Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 06/11/2024
Kết thúc
Bologna Bologna
Bologna
( BOL )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Monaco Monaco
Monaco
( MON )
  • (86') T. Kehrer
home logo away logo
whistle Icon
21’
27’
46’
53’
68’
68’
71’
75’
77’
78’
78’
81’
86’
88’
90’ +2
Bologna home logo
away logo Monaco
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Goal cancelled
21’
Nikola Moro
27’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
N. Moro T. Pobega
46’
Giovanni Fabbian
53’
S. Castro T. Dallinga
68’
S. Iling-Junior R. Orsolini
68’
71’
E. Ben Seghir T. Minamino
75’
Lamine Camara
77’
Christian Mawissa
78’
C. Mawissa Caio Henrique
78’
L. Camara E. Matazo
G. Fabbian L. Ferguson
81’
86’
T. Kehrer B. Embolo
Jhon Lucumí
88’
Juan Miranda J. Odgaard
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bologna home logo
away logo Monaco
Số lần dứt điểm trúng đích
2
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
4
Tổng số cú dứt điểm
7
10
Số lần dứt điểm bị chặn
2
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
4
Số lỗi
16
14
Số quả phạt góc
3
6
Số lần việt vị
2
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
46
54
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
349
412
Số đường chuyền chính xác
243
312
Tỉ lệ chuyền chính xác
70
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.57
0.91
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bologna Bologna
4-2-3-1
9 S. Castro
14 S. Iling-Junior
80 G. Fabbian
11 D. Ndoye
8 R. Freuler
6 N. Moro
3 S. Posch
31 S. Beukema
26 J. Lucumí
33 Juan Miranda
1 Ł. Skorupski
Monaco Monaco
4-2-3-1
36 B. Embolo
11 M. Akliouche
7 E. Ben Seghir
10 A. Golovin
15 L. Camara
88 S. Magassa
2 Vanderson
17 W. Singo
5 T. Kehrer
13 C. Mawissa
1 R. Majecki
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Đội hình ra sân
1 Ł. Skorupski
Thủ môn
3 S. Posch
Hậu vệ
31 S. Beukema
Hậu vệ
26 J. Lucumí
Hậu vệ
33 Juan Miranda
Hậu vệ
8 R. Freuler
Tiền vệ
6 N. Moro
Tiền vệ
14 S. Iling-Junior
Tiền vệ
80 G. Fabbian
Tiền vệ
11 D. Ndoye
Tiền vệ
9 S. Castro
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
1 R. Majecki
Thủ môn
2 Vanderson
Hậu vệ
17 W. Singo
Hậu vệ
5 T. Kehrer
Hậu vệ
13 C. Mawissa
Hậu vệ
15 L. Camara
Tiền vệ
88 S. Magassa
Tiền vệ
11 M. Akliouche
Tiền vệ
7 E. Ben Seghir
Tiền vệ
10 A. Golovin
Tiền vệ
36 B. Embolo
Tiền đạo
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Thay người 32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png
46’
N. Moro T. Pobega
68’
S. Castro T. Dallinga
68’
S. Iling-Junior R. Orsolini
E. Ben Seghir T. Minamino
71’
C. Mawissa Caio Henrique
78’
L. Camara E. Matazo
78’
81’
G. Fabbian L. Ferguson
90’ +2
Juan Miranda J. Odgaard
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Cầu thủ dự bị
18 T. Pobega
Tiền vệ
24 T. Dallinga
Tiền đạo
7 R. Orsolini
Tiền đạo
19 L. Ferguson
Tiền vệ
21 J. Odgaard
Tiền đạo
16 T. Corazza
Hậu vệ
23 N. Bagnolini
Thủ môn
2 E. Holm
Hậu vệ
22 C. Lykogiannis
Hậu vệ
82 K. Urbański
Tiền vệ
15 N. Casale
Hậu vệ
34 F. Ravaglia
Thủ môn
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
18 T. Minamino
Tiền vệ
12 Caio Henrique
Hậu vệ
8 E. Matazo
Tiền vệ
44 S. Nibombé
Tiền vệ
27 K. Diatta
Tiền vệ
16 P. Köhn
Thủ môn
4 J. Teze
Hậu vệ
21 G. Ilenikhena
Tiền đạo
42 S. Bouabré
Tiền vệ
20 K. Ouattara
Hậu vệ
50 Y. Lienard
Thủ môn
41 L. Michal
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bologna Bologna
4-2-3-1
9 S. Castro
14 S. Iling-Junior
80 G. Fabbian
11 D. Ndoye
8 R. Freuler
6 N. Moro
3 S. Posch
31 S. Beukema
26 J. Lucumí
33 Juan Miranda
1 Ł. Skorupski
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Đội hình ra sân
1 Ł. Skorupski
Thủ môn
3 S. Posch
Hậu vệ
31 S. Beukema
Hậu vệ
26 J. Lucumí
Hậu vệ
33 Juan Miranda
Hậu vệ
8 R. Freuler
Tiền vệ
6 N. Moro
Tiền vệ
14 S. Iling-Junior
Tiền vệ
80 G. Fabbian
Tiền vệ
11 D. Ndoye
Tiền vệ
9 S. Castro
Tiền đạo
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Thay người
46’
N. Moro T. Pobega
68’
S. Castro T. Dallinga
68’
S. Iling-Junior R. Orsolini
81’
G. Fabbian L. Ferguson
90’ +2
Juan Miranda J. Odgaard
52d8f626b0f5715ecb7d684856069295.png Cầu thủ dự bị
18 T. Pobega
Tiền vệ
24 T. Dallinga
Tiền đạo
7 R. Orsolini
Tiền đạo
19 L. Ferguson
Tiền vệ
21 J. Odgaard
Tiền đạo
16 T. Corazza
Hậu vệ
23 N. Bagnolini
Thủ môn
2 E. Holm
Hậu vệ
22 C. Lykogiannis
Hậu vệ
82 K. Urbański
Tiền vệ
15 N. Casale
Hậu vệ
34 F. Ravaglia
Thủ môn
Monaco Monaco
4-2-3-1
36 B. Embolo
11 M. Akliouche
7 E. Ben Seghir
10 A. Golovin
15 L. Camara
88 S. Magassa
2 Vanderson
17 W. Singo
5 T. Kehrer
13 C. Mawissa
1 R. Majecki
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
1 R. Majecki
Thủ môn
2 Vanderson
Hậu vệ
17 W. Singo
Hậu vệ
5 T. Kehrer
Hậu vệ
13 C. Mawissa
Hậu vệ
15 L. Camara
Tiền vệ
88 S. Magassa
Tiền vệ
11 M. Akliouche
Tiền vệ
7 E. Ben Seghir
Tiền vệ
10 A. Golovin
Tiền vệ
36 B. Embolo
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Thay người
71’
E. Ben Seghir T. Minamino
78’
C. Mawissa Caio Henrique
78’
L. Camara E. Matazo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
18 T. Minamino
Tiền vệ
12 Caio Henrique
Hậu vệ
8 E. Matazo
Tiền vệ
44 S. Nibombé
Tiền vệ
27 K. Diatta
Tiền vệ
16 P. Köhn
Thủ môn
4 J. Teze
Hậu vệ
21 G. Ilenikhena
Tiền đạo
42 S. Bouabré
Tiền vệ
20 K. Ouattara
Hậu vệ
50 Y. Lienard
Thủ môn
41 L. Michal
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15