Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
00:45 07/11/2024
Kết thúc
Club Brugge KV Club Brugge KV
Club Brugge KV
( CLU )
  • (52') H. Vanaken
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
home logo away logo
whistle Icon
17’
25’
25’
52’
58’
66’
66’
72’
75’
76’
78’
80’
80’
90’ +5
90’ +1
90’
Club Brugge KV home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Casper Nielsen
17’
25’
Diego Carlos
25’
Tyrone Mings
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
H. Vanaken
52’
58’
J. McGinn J. Durán
66’
M. Rogers J. Ramsey
66’
T. Mings Pau Torres
A. Skov Olsen C. Talbi
72’
C. Tzolis B. Meijer
75’
C. Nielsen H. Vetlesen
76’
Hugo Vetlesen
78’
80’
O. Watkins E. Buendía
80’
Diego Carlos K. Nedeljković
90’ +5
Ezri Konsa
90’ +1
Boubacar Kamara
Ferran Jutglà R. Vermant
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Club Brugge KV home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
7
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
5
Tổng số cú dứt điểm
13
8
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
6
Số lỗi
12
12
Số quả phạt góc
2
3
Số lần việt vị
4
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
44
56
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
1
6
Tổng số đường chuyền
417
545
Số đường chuyền chính xác
356
491
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.38
0.42
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Club Brugge KV Club Brugge KV
4-2-3-1
9 Ferran Jutglà
7 A. Skov Olsen
20 H. Vanaken
8 C. Tzolis
27 C. Nielsen
30 A. Jashari
65 J. Seys
4 J. Ordoñez
44 B. Mechele
55 M. De Cuyper
22 S. Mignolet
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
7 J. McGinn
27 M. Rogers
44 B. Kamara
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
5 T. Mings
22 I. Maatsen
23 E. Martínez
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Đội hình ra sân
22 S. Mignolet
Thủ môn
65 J. Seys
Hậu vệ
4 J. Ordoñez
Hậu vệ
44 B. Mechele
Hậu vệ
55 M. De Cuyper
Hậu vệ
27 C. Nielsen
Tiền vệ
30 A. Jashari
Tiền vệ
7 A. Skov Olsen
Tiền vệ
20 H. Vanaken
Tiền vệ
8 C. Tzolis
Tiền vệ
9 Ferran Jutglà
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
J. McGinn J. Durán
58’
M. Rogers J. Ramsey
66’
T. Mings Pau Torres
66’
72’
A. Skov Olsen C. Talbi
75’
C. Tzolis B. Meijer
76’
C. Nielsen H. Vetlesen
O. Watkins E. Buendía
80’
Diego Carlos K. Nedeljković
80’
90’
Ferran Jutglà R. Vermant
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Cầu thủ dự bị
68 C. Talbi
Tiền đạo
14 B. Meijer
Hậu vệ
10 H. Vetlesen
Tiền vệ
17 R. Vermant
Tiền đạo
64 K. Sabbe
Hậu vệ
41 H. Siquet
Hậu vệ
21 M. Skóraś
Tiền đạo
2 Z. Romero
Hậu vệ
58 J. Spileers
Hậu vệ
29 N. Jackers
Thủ môn
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 J. Durán
Tiền đạo
41 J. Ramsey
Tiền vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
50 S. Swinkels
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
19 J. Philogene
Tiền đạo
12 L. Digne
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Club Brugge KV Club Brugge KV
4-2-3-1
9 Ferran Jutglà
7 A. Skov Olsen
20 H. Vanaken
8 C. Tzolis
27 C. Nielsen
30 A. Jashari
65 J. Seys
4 J. Ordoñez
44 B. Mechele
55 M. De Cuyper
22 S. Mignolet
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Đội hình ra sân
22 S. Mignolet
Thủ môn
65 J. Seys
Hậu vệ
4 J. Ordoñez
Hậu vệ
44 B. Mechele
Hậu vệ
55 M. De Cuyper
Hậu vệ
27 C. Nielsen
Tiền vệ
30 A. Jashari
Tiền vệ
7 A. Skov Olsen
Tiền vệ
20 H. Vanaken
Tiền vệ
8 C. Tzolis
Tiền vệ
9 Ferran Jutglà
Tiền đạo
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Thay người
72’
A. Skov Olsen C. Talbi
75’
C. Tzolis B. Meijer
76’
C. Nielsen H. Vetlesen
90’
Ferran Jutglà R. Vermant
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Cầu thủ dự bị
68 C. Talbi
Tiền đạo
14 B. Meijer
Hậu vệ
10 H. Vetlesen
Tiền vệ
17 R. Vermant
Tiền đạo
64 K. Sabbe
Hậu vệ
41 H. Siquet
Hậu vệ
21 M. Skóraś
Tiền đạo
2 Z. Romero
Hậu vệ
58 J. Spileers
Hậu vệ
29 N. Jackers
Thủ môn
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 O. Watkins
31 L. Bailey
7 J. McGinn
27 M. Rogers
44 B. Kamara
8 Y. Tielemans
4 E. Konsa
3 Diego Carlos
5 T. Mings
22 I. Maatsen
23 E. Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 E. Martínez
Thủ môn
4 E. Konsa
Hậu vệ
3 Diego Carlos
Hậu vệ
5 T. Mings
Hậu vệ
22 I. Maatsen
Hậu vệ
44 B. Kamara
Tiền vệ
8 Y. Tielemans
Tiền vệ
31 L. Bailey
Tiền vệ
7 J. McGinn
Tiền vệ
27 M. Rogers
Tiền vệ
11 O. Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
58’
J. McGinn J. Durán
66’
M. Rogers J. Ramsey
66’
T. Mings Pau Torres
80’
O. Watkins E. Buendía
80’
Diego Carlos K. Nedeljković
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 J. Durán
Tiền đạo
41 J. Ramsey
Tiền vệ
14 Pau Torres
Hậu vệ
10 E. Buendía
Tiền vệ
20 K. Nedeljković
Hậu vệ
24 A. Onana
Tiền vệ
18 J. Gauci
Thủ môn
26 L. Bogarde
Hậu vệ
50 S. Swinkels
Hậu vệ
25 R. Olsen
Thủ môn
19 J. Philogene
Tiền đạo
12 L. Digne
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15