Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 06/11/2024
Kết thúc
Celtic Celtic
Celtic
( CEL )
  • (72') R. Hatate
  • (45') N. Kühn
  • (35') N. Kühn
3 - 1 H1: 2 - 1 H2: 1 - 0
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (23') C. Baumgartner
home logo away logo
whistle Icon
23’
35’
45’ +1
62’
68’
68’
68’
68’
72’
74’
74’
76’
76’
81’
82’
Celtic home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
23’
C. Baumgartner
N. Kühn A. Engels
35’
N. Kühn G. Taylor
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
62’
Benjamin Šeško
G. Taylor Álex Valle
68’
A. Engels Paulo Bernardo
68’
68’
B. Šeško Y. Poulsen
68’
A. Nusa E. Elmas
R. Hatate
72’
N. Kühn Yang Hyun-Jun
74’
C. Carter-Vickers L. Scales
74’
76’
C. Baumgartner A. Ouédraogo
76’
A. Haidara N. Seiwald
81’
L. Openda André Silva
K. Furuhashi A. Idah
82’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Celtic home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
5
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
4
Tổng số cú dứt điểm
17
10
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
5
Số lỗi
7
13
Số quả phạt góc
7
8
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
61
39
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
649
411
Số đường chuyền chính xác
592
359
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.63
1.13
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Celtic Celtic
4-3-3
10 N. Kühn
8 K. Furuhashi
38 D. Maeda
27 A. Engels
42 C. McGregor
41 R. Hatate
2 A. Johnston
20 C. Carter-Vickers
6 A. Trusty
3 G. Taylor
1 K. Schmeichel
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
44 K. Kampl
7 A. Nusa
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
5 E. Bitshiabu
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Đội hình ra sân
1 K. Schmeichel
Thủ môn
2 A. Johnston
Hậu vệ
20 C. Carter-Vickers
Hậu vệ
6 A. Trusty
Hậu vệ
3 G. Taylor
Hậu vệ
27 A. Engels
Tiền vệ
42 C. McGregor
Tiền vệ
41 R. Hatate
Tiền vệ
10 N. Kühn
Tiền đạo
8 K. Furuhashi
Tiền đạo
38 D. Maeda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
68’
G. Taylor Álex Valle
68’
A. Engels Paulo Bernardo
B. Šeško Y. Poulsen
68’
A. Nusa E. Elmas
68’
74’
N. Kühn Yang Hyun-Jun
74’
C. Carter-Vickers L. Scales
C. Baumgartner A. Ouédraogo
76’
A. Haidara N. Seiwald
76’
L. Openda André Silva
81’
82’
K. Furuhashi A. Idah
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Cầu thủ dự bị
11 Álex Valle
Hậu vệ
28 Paulo Bernardo
Tiền vệ
13 Yang Hyun-Jun
Tiền đạo
5 L. Scales
Hậu vệ
9 A. Idah
Tiền đạo
12 V. Sinisalo
Thủ môn
57 S. Welsh
Hậu vệ
49 J. Forrest
Tiền vệ
56 A. Ralston
Hậu vệ
17 M. Nawrocki
Hậu vệ
14 L. McCowan
Tiền vệ
7 L. Palma
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
6 E. Elmas
Tiền vệ
20 A. Ouédraogo
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Celtic Celtic
4-3-3
10 N. Kühn
8 K. Furuhashi
38 D. Maeda
27 A. Engels
42 C. McGregor
41 R. Hatate
2 A. Johnston
20 C. Carter-Vickers
6 A. Trusty
3 G. Taylor
1 K. Schmeichel
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Đội hình ra sân
1 K. Schmeichel
Thủ môn
2 A. Johnston
Hậu vệ
20 C. Carter-Vickers
Hậu vệ
6 A. Trusty
Hậu vệ
3 G. Taylor
Hậu vệ
27 A. Engels
Tiền vệ
42 C. McGregor
Tiền vệ
41 R. Hatate
Tiền vệ
10 N. Kühn
Tiền đạo
8 K. Furuhashi
Tiền đạo
38 D. Maeda
Tiền đạo
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Thay người
68’
G. Taylor Álex Valle
68’
A. Engels Paulo Bernardo
74’
N. Kühn Yang Hyun-Jun
74’
C. Carter-Vickers L. Scales
82’
K. Furuhashi A. Idah
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Cầu thủ dự bị
11 Álex Valle
Hậu vệ
28 Paulo Bernardo
Tiền vệ
13 Yang Hyun-Jun
Tiền đạo
5 L. Scales
Hậu vệ
9 A. Idah
Tiền đạo
12 V. Sinisalo
Thủ môn
57 S. Welsh
Hậu vệ
49 J. Forrest
Tiền vệ
56 A. Ralston
Hậu vệ
17 M. Nawrocki
Hậu vệ
14 L. McCowan
Tiền vệ
7 L. Palma
Tiền đạo
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
44 K. Kampl
7 A. Nusa
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
5 E. Bitshiabu
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
68’
B. Šeško Y. Poulsen
68’
A. Nusa E. Elmas
76’
C. Baumgartner A. Ouédraogo
76’
A. Haidara N. Seiwald
81’
L. Openda André Silva
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
6 E. Elmas
Tiền vệ
20 A. Ouédraogo
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15