Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 06/11/2024
Kết thúc
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (90') L. Díaz
  • (83') L. Díaz
  • (63') C. Gakpo
  • (61') L. Díaz
4 - 0 H1: 0 - 0 H2: 4 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
home logo away logo
whistle Icon
26’
60’
61’
63’
65’
73’
73’
73’
80’
80’
81’
81’
81’
83’
88’
90’ +2
Liverpool home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
26’
Aleix García
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
60’
Lukáš Hrádecký
L. Díaz C. Jones
61’
C. Gakpo Mohamed Salah
63’
Goal confirmed
65’
C. Jones D. Szoboszlai
73’
73’
E. Palacios J. Hofmann
73’
Aleix García R. Andrich
C. Gakpo D. Núñez
80’
K. Tsimikas A. Robertson
80’
T. Alexander-Arnold C. Bradley
81’
81’
V. Boniface P. Schick
81’
Álex Grimaldo N. Tella
L. Díaz Mohamed Salah
83’
I. Konaté J. Quansah
88’
L. Díaz
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
8
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
5
Tổng số cú dứt điểm
22
12
Số lần dứt điểm bị chặn
9
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
17
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
7
Số lỗi
15
10
Số quả phạt góc
1
3
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
472
525
Số đường chuyền chính xác
411
452
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.79
0.80
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Liverpool Liverpool
4-3-3
11 Mohamed Salah
7 L. Díaz
18 C. Gakpo
17 C. Jones
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
21 K. Tsimikas
62 C. Kelleher
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-5-2
10 F. Wirtz
22 V. Boniface
30 J. Frimpong
25 E. Palacios
34 G. Xhaka
24 Aleix García
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền đạo
7 L. Díaz
Tiền đạo
18 C. Gakpo
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
10 F. Wirtz
Tiền đạo
22 V. Boniface
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
73’
C. Jones D. Szoboszlai
E. Palacios J. Hofmann
73’
Aleix García R. Andrich
73’
80’
C. Gakpo D. Núñez
80’
K. Tsimikas A. Robertson
81’
T. Alexander-Arnold C. Bradley
V. Boniface P. Schick
81’
Álex Grimaldo N. Tella
81’
88’
I. Konaté J. Quansah
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
26 A. Robertson
Hậu vệ
84 C. Bradley
Hậu vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
95 H. Davies
Thủ môn
80 T. Morton
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
3 W. Endō
Tiền vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
7 J. Hofmann
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
19 N. Tella
Tiền vệ
40 F. Onyeka
Tiền đạo
17 M. Kovář
Thủ môn
13 Arthur
Hậu vệ
36 N. Lomb
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Liverpool Liverpool
4-3-3
11 Mohamed Salah
7 L. Díaz
18 C. Gakpo
17 C. Jones
38 R. Gravenberch
10 A. Mac Allister
66 T. Alexander-Arnold
5 I. Konaté
4 V. van Dijk
21 K. Tsimikas
62 C. Kelleher
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 C. Kelleher
Thủ môn
66 T. Alexander-Arnold
Hậu vệ
5 I. Konaté
Hậu vệ
4 V. van Dijk
Hậu vệ
21 K. Tsimikas
Hậu vệ
17 C. Jones
Tiền vệ
38 R. Gravenberch
Tiền vệ
10 A. Mac Allister
Tiền vệ
11 Mohamed Salah
Tiền đạo
7 L. Díaz
Tiền đạo
18 C. Gakpo
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
73’
C. Jones D. Szoboszlai
80’
C. Gakpo D. Núñez
80’
K. Tsimikas A. Robertson
81’
T. Alexander-Arnold C. Bradley
88’
I. Konaté J. Quansah
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
8 D. Szoboszlai
Tiền vệ
9 D. Núñez
Tiền đạo
26 A. Robertson
Hậu vệ
84 C. Bradley
Hậu vệ
78 J. Quansah
Hậu vệ
95 H. Davies
Thủ môn
80 T. Morton
Tiền vệ
2 J. Gomez
Hậu vệ
56 V. Jaroš
Thủ môn
3 W. Endō
Tiền vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-5-2
10 F. Wirtz
22 V. Boniface
30 J. Frimpong
25 E. Palacios
34 G. Xhaka
24 Aleix García
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
10 F. Wirtz
Tiền đạo
22 V. Boniface
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
73’
E. Palacios J. Hofmann
73’
Aleix García R. Andrich
81’
V. Boniface P. Schick
81’
Álex Grimaldo N. Tella
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
7 J. Hofmann
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
19 N. Tella
Tiền vệ
40 F. Onyeka
Tiền đạo
17 M. Kovář
Thủ môn
13 Arthur
Hậu vệ
36 N. Lomb
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15