Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 30/01/2025
Kết thúc
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
( PSV )
  • (45') R. Pepi
  • (45') I. Saibari
  • (35') J. Bakayoko
3 - 2 H1: 3 - 2 H2: 0 - 0
Liverpool Liverpool
Liverpool
( LIV )
  • (40') H. Elliott
  • (28') C. Gakpo
home logo away logo
whistle Icon
28’
35’
40’
45’ +3
45’ +6
45’ +5
45’
45’ +3
52’
63’
64’
66’
66’
76’
76’
76’
83’
87’
90’ +2
PSV Eindhoven home logo
away logo Liverpool
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
28’
C. Gakpo
J. Bakayoko R. Pepi
35’
40’
H. Elliott F. Chiesa
Joey Veerman
45’ +3
R. Pepi Mauro Junior
45’ +6
45’ +5
Andrew Robertson
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
I. Saibari J. Veerman
45’
Rick Karsdorp
45’ +3
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
52’
C. Gakpo T. Morton
63’
Tyler Morton
64’
A. Robertson T. Nyoni
R. Karsdorp R. Ledezma
66’
66’
Harvey Elliott
R. Pepi L. de Jong
76’
I. Saibari C. Driouech
76’
A. Obispo A. Nagalo
76’
83’
J. Danns A. Nallo
87’
Amara Nallo
G. Til I. Babadi
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
PSV Eindhoven home logo
away logo Liverpool
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
2
Tổng số cú dứt điểm
12
9
Số lần dứt điểm bị chặn
2
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
4
Số lỗi
11
11
Số quả phạt góc
8
2
Số lần việt vị
3
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
2
3
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
1
Tổng số đường chuyền
516
453
Số đường chuyền chính xác
432
387
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.34
1.64
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
4-4-2
14 Ricardo Pepi
20 Guus Til
11 Johan Bakayoko
28 Tygo Land
23 Joey Veerman
34 Ismael Saibari
2 Rick Karsdorp
4 Armando Obispo
18 Olivier Boscagli
17 Mauro Júnior
1 Walter Benítez
Liverpool Liverpool
4-3-3
14 Federico Chiesa
76 Jayden Danns
18 Cody Gakpo
19 Harvey Elliott
3 Wataru Endo
53 James McConnell
84 Conor Bradley
78 Jarell Quansah
26 Andrew Robertson
21 Konstantinos Tsimikas
62 Caoimhin Kelleher
27e0e8f4e91983962ac204969f4cb282.png Đội hình ra sân
1 Walter Benítez
Thủ môn
2 Rick Karsdorp
Hậu vệ
4 Armando Obispo
Hậu vệ
18 Olivier Boscagli
Hậu vệ
17 Mauro Júnior
Hậu vệ
11 Johan Bakayoko
Tiền vệ
28 Tygo Land
Tiền vệ
23 Joey Veerman
Tiền vệ
34 Ismael Saibari
Tiền vệ
14 Ricardo Pepi
Tiền đạo
20 Guus Til
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 Caoimhin Kelleher
Thủ môn
84 Conor Bradley
Hậu vệ
78 Jarell Quansah
Hậu vệ
26 Andrew Robertson
Hậu vệ
21 Konstantinos Tsimikas
Hậu vệ
19 Harvey Elliott
Tiền vệ
3 Wataru Endo
Tiền vệ
53 James McConnell
Tiền vệ
14 Federico Chiesa
Tiền đạo
76 Jayden Danns
Tiền đạo
18 Cody Gakpo
Tiền đạo
27e0e8f4e91983962ac204969f4cb282.png Thay người faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png
C. Gakpo T. Morton
52’
A. Robertson T. Nyoni
64’
66’
R. Karsdorp R. Ledezma
76’
R. Pepi L. de Jong
76’
I. Saibari C. Driouech
76’
A. Obispo A. Nagalo
J. Danns A. Nallo
83’
90’ +2
G. Til I. Babadi
27e0e8f4e91983962ac204969f4cb282.png Cầu thủ dự bị
37 Richard Ledezma
Hậu vệ
39 Adamo Nagalo
Hậu vệ
21 Couhaib Driouech
Tiền đạo
9 Luuk de Jong
Tiền đạo
26 Isaac Babadi
Tiền vệ
16 Joël Drommel
Thủ môn
24 Niek Schiks
Thủ môn
36 Wessel Kuhn
Hậu vệ
47 Tay Abed Kassus
Tiền vệ
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
80 Tyler Morton
Tiền vệ
98 Trey Nyoni
Tiền vệ
65 Amara Nallo
Hậu vệ
56 Vítězslav Jaroš
Thủ môn
95 Harvey Davies
Thủ môn
52 Isaac Mabaya
Hậu vệ
77 James Norris
Hậu vệ
68 Kieran Morrison
Tiền vệ
51 Trent Kone Doherty
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
4-4-2
14 Ricardo Pepi
20 Guus Til
11 Johan Bakayoko
28 Tygo Land
23 Joey Veerman
34 Ismael Saibari
2 Rick Karsdorp
4 Armando Obispo
18 Olivier Boscagli
17 Mauro Júnior
1 Walter Benítez
27e0e8f4e91983962ac204969f4cb282.png Đội hình ra sân
1 Walter Benítez
Thủ môn
2 Rick Karsdorp
Hậu vệ
4 Armando Obispo
Hậu vệ
18 Olivier Boscagli
Hậu vệ
17 Mauro Júnior
Hậu vệ
11 Johan Bakayoko
Tiền vệ
28 Tygo Land
Tiền vệ
23 Joey Veerman
Tiền vệ
34 Ismael Saibari
Tiền vệ
14 Ricardo Pepi
Tiền đạo
20 Guus Til
Tiền đạo
27e0e8f4e91983962ac204969f4cb282.png Thay người
66’
R. Karsdorp R. Ledezma
76’
R. Pepi L. de Jong
76’
I. Saibari C. Driouech
76’
A. Obispo A. Nagalo
90’ +2
G. Til I. Babadi
27e0e8f4e91983962ac204969f4cb282.png Cầu thủ dự bị
37 Richard Ledezma
Hậu vệ
39 Adamo Nagalo
Hậu vệ
21 Couhaib Driouech
Tiền đạo
9 Luuk de Jong
Tiền đạo
26 Isaac Babadi
Tiền vệ
16 Joël Drommel
Thủ môn
24 Niek Schiks
Thủ môn
36 Wessel Kuhn
Hậu vệ
47 Tay Abed Kassus
Tiền vệ
Liverpool Liverpool
4-3-3
14 Federico Chiesa
76 Jayden Danns
18 Cody Gakpo
19 Harvey Elliott
3 Wataru Endo
53 James McConnell
84 Conor Bradley
78 Jarell Quansah
26 Andrew Robertson
21 Konstantinos Tsimikas
62 Caoimhin Kelleher
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Đội hình ra sân
62 Caoimhin Kelleher
Thủ môn
84 Conor Bradley
Hậu vệ
78 Jarell Quansah
Hậu vệ
26 Andrew Robertson
Hậu vệ
21 Konstantinos Tsimikas
Hậu vệ
19 Harvey Elliott
Tiền vệ
3 Wataru Endo
Tiền vệ
53 James McConnell
Tiền vệ
14 Federico Chiesa
Tiền đạo
76 Jayden Danns
Tiền đạo
18 Cody Gakpo
Tiền đạo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Thay người
52’
C. Gakpo T. Morton
64’
A. Robertson T. Nyoni
83’
J. Danns A. Nallo
faab755a506f559dfa8a4676429fd9fe.png Cầu thủ dự bị
80 Tyler Morton
Tiền vệ
98 Trey Nyoni
Tiền vệ
65 Amara Nallo
Hậu vệ
56 Vítězslav Jaroš
Thủ môn
95 Harvey Davies
Thủ môn
52 Isaac Mabaya
Hậu vệ
77 James Norris
Hậu vệ
68 Kieran Morrison
Tiền vệ
51 Trent Kone Doherty
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15