Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 30/01/2025
Kết thúc
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (84') K. Coman
  • (63') H. Kane
  • (8') T. Müller
3 - 1 H1: 1 - 0 H2: 2 - 1
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
Slovan Bratislava
( SLO )
  • (90') M. Tolić
home logo away logo
whistle Icon
8’
32’
62’
62’
62’
62’
63’
70’
70’
77’
77’
81’
81’
84’
84’
90’
Bayern München home logo
away logo Slovan Bratislava
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
T. Müller J. Kimmich
8’
32’
César Blackman
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
T. Müller J. Musiala
62’
62’
N. Marcelli J. Medveděv
S. Boey S. Gnabry
62’
M. Tel K. Coman
62’
H. Kane J. Musiala
63’
70’
D. Strelec I. Metsoko
70’
T. Barseghyan R. Mak
77’
J. Szöke A. Mustafić
77’
S. Zuberu M. Tolić
81’
Kyriakos Savvidis
81’
Kenan Bajrić
K. Coman S. Gnabry
84’
J. Stanišić Raphaël Guerreiro
84’
90’
M. Tolić J. Medveděv
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München home logo
away logo Slovan Bratislava
Số lần dứt điểm trúng đích
9
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
12
2
Tổng số cú dứt điểm
35
9
Số lần dứt điểm bị chặn
14
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
24
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
11
3
Số lỗi
11
7
Số quả phạt góc
9
2
Số lần việt vị
0
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
75
25
Số thẻ vàng
0
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
6
Tổng số đường chuyền
767
271
Số đường chuyền chính xác
687
195
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
72
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.92
1.07
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bayern München Bayern München
4-1-4-1
9 Harry Kane
10 Leroy Sané
17 Michael Olise
25 Thomas Müller
39 Mathys Tel
45 Aleksandar Pavlović
23 Sacha Boey
6 Joshua Kimmich
3 Min-jae Kim
44 Josip Stanišić
1 Manuel Neuer
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
3-4-2-1
13 David Strelec
11 Tigran Barseghyan
18 Nino Marcelli
28 César Blackman
88 Kyriakos Savvidis
37 Július Szőke
23 Sharani Zuberu
12 Kenan Bajrić
4 Guram Kashia
6 Kevin Wimmer
71 Dominik Takáč
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
23 Sacha Boey
Hậu vệ
6 Joshua Kimmich
Hậu vệ
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
10 Leroy Sané
Tiền vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
25 Thomas Müller
Tiền vệ
39 Mathys Tel
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
1ebb761327efc3cd695801193f4469b5.png Đội hình ra sân
71 Dominik Takáč
Thủ môn
12 Kenan Bajrić
Hậu vệ
4 Guram Kashia
Hậu vệ
6 Kevin Wimmer
Hậu vệ
28 César Blackman
Tiền vệ
88 Kyriakos Savvidis
Tiền vệ
37 Július Szőke
Tiền vệ
23 Sharani Zuberu
Tiền vệ
11 Tigran Barseghyan
Tiền đạo
18 Nino Marcelli
Tiền đạo
13 David Strelec
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người 1ebb761327efc3cd695801193f4469b5.png
62’
T. Müller J. Musiala
N. Marcelli J. Medveděv
62’
62’
S. Boey S. Gnabry
62’
M. Tel K. Coman
D. Strelec I. Metsoko
70’
T. Barseghyan R. Mak
70’
J. Szöke A. Mustafić
77’
S. Zuberu M. Tolić
77’
84’
J. Stanišić Raphaël Guerreiro
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
11 Kingsley Coman
Tiền đạo
7 Serge Gnabry
Tiền đạo
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
48 Leon Klanac
Thủ môn
35 Max Schmitt
Thủ môn
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
28 Tarek Buchmann
Hậu vệ
49 Adam Aznou
Hậu vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
1ebb761327efc3cd695801193f4469b5.png Cầu thủ dự bị
17 Jurij Medveděv
Hậu vệ
21 Róbert Mak
Tiền đạo
93 Idjessi Metsoko
Tiền đạo
10 Marko Tolić
Tiền vệ
20 Alen Mustafić
Tiền vệ
30 Andrej Mikolas
Thủ môn
31 Martin Trnovský
Thủ môn
2 Siemen Voet
Hậu vệ
25 Lukáš Pauschek
Hậu vệ
27 Matúš Vojtko
Hậu vệ
26 Artur Gajdoš
Tiền vệ
77 Danylo Ignatenko
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München Bayern München
4-1-4-1
9 Harry Kane
10 Leroy Sané
17 Michael Olise
25 Thomas Müller
39 Mathys Tel
45 Aleksandar Pavlović
23 Sacha Boey
6 Joshua Kimmich
3 Min-jae Kim
44 Josip Stanišić
1 Manuel Neuer
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
23 Sacha Boey
Hậu vệ
6 Joshua Kimmich
Hậu vệ
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
10 Leroy Sané
Tiền vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
25 Thomas Müller
Tiền vệ
39 Mathys Tel
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
62’
T. Müller J. Musiala
62’
S. Boey S. Gnabry
62’
M. Tel K. Coman
84’
J. Stanišić Raphaël Guerreiro
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
11 Kingsley Coman
Tiền đạo
7 Serge Gnabry
Tiền đạo
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
48 Leon Klanac
Thủ môn
35 Max Schmitt
Thủ môn
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
28 Tarek Buchmann
Hậu vệ
49 Adam Aznou
Hậu vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
Slovan Bratislava Slovan Bratislava
3-4-2-1
13 David Strelec
11 Tigran Barseghyan
18 Nino Marcelli
28 César Blackman
88 Kyriakos Savvidis
37 Július Szőke
23 Sharani Zuberu
12 Kenan Bajrić
4 Guram Kashia
6 Kevin Wimmer
71 Dominik Takáč
1ebb761327efc3cd695801193f4469b5.png Đội hình ra sân
71 Dominik Takáč
Thủ môn
12 Kenan Bajrić
Hậu vệ
4 Guram Kashia
Hậu vệ
6 Kevin Wimmer
Hậu vệ
28 César Blackman
Tiền vệ
88 Kyriakos Savvidis
Tiền vệ
37 Július Szőke
Tiền vệ
23 Sharani Zuberu
Tiền vệ
11 Tigran Barseghyan
Tiền đạo
18 Nino Marcelli
Tiền đạo
13 David Strelec
Tiền đạo
1ebb761327efc3cd695801193f4469b5.png Thay người
62’
N. Marcelli J. Medveděv
70’
D. Strelec I. Metsoko
70’
T. Barseghyan R. Mak
77’
J. Szöke A. Mustafić
77’
S. Zuberu M. Tolić
1ebb761327efc3cd695801193f4469b5.png Cầu thủ dự bị
17 Jurij Medveděv
Hậu vệ
21 Róbert Mak
Tiền đạo
93 Idjessi Metsoko
Tiền đạo
10 Marko Tolić
Tiền vệ
20 Alen Mustafić
Tiền vệ
30 Andrej Mikolas
Thủ môn
31 Martin Trnovský
Thủ môn
2 Siemen Voet
Hậu vệ
25 Lukáš Pauschek
Hậu vệ
27 Matúš Vojtko
Hậu vệ
26 Artur Gajdoš
Tiền vệ
77 Danylo Ignatenko
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15