Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
02:00 24/10/2024
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
0 - 1 H1: 0 - 1 H2: 0 - 0
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (27') D. Núñez
home logo away logo
whistle Icon
8’
12’
23’
27’
63’
74’
74’
74’
74’
75’
75’
78’
86’
RB Leipzig home logo
away logo Liverpool
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Castello Lukeba
8’
12’
Alexis Mac Allister
Lutsharel Geertruida
23’
27’
D. Núñez Mohamed Salah
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
63’
Mohamed Salah L. Díaz
L. Geertruida E. Bitshiabu
74’
B. Šeško C. Baumgartner
74’
A. Vermeeren K. Kampl
74’
74’
D. Núñez C. Jones
75’
K. Tsimikas A. Robertson
75’
T. Alexander-Arnold J. Gomez
X. Simons Y. Poulsen
78’
A. Haidara E. Elmas
86’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo Liverpool
Số lần dứt điểm trúng đích
6
8
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
7
Tổng số cú dứt điểm
13
17
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
8
Số lỗi
9
7
Số quả phạt góc
5
7
Số lần việt vị
5
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
43
57
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
6
6
Tổng số đường chuyền
440
599
Số đường chuyền chính xác
368
524
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.77
2.31
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
7 A. Nusa
18 A. Vermeeren
8 A. Haidara
10 X. Simons
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
Liverpool Liverpool
4-3-3
11 Mohamed Salah
9 D. Núñez
18 C. Gakpo
8 D. Szoboszlai
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
21 K. Tsimikas
62 C. Kelleher
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền đạo
9 D. Núñez
Tiền đạo
18 C. Gakpo
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png
Mohamed Salah L. Díaz
63’
74’
L. Geertruida E. Bitshiabu
74’
B. Šeško C. Baumgartner
74’
A. Vermeeren K. Kampl
D. Núñez C. Jones
74’
K. Tsimikas A. Robertson
75’
T. Alexander-Arnold J. Gomez
75’
78’
X. Simons Y. Poulsen
86’
A. Haidara E. Elmas
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
6 E. Elmas
Tiền vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
7 L. Díaz
Tiền đạo
17 C. Jones
Tiền vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
80 T. Morton
Tiền vệ
95 H. Davies
Thủ môn
56 V. Jaroš
Thủ môn
98 T. Nyoni
Tiền vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
7 A. Nusa
18 A. Vermeeren
8 A. Haidara
10 X. Simons
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
74’
L. Geertruida E. Bitshiabu
74’
B. Šeško C. Baumgartner
74’
A. Vermeeren K. Kampl
78’
X. Simons Y. Poulsen
86’
A. Haidara E. Elmas
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
6 E. Elmas
Tiền vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
Liverpool Liverpool
4-3-3
11 Mohamed Salah
9 D. Núñez
18 C. Gakpo
8 D. Szoboszlai
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
21 K. Tsimikas
62 C. Kelleher
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền đạo
9 D. Núñez
Tiền đạo
18 C. Gakpo
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
63’
Mohamed Salah L. Díaz
74’
D. Núñez C. Jones
75’
K. Tsimikas A. Robertson
75’
T. Alexander-Arnold J. Gomez
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
7 L. Díaz
Tiền đạo
17 C. Jones
Tiền vệ
26 A. Robertson
Hậu vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
3 W. Endō
Tiền vệ
80 T. Morton
Tiền vệ
95 H. Davies
Thủ môn
56 V. Jaroš
Thủ môn
98 T. Nyoni
Tiền vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15