. Ghram
Hậu vệ
72 K. Fesiun
Thủ môn
17 Vinícius Tobias
Hậu vệ
9 M. Shved
Tiền vệ
16 I. Azarovi
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Arsenal Arsenal
4-4-2
29 K. Havertz
19 L. Trossard
9 Gabriel Jesus
5 T. Partey
41 D. Rice
11 Gabriel Martinelli
4 B. White
2 W. Saliba
6 Gabriel Magalhães
33 R. Calafiori
22 David Raya
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Đội hình ra sân
22 David Raya
Thủ môn
4 B. White
Hậu vệ
2 W. Saliba
Hậu vệ
6 Gabriel Magalhães
Hậu vệ
33 R. Calafiori
Hậu vệ
9 Gabriel Jesus
Tiền vệ
5 T. Partey
Tiền vệ
41 D. Rice
Tiền vệ
11 Gabriel Martinelli
Tiền vệ
29 K. Havertz
Tiền đạo
19 L. Trossard
Tiền đạo
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Thay người
46’
B. White Mikel Merino
68’
Gabriel Jesus R. Sterling
72’
R. Calafiori M. Lewis-Skelly
88’
L. Trossard Jorginho
0adfcea07448accd31da7df02e800fbb.png Cầu thủ dự bị
23 Mikel Merino
Tiền vệ
30 R. Sterling
Tiền đạo
49 M. Lewis-Skelly
Tiền vệ
20 Jorginho
Tiền vệ
17 O. Zinchenko
Hậu vệ
15 J. Kiwior
Hậu vệ
36 T. Setford
Thủ môn
50 Z. Monlouis
Hậu vệ
37 N. Butler-Oyedeji
Tiền đạo
61 J. Robinson
Hậu vệ
53 E. Nwaneri
Tiền vệ
32 Neto
Thủ môn
Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
4-2-3-1
14 D. Sikan
11 O. Zubkov
10 H. Sudakov
7 Eguinaldo
21 A. Bondarenko
8 D. Kryskiv
26 Y. Konoplia
5 V. Bondar
22 M. Matviienko
13 Pedro Henrique
31 D. Riznyk
0882625e818e5341b0f2d4386a6c2c30.png Đội hình ra sân
31 D. Riznyk
Thủ môn
26 Y. Konoplia
Hậu vệ
5 V. Bondar
Hậu vệ
22 M. Matviienko
Hậu vệ
13 Pedro Henrique
Hậu vệ
21 A. Bondarenko
Tiền vệ
8 D. Kryskiv
Tiền vệ
11 O. Zubkov
Tiền vệ
10 H. Sudakov
Tiền vệ
7 Eguinaldo
Tiền vệ
14 D. Sikan
Tiền đạo
0882625e818e5341b0f2d4386a6c2c30.png Thay người
64’
O. Zubkov Pedrinho
64’
D. Sikan Kevin
84’
Eguinaldo L. Traoré
87’
A. Bondarenko Marlon Gomes
0882625e818e5341b0f2d4386a6c2c30.png Cầu thủ dự bị
38 Pedrinho
Tiền vệ
37 Kevin
Tiền đạo
2 L. Traoré
Tiền đạo
30 Marlon Gomes
Tiền vệ
39 Newerton
Tiền đạo
4 B. Franjić
Tiền vệ
6 T. Stepanenko
Tiền vệ
18 A. Ghram
Hậu vệ
72 K. Fesiun
Thủ môn
17 Vinícius Tobias
Hậu vệ
9 M. Shved
Tiền vệ
16 I. Azarovi
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15