Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 30/01/2025
Kết thúc
Sturm Graz Sturm Graz
Sturm Graz
( STU )
  • (42') A. Malić
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
home logo away logo
whistle Icon
41’
42’
51’
63’
64’
65’
65’
66’
72’
74’
84’
86’
90’ +4
Sturm Graz home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
41’
Amadou Haidara
A. Malić T. Chukwuani
42’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Dimitri Lavalėe
51’
Goal cancelled
63’
Seedy Jatta
64’
65’
C. Baumgartner D. Raum
65’
Y. Poulsen B. Šeško
66’
N. Seiwald X. Simons
72’
E. Bitshiabu C. Lukeba
S. Jatta A. Camara
74’
84’
L. Geertruida L. Klostermann
J. Gorenc Stankovič S. Hierländer
86’
W. Bøving L. Zvonarek
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Sturm Graz home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
6
Tổng số cú dứt điểm
9
15
Số lần dứt điểm bị chặn
1
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
12
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
13
9
Số quả phạt góc
3
9
Số lần việt vị
2
6
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
40
60
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
4
Tổng số đường chuyền
308
451
Số đường chuyền chính xác
209
342
Tỉ lệ chuyền chính xác
68
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.24
1.59
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Sturm Graz Sturm Graz
4-3-1-2
15 William Bøving
20 Seedy Jatta
10 Otar Kiteishvili
8 Malick Yalcouyé
4 Jon Gorenc Stanković
21 Tochi Chukwuani
23 Arjan Malić
35 Niklas Geyrhofer
5 Gregory Wüthrich
24 Dimitri Lavalėe
1 Kjell Scherpen
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-1-2
9 Yussuf Poulsen
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
3 Lutsharel Geertruida
8 Amadou Haidara
18 Arthur Vermeeren
7 Antonio Nusa
13 Nicolas Seiwald
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
26 Maarten Vandevoordt
0836cb28f20da034d0ed5460144a602e.png Đội hình ra sân
1 Kjell Scherpen
Thủ môn
23 Arjan Malić
Hậu vệ
35 Niklas Geyrhofer
Hậu vệ
5 Gregory Wüthrich
Hậu vệ
24 Dimitri Lavalėe
Hậu vệ
8 Malick Yalcouyé
Tiền vệ
4 Jon Gorenc Stanković
Tiền vệ
21 Tochi Chukwuani
Tiền vệ
10 Otar Kiteishvili
Tiền vệ
15 William Bøving
Tiền đạo
20 Seedy Jatta
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
13 Nicolas Seiwald
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền đạo
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
0836cb28f20da034d0ed5460144a602e.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
C. Baumgartner D. Raum
65’
Y. Poulsen B. Šeško
65’
N. Seiwald X. Simons
66’
E. Bitshiabu C. Lukeba
72’
74’
S. Jatta A. Camara
L. Geertruida L. Klostermann
84’
86’
J. Gorenc Stankovič S. Hierländer
90’ +4
W. Bøving L. Zvonarek
0836cb28f20da034d0ed5460144a602e.png Cầu thủ dự bị
36 Amady Camara
Tiền đạo
25 Stefan Hierländer
Tiền vệ
14 Lovro Zvonarek
Tiền vệ
40 Matteo Bignetti
Thủ môn
53 Daniil Khudyakov
Thủ môn
32 Konstantin Schopp
Hậu vệ
47 Emanuel Aiwu
Hậu vệ
33 Oliver Sorg
Hậu vệ
17 Emir Karić
Hậu vệ
19 Tomi Horvat
Tiền vệ
43 Jacob Hödl
Tiền vệ
38 Leon Grgić
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
22 David Raum
Hậu vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
10 Xavi Simons
Tiền vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
43 Leon Koss
Hậu vệ
48 Lionel Voufack
Hậu vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Sturm Graz Sturm Graz
4-3-1-2
15 William Bøving
20 Seedy Jatta
10 Otar Kiteishvili
8 Malick Yalcouyé
4 Jon Gorenc Stanković
21 Tochi Chukwuani
23 Arjan Malić
35 Niklas Geyrhofer
5 Gregory Wüthrich
24 Dimitri Lavalėe
1 Kjell Scherpen
0836cb28f20da034d0ed5460144a602e.png Đội hình ra sân
1 Kjell Scherpen
Thủ môn
23 Arjan Malić
Hậu vệ
35 Niklas Geyrhofer
Hậu vệ
5 Gregory Wüthrich
Hậu vệ
24 Dimitri Lavalėe
Hậu vệ
8 Malick Yalcouyé
Tiền vệ
4 Jon Gorenc Stanković
Tiền vệ
21 Tochi Chukwuani
Tiền vệ
10 Otar Kiteishvili
Tiền vệ
15 William Bøving
Tiền đạo
20 Seedy Jatta
Tiền đạo
0836cb28f20da034d0ed5460144a602e.png Thay người
74’
S. Jatta A. Camara
86’
J. Gorenc Stankovič S. Hierländer
90’ +4
W. Bøving L. Zvonarek
0836cb28f20da034d0ed5460144a602e.png Cầu thủ dự bị
36 Amady Camara
Tiền đạo
25 Stefan Hierländer
Tiền vệ
14 Lovro Zvonarek
Tiền vệ
40 Matteo Bignetti
Thủ môn
53 Daniil Khudyakov
Thủ môn
32 Konstantin Schopp
Hậu vệ
47 Emanuel Aiwu
Hậu vệ
33 Oliver Sorg
Hậu vệ
17 Emir Karić
Hậu vệ
19 Tomi Horvat
Tiền vệ
43 Jacob Hödl
Tiền vệ
38 Leon Grgić
Tiền đạo
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-1-2
9 Yussuf Poulsen
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
3 Lutsharel Geertruida
8 Amadou Haidara
18 Arthur Vermeeren
7 Antonio Nusa
13 Nicolas Seiwald
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
26 Maarten Vandevoordt
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
13 Nicolas Seiwald
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền đạo
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
65’
C. Baumgartner D. Raum
65’
Y. Poulsen B. Šeško
66’
N. Seiwald X. Simons
72’
E. Bitshiabu C. Lukeba
84’
L. Geertruida L. Klostermann
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
22 David Raum
Hậu vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
10 Xavi Simons
Tiền vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
43 Leon Koss
Hậu vệ
48 Lionel Voufack
Hậu vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15