Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 13/02/2025
Kết thúc
Monaco Monaco
Monaco
( MON )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
Benfica Benfica
Benfica
( BEN )
  • (48') V. Pavlidis
home logo away logo
whistle Icon
16’
41’
48’
52’
52’
56’
57’
67’
67’
68’
68’
78’
78’
79’
86’
90’
Monaco home logo
away logo Benfica
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
16’
Álvaro Carreras
Mutassim Al Musrati
41’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
48’
V. Pavlidis
Mutassim Al Musrati
52’
Mutassim Al Musrati
52’
56’
Florentino Luís
M. Biereth S. Magassa
57’
67’
Tomás Araújo Á. Di María
67’
Florentino L. Barreiro
A. Golovin E. Ben Seghir
68’
M. Akliouche T. Minamino
68’
78’
V. Pavlidis A. Belotti
78’
A. Schjelderup Z. Amdouni
Vanderson
79’
86’
Á. Di María Arthur Cabral
Denis Zakaria
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Monaco home logo
away logo Benfica
Số lần dứt điểm trúng đích
3
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
7
Tổng số cú dứt điểm
6
23
Số lần dứt điểm bị chặn
1
10
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
16
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
7
Số lỗi
10
14
Số quả phạt góc
2
7
Số lần việt vị
0
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
44
56
Số thẻ vàng
4
2
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
5
3
Tổng số đường chuyền
373
479
Số đường chuyền chính xác
273
397
Tỉ lệ chuyền chính xác
73
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.39
2.19
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Monaco Monaco
4-2-3-1
14 Mika Biereth
11 Maghnes Akliouche
36 Breel Embolo
10 Aleksandr Golovin
6 Denis Zakaria
8 Mutassim Al Musrati
2 Vanderson
5 Thilo Kehrer
22 Mohammed Salisu
27 Krépin Diatta
1 Radosław Majecki
Benfica Benfica
4-3-3
17 Kerem Aktürkoğlu
14 Vangelis Pavlidis
21 Andreas Schjelderup
8 Fredrik Aursnes
61 Florentino Luís
10 Orkun Kökçü
44 Tomás Araújo
4 António Silva
30 Nicolás Otamendi
3 Álvaro Carreras
1 Anatoliy Trubin
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
1 Radosław Majecki
Thủ môn
2 Vanderson
Hậu vệ
5 Thilo Kehrer
Hậu vệ
22 Mohammed Salisu
Hậu vệ
27 Krépin Diatta
Hậu vệ
6 Denis Zakaria
Tiền vệ
8 Mutassim Al Musrati
Tiền vệ
11 Maghnes Akliouche
Tiền vệ
36 Breel Embolo
Tiền vệ
10 Aleksandr Golovin
Tiền vệ
14 Mika Biereth
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Đội hình ra sân
1 Anatoliy Trubin
Thủ môn
44 Tomás Araújo
Hậu vệ
4 António Silva
Hậu vệ
30 Nicolás Otamendi
Hậu vệ
3 Álvaro Carreras
Hậu vệ
8 Fredrik Aursnes
Tiền vệ
61 Florentino Luís
Tiền vệ
10 Orkun Kökçü
Tiền vệ
17 Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo
14 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo
21 Andreas Schjelderup
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Thay người 284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png
57’
M. Biereth S. Magassa
Tomás Araújo Á. Di María
67’
Florentino L. Barreiro
67’
68’
A. Golovin E. Ben Seghir
68’
M. Akliouche T. Minamino
V. Pavlidis A. Belotti
78’
A. Schjelderup Z. Amdouni
78’
Á. Di María Arthur Cabral
86’
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
88 Soungoutou Magassa
Tiền vệ
7 Eliesse Ben Seghir
Tiền vệ
18 Takumi Minamino
Tiền vệ
16 Philipp Köhn
Thủ môn
50 Yann Lienard
Thủ môn
20 Kassoum Ouattara
Hậu vệ
12 Caio Henrique
Hậu vệ
15 Lamine Camara
Tiền vệ
37 Edan Diop
Tiền vệ
28 Mamadou Coulibaly
Tiền vệ
21 George Ilenikhena
Tiền đạo
41 Lucas Michal
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Cầu thủ dự bị
11 Ángel Di María
Tiền vệ
18 Leandro Barreiro
Tiền vệ
7 Zeki Amdouni
Tiền đạo
19 Andrea Belotti
Tiền đạo
9 Arthur Cabral
Tiền đạo
24 Samuel Soares
Thủ môn
75 André Gomes
Thủ môn
26 Samuel Dahl
Hậu vệ
71 Leandro Santos
Hậu vệ
81 Adrian Bajrami
Hậu vệ
25 Gianluca Prestianni
Tiền đạo
60 Nuno Félix
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Monaco Monaco
4-2-3-1
14 Mika Biereth
11 Maghnes Akliouche
36 Breel Embolo
10 Aleksandr Golovin
6 Denis Zakaria
8 Mutassim Al Musrati
2 Vanderson
5 Thilo Kehrer
22 Mohammed Salisu
27 Krépin Diatta
1 Radosław Majecki
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Đội hình ra sân
1 Radosław Majecki
Thủ môn
2 Vanderson
Hậu vệ
5 Thilo Kehrer
Hậu vệ
22 Mohammed Salisu
Hậu vệ
27 Krépin Diatta
Hậu vệ
6 Denis Zakaria
Tiền vệ
8 Mutassim Al Musrati
Tiền vệ
11 Maghnes Akliouche
Tiền vệ
36 Breel Embolo
Tiền vệ
10 Aleksandr Golovin
Tiền vệ
14 Mika Biereth
Tiền đạo
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Thay người
57’
M. Biereth S. Magassa
68’
A. Golovin E. Ben Seghir
68’
M. Akliouche T. Minamino
32914cd8b49885d4f59589acbea3a26d.png Cầu thủ dự bị
88 Soungoutou Magassa
Tiền vệ
7 Eliesse Ben Seghir
Tiền vệ
18 Takumi Minamino
Tiền vệ
16 Philipp Köhn
Thủ môn
50 Yann Lienard
Thủ môn
20 Kassoum Ouattara
Hậu vệ
12 Caio Henrique
Hậu vệ
15 Lamine Camara
Tiền vệ
37 Edan Diop
Tiền vệ
28 Mamadou Coulibaly
Tiền vệ
21 George Ilenikhena
Tiền đạo
41 Lucas Michal
Tiền đạo
Benfica Benfica
4-3-3
17 Kerem Aktürkoğlu
14 Vangelis Pavlidis
21 Andreas Schjelderup
8 Fredrik Aursnes
61 Florentino Luís
10 Orkun Kökçü
44 Tomás Araújo
4 António Silva
30 Nicolás Otamendi
3 Álvaro Carreras
1 Anatoliy Trubin
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Đội hình ra sân
1 Anatoliy Trubin
Thủ môn
44 Tomás Araújo
Hậu vệ
4 António Silva
Hậu vệ
30 Nicolás Otamendi
Hậu vệ
3 Álvaro Carreras
Hậu vệ
8 Fredrik Aursnes
Tiền vệ
61 Florentino Luís
Tiền vệ
10 Orkun Kökçü
Tiền vệ
17 Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo
14 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo
21 Andreas Schjelderup
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Thay người
67’
Tomás Araújo Á. Di María
67’
Florentino L. Barreiro
78’
V. Pavlidis A. Belotti
78’
A. Schjelderup Z. Amdouni
86’
Á. Di María Arthur Cabral
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Cầu thủ dự bị
11 Ángel Di María
Tiền vệ
18 Leandro Barreiro
Tiền vệ
7 Zeki Amdouni
Tiền đạo
19 Andrea Belotti
Tiền đạo
9 Arthur Cabral
Tiền đạo
24 Samuel Soares
Thủ môn
75 André Gomes
Thủ môn
26 Samuel Dahl
Hậu vệ
71 Leandro Santos
Hậu vệ
81 Adrian Bajrami
Hậu vệ
25 Gianluca Prestianni
Tiền đạo
60 Nuno Félix
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15