Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
00:45 22/01/2025
Kết thúc
Monaco Monaco
Monaco
( MON )
  • (8') W. Singo
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
home logo away logo
whistle Icon
8’
49’
56’
65’
65’
67’
78’
78’
82’
86’
86’
90’ +2
90’ +2
Monaco home logo
away logo Aston Villa
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
W. Singo T. Kehrer
8’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
49’
L. Digne
56’
J. Duran L. Bailey
A. Golovin E. Ben Seghir
65’
S. Magassa L. Camara
65’
67’
I. Maatsen L. Digne
J. Teze D. Zakaria
78’
L. Michal T. Minamino
78’
82’
M. Rogers
86’
L. Bogarde E. Buendia
86’
J. Ramsey M. Rogers
A. Golovin
90’ +2
90’ +2
B. Kamara
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Monaco home logo
away logo Aston Villa
Số lần dứt điểm trúng đích
4
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
12
10
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
1
Số lỗi
14
14
Số quả phạt góc
4
7
Số lần việt vị
4
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
39
61
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
5
3
Tổng số đường chuyền
319
511
Số đường chuyền chính xác
241
427
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.61
1.00
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Monaco Monaco
4-2-3-1
36 Breel Embolo
11 Maghnes Akliouche
18 Takumi Minamino
7 Eliesse Ben Seghir
15 Lamine Camara
6 Denis Zakaria
2 Vanderson
17 Wilfried Singo
5 Thilo Kehrer
13 Christian Mawissa
1 Radosław Majecki
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
31 Leon Bailey
27 Morgan Rogers
10 Emiliano Buendía
44 Boubacar Kamara
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
1 Radosław Majecki
Thủ môn
2 Vanderson
Hậu vệ
17 Wilfried Singo
Hậu vệ
5 Thilo Kehrer
Hậu vệ
13 Christian Mawissa
Hậu vệ
15 Lamine Camara
Tiền vệ
6 Denis Zakaria
Tiền vệ
11 Maghnes Akliouche
Tiền vệ
18 Takumi Minamino
Tiền vệ
7 Eliesse Ben Seghir
Tiền vệ
36 Breel Embolo
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
10 Emiliano Buendía
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Thay người d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png
J. Duran L. Bailey
56’
65’
A. Golovin E. Ben Seghir
65’
S. Magassa L. Camara
I. Maatsen L. Digne
67’
78’
J. Teze D. Zakaria
78’
L. Michal T. Minamino
L. Bogarde E. Buendia
86’
J. Ramsey M. Rogers
86’
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
88 Soungoutou Magassa
Tiền vệ
10 Aleksandr Golovin
Tiền vệ
41 Lucas Michal
Tiền đạo
4 Jordan Teze
Hậu vệ
16 Philipp Köhn
Thủ môn
50 Yann Lienard
Thủ môn
12 Caio Henrique
Hậu vệ
20 Kassoum Ouattara
Hậu vệ
22 Mohammed Salisu
Hậu vệ
27 Krépin Diatta
Tiền vệ
42 Saimon Bouabre
Tiền vệ
37 Edan Diop
Tiền vệ
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 Jhon Durán
Tiền đạo
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
18 Joe Gauci
Thủ môn
25 Robin Olsen
Thủ môn
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
50 Sil Swinkels
Hậu vệ
72 Kadan Young
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Monaco Monaco
4-2-3-1
36 Breel Embolo
11 Maghnes Akliouche
18 Takumi Minamino
7 Eliesse Ben Seghir
15 Lamine Camara
6 Denis Zakaria
2 Vanderson
17 Wilfried Singo
5 Thilo Kehrer
13 Christian Mawissa
1 Radosław Majecki
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
1 Radosław Majecki
Thủ môn
2 Vanderson
Hậu vệ
17 Wilfried Singo
Hậu vệ
5 Thilo Kehrer
Hậu vệ
13 Christian Mawissa
Hậu vệ
15 Lamine Camara
Tiền vệ
6 Denis Zakaria
Tiền vệ
11 Maghnes Akliouche
Tiền vệ
18 Takumi Minamino
Tiền vệ
7 Eliesse Ben Seghir
Tiền vệ
36 Breel Embolo
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Thay người
65’
A. Golovin E. Ben Seghir
65’
S. Magassa L. Camara
78’
J. Teze D. Zakaria
78’
L. Michal T. Minamino
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
88 Soungoutou Magassa
Tiền vệ
10 Aleksandr Golovin
Tiền vệ
41 Lucas Michal
Tiền đạo
4 Jordan Teze
Hậu vệ
16 Philipp Köhn
Thủ môn
50 Yann Lienard
Thủ môn
12 Caio Henrique
Hậu vệ
20 Kassoum Ouattara
Hậu vệ
22 Mohammed Salisu
Hậu vệ
27 Krépin Diatta
Tiền vệ
42 Saimon Bouabre
Tiền vệ
37 Edan Diop
Tiền vệ
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
31 Leon Bailey
27 Morgan Rogers
10 Emiliano Buendía
44 Boubacar Kamara
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
10 Emiliano Buendía
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
56’
J. Duran L. Bailey
67’
I. Maatsen L. Digne
86’
L. Bogarde E. Buendia
86’
J. Ramsey M. Rogers
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
9 Jhon Durán
Tiền đạo
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
18 Joe Gauci
Thủ môn
25 Robin Olsen
Thủ môn
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
50 Sil Swinkels
Hậu vệ
72 Kadan Young
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15