Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 30/01/2025
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (90') M. Rogers
  • (60') O. Watkins
  • (5') M. Rogers
  • (3') M. Rogers
4 - 2 H1: 2 - 2 H2: 2 - 0
Celtic Celtic
Celtic
( CEL )
  • (38') A. Idah
  • (36') A. Idah
home logo away logo
whistle Icon
3’
5’
30’
36’
38’
60’
73’
73’
74’
79’
83’
83’
90’ +1
Aston Villa home logo
away logo Celtic
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Rogers J. Ramsey
3’
M. Rogers O. Watkins
5’
M. Cash J. McGinn
30’
36’
A. Idah G. Taylor
38’
A. Idah R. Hatate
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
O. Watkins J. Ramsey
60’
73’
A. Engels Paulo Bernardo
73’
Yang Hyun-Jun L. Palma
L. Digne I. Maatsen
74’
79’
A. Idah D. Cummings
83’
L. Scales D. Murray
83’
R. Hatate L. McCowan
M. Rogers O. Watkins
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Celtic
Số lần dứt điểm trúng đích
8
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
2
Tổng số cú dứt điểm
20
6
Số lần dứt điểm bị chặn
5
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
18
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
2
Số lỗi
4
15
Số quả phạt góc
4
4
Số lần việt vị
3
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
507
358
Số đường chuyền chính xác
450
311
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.61
0.82
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
31 Leon Bailey
27 Morgan Rogers
41 Jacob Ramsey
26 Lamare Bogarde
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
44 Boubacar Kamara
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
Celtic Celtic
4-3-3
10 Nicolas-Gerrit Kühn
9 Adam Idah
13 Yang Hyun-Jun
27 Arne Engels
42 Callum McGregor
41 Reo Hatate
2 Alistair Johnston
6 Auston Trusty
5 Liam Scales
3 Greg Taylor
1 Kasper Schmeichel
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Đội hình ra sân
1 Kasper Schmeichel
Thủ môn
2 Alistair Johnston
Hậu vệ
6 Auston Trusty
Hậu vệ
5 Liam Scales
Hậu vệ
3 Greg Taylor
Hậu vệ
27 Arne Engels
Tiền vệ
42 Callum McGregor
Tiền vệ
41 Reo Hatate
Tiền vệ
10 Nicolas-Gerrit Kühn
Tiền đạo
9 Adam Idah
Tiền đạo
13 Yang Hyun-Jun
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người 959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png
30’
M. Cash J. McGinn
A. Engels Paulo Bernardo
73’
Yang Hyun-Jun L. Palma
73’
74’
L. Digne I. Maatsen
A. Idah D. Cummings
79’
L. Scales D. Murray
83’
R. Hatate L. McCowan
83’
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
7 John McGinn
Tiền vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
48 Oliwier Zych
Thủ môn
25 Robin Olsen
Thủ môn
50 Sil Swinkels
Hậu vệ
66 Travis Patterson
Hậu vệ
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
72 Kadan Young
Tiền đạo
9 Jhon Durán
Tiền đạo
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Cầu thủ dự bị
28 Paulo Bernardo
Tiền vệ
7 Luis Palma
Tiền đạo
55 Daniel Cummings
Tiền đạo
47 Dane Murray
Tiền vệ
14 Luke McCowan
Tiền vệ
29 Scott Bain
Thủ môn
12 Viljami Sinisalo
Thủ môn
17 Maik Nawrocki
Hậu vệ
37 Adam Montgomery
Hậu vệ
56 Anthony Ralston
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
31 Leon Bailey
27 Morgan Rogers
41 Jacob Ramsey
26 Lamare Bogarde
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
44 Boubacar Kamara
12 Lucas Digne
23 Emiliano Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Hậu vệ
12 Lucas Digne
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
31 Leon Bailey
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
30’
M. Cash J. McGinn
74’
L. Digne I. Maatsen
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
7 John McGinn
Tiền vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
48 Oliwier Zych
Thủ môn
25 Robin Olsen
Thủ môn
50 Sil Swinkels
Hậu vệ
66 Travis Patterson
Hậu vệ
20 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
72 Kadan Young
Tiền đạo
9 Jhon Durán
Tiền đạo
Celtic Celtic
4-3-3
10 Nicolas-Gerrit Kühn
9 Adam Idah
13 Yang Hyun-Jun
27 Arne Engels
42 Callum McGregor
41 Reo Hatate
2 Alistair Johnston
6 Auston Trusty
5 Liam Scales
3 Greg Taylor
1 Kasper Schmeichel
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Đội hình ra sân
1 Kasper Schmeichel
Thủ môn
2 Alistair Johnston
Hậu vệ
6 Auston Trusty
Hậu vệ
5 Liam Scales
Hậu vệ
3 Greg Taylor
Hậu vệ
27 Arne Engels
Tiền vệ
42 Callum McGregor
Tiền vệ
41 Reo Hatate
Tiền vệ
10 Nicolas-Gerrit Kühn
Tiền đạo
9 Adam Idah
Tiền đạo
13 Yang Hyun-Jun
Tiền đạo
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Thay người
73’
A. Engels Paulo Bernardo
73’
Yang Hyun-Jun L. Palma
79’
A. Idah D. Cummings
83’
L. Scales D. Murray
83’
R. Hatate L. McCowan
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Cầu thủ dự bị
28 Paulo Bernardo
Tiền vệ
7 Luis Palma
Tiền đạo
55 Daniel Cummings
Tiền đạo
47 Dane Murray
Tiền vệ
14 Luke McCowan
Tiền vệ
29 Scott Bain
Thủ môn
12 Viljami Sinisalo
Thủ môn
17 Maik Nawrocki
Hậu vệ
37 Adam Montgomery
Hậu vệ
56 Anthony Ralston
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Hai - 07.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Hai - 07.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15