Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
00:45 23/01/2025
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (78') Y. Poulsen
  • (19') B. Sesko
2 - 1 H1: 1 - 0 H2: 1 - 1
Sporting CP Sporting CP
Sporting CP
( SPO )
  • (75') V. Gyokeres
home logo away logo
whistle Icon
19’
29’
32’
55’
55’
55’
61’
61’
62’
69’
75’
76’
78’
79’
84’
86’
87’
RB Leipzig home logo
away logo Sporting CP
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
B. Sesko D. Raum
19’
29’
G. Inacio J. St. Juste
Goal Disallowed - offside
32’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
55’
V. Gyokeres C. Harder
55’
H. Morita Z. Debast
55’
D. Braganca G. Catamo
A. Nusa X. Simons
61’
L. Klostermann D. Raum
61’
Y. Poulsen L. Openda
62’
K. Kampl A. Haidara
69’
75’
V. Gyokeres D. Braganca
76’
R. Esgaio I. Fresneda
Y. Poulsen C. Baumgartner
78’
D. Raum
79’
A. Vermeeren C. Baumgartner
84’
M. Vandevoordt
86’
W. Orban
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo Sporting CP
Số lần dứt điểm trúng đích
6
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
6
Tổng số cú dứt điểm
10
17
Số lần dứt điểm bị chặn
1
9
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
6
Số lỗi
15
6
Số quả phạt góc
0
9
Số lần việt vị
3
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
3
0
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
457
494
Số đường chuyền chính xác
376
410
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.30
0.79
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
10 Xavi Simons
13 Nicolas Seiwald
8 Amadou Haidara
3 Lutsharel Geertruida
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
22 David Raum
26 Maarten Vandevoordt
Sporting CP Sporting CP
4-4-2
17 Francisco Trincão
19 Conrad Harder
21 Geny Catamo
42 Morten Hjulmand
6 Zeno Debast
57 Geovany Quenda
22 Iván Fresneda
26 Ousmane Diomande
3 Jeremiah St. Juste
20 Maximiliano Araújo
1 Franco Israel
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
22 David Raum
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
d1ed9bbfc4ec04aee505149c38aa7818.png Đội hình ra sân
1 Franco Israel
Thủ môn
22 Iván Fresneda
Hậu vệ
26 Ousmane Diomande
Hậu vệ
3 Jeremiah St. Juste
Hậu vệ
20 Maximiliano Araújo
Hậu vệ
21 Geny Catamo
Tiền vệ
42 Morten Hjulmand
Tiền vệ
6 Zeno Debast
Tiền vệ
57 Geovany Quenda
Tiền vệ
17 Francisco Trincão
Tiền đạo
19 Conrad Harder
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người d1ed9bbfc4ec04aee505149c38aa7818.png
G. Inacio J. St. Juste
29’
V. Gyokeres C. Harder
55’
H. Morita Z. Debast
55’
D. Braganca G. Catamo
55’
61’
A. Nusa X. Simons
61’
L. Klostermann D. Raum
62’
Y. Poulsen L. Openda
69’
K. Kampl A. Haidara
R. Esgaio I. Fresneda
76’
84’
A. Vermeeren C. Baumgartner
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
33 Fernando Dickes
Thủ môn
6 Eljif Elmas
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
d1ed9bbfc4ec04aee505149c38aa7818.png Cầu thủ dự bị
25 Gonçalo Inácio
Hậu vệ
5 Hidemasa Morita
Tiền vệ
23 Daniel Bragança
Tiền vệ
9 Viktor Gyökeres
Tiền đạo
47 Ricardo Esgaio
Hậu vệ
13 Vladan Kovačević
Thủ môn
51 Diogo Pinto
Thủ môn
71 Denilson Santos
Hậu vệ
52 João Simões
Tiền vệ
50 Alexandre Brito
Tiền vệ
78 Mauro Couto
Tiền đạo
86 Rafael Nel
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
10 Xavi Simons
13 Nicolas Seiwald
8 Amadou Haidara
3 Lutsharel Geertruida
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
22 David Raum
26 Maarten Vandevoordt
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
22 David Raum
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
61’
A. Nusa X. Simons
61’
L. Klostermann D. Raum
62’
Y. Poulsen L. Openda
69’
K. Kampl A. Haidara
84’
A. Vermeeren C. Baumgartner
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
33 Fernando Dickes
Thủ môn
6 Eljif Elmas
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
Sporting CP Sporting CP
4-4-2
17 Francisco Trincão
19 Conrad Harder
21 Geny Catamo
42 Morten Hjulmand
6 Zeno Debast
57 Geovany Quenda
22 Iván Fresneda
26 Ousmane Diomande
3 Jeremiah St. Juste
20 Maximiliano Araújo
1 Franco Israel
d1ed9bbfc4ec04aee505149c38aa7818.png Đội hình ra sân
1 Franco Israel
Thủ môn
22 Iván Fresneda
Hậu vệ
26 Ousmane Diomande
Hậu vệ
3 Jeremiah St. Juste
Hậu vệ
20 Maximiliano Araújo
Hậu vệ
21 Geny Catamo
Tiền vệ
42 Morten Hjulmand
Tiền vệ
6 Zeno Debast
Tiền vệ
57 Geovany Quenda
Tiền vệ
17 Francisco Trincão
Tiền đạo
19 Conrad Harder
Tiền đạo
d1ed9bbfc4ec04aee505149c38aa7818.png Thay người
29’
G. Inacio J. St. Juste
55’
V. Gyokeres C. Harder
55’
H. Morita Z. Debast
55’
D. Braganca G. Catamo
76’
R. Esgaio I. Fresneda
d1ed9bbfc4ec04aee505149c38aa7818.png Cầu thủ dự bị
25 Gonçalo Inácio
Hậu vệ
5 Hidemasa Morita
Tiền vệ
23 Daniel Bragança
Tiền vệ
9 Viktor Gyökeres
Tiền đạo
47 Ricardo Esgaio
Hậu vệ
13 Vladan Kovačević
Thủ môn
51 Diogo Pinto
Thủ môn
71 Denilson Santos
Hậu vệ
52 João Simões
Tiền vệ
50 Alexandre Brito
Tiền vệ
78 Mauro Couto
Tiền đạo
86 Rafael Nel
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15