Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 19/02/2025
Kết thúc
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (90') A. Davies
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Celtic Celtic
Celtic
( CEL )
  • (63') N. Kühn
home logo away logo
whistle Icon
46’
60’
63’
64’
64’
69’
90’ +5
90’ +4
Bayern München home logo
away logo Celtic
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
H. Kane K. Coman
46’
60’
Jota A. Idah
63’
N. Kühn D. Maeda
Raphaël Guerreiro A. Davies
64’
S. Gnabry L. Sané
64’
69’
N. Kühn Yang Hyun-Jun
J. Musiala T. Müller
90’ +5
A. Davies L. Goretzka
90’ +4
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München home logo
away logo Celtic
Số lần dứt điểm trúng đích
10
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
2
Tổng số cú dứt điểm
23
5
Số lần dứt điểm bị chặn
5
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
10
1
Số lỗi
2
9
Số quả phạt góc
7
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
67
33
Số lần cứu thua của thủ môn
1
9
Tổng số đường chuyền
762
385
Số đường chuyền chính xác
702
326
Tỉ lệ chuyền chính xác
92
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.33
1.12
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
17 Michael Olise
42 Jamal Musiala
7 Serge Gnabry
6 Joshua Kimmich
8 Leon Goretzka
44 Josip Stanišić
2 Dayot Upamecano
3 Min-jae Kim
22 Raphaël Guerreiro
1 Manuel Neuer
Celtic Celtic
4-3-3
10 Nicolas-Gerrit Kühn
38 Daizen Maeda
7 Jota
27 Arne Engels
42 Callum McGregor
41 Reo Hatate
2 Alistair Johnston
20 Cameron Carter-Vickers
6 Auston Trusty
15 Jeffrey Schlupp
1 Kasper Schmeichel
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
6 Joshua Kimmich
Tiền vệ
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Đội hình ra sân
1 Kasper Schmeichel
Thủ môn
2 Alistair Johnston
Hậu vệ
20 Cameron Carter-Vickers
Hậu vệ
6 Auston Trusty
Hậu vệ
15 Jeffrey Schlupp
Hậu vệ
27 Arne Engels
Tiền vệ
42 Callum McGregor
Tiền vệ
41 Reo Hatate
Tiền vệ
10 Nicolas-Gerrit Kühn
Tiền đạo
38 Daizen Maeda
Tiền đạo
7 Jota
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người 959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png
46’
H. Kane K. Coman
Jota A. Idah
60’
64’
Raphaël Guerreiro A. Davies
64’
S. Gnabry L. Sané
N. Kühn Yang Hyun-Jun
69’
90’ +5
J. Musiala T. Müller
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
11 Kingsley Coman
Tiền đạo
19 Alphonso Davies
Hậu vệ
10 Leroy Sané
Tiền đạo
25 Thomas Müller
Tiền đạo
40 Jonas Urbig
Thủ môn
15 Eric Dier
Hậu vệ
21 Hiroki Ito
Hậu vệ
23 Sacha Boey
Hậu vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
24 Gabriel Vidović
Tiền vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Cầu thủ dự bị
9 Adam Idah
Tiền đạo
13 Yang Hyun-Jun
Tiền đạo
12 Viljami Sinisalo
Thủ môn
29 Scott Bain
Thủ môn
3 Greg Taylor
Hậu vệ
5 Liam Scales
Hậu vệ
17 Maik Nawrocki
Hậu vệ
47 Dane Murray
Tiền vệ
56 Anthony Ralston
Hậu vệ
14 Luke McCowan
Tiền vệ
59 Jude Bonnar
Tiền đạo
24 Johnny Kenny
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
17 Michael Olise
42 Jamal Musiala
7 Serge Gnabry
6 Joshua Kimmich
8 Leon Goretzka
44 Josip Stanišić
2 Dayot Upamecano
3 Min-jae Kim
22 Raphaël Guerreiro
1 Manuel Neuer
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
6 Joshua Kimmich
Tiền vệ
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
46’
H. Kane K. Coman
64’
Raphaël Guerreiro A. Davies
64’
S. Gnabry L. Sané
90’ +5
J. Musiala T. Müller
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
11 Kingsley Coman
Tiền đạo
19 Alphonso Davies
Hậu vệ
10 Leroy Sané
Tiền đạo
25 Thomas Müller
Tiền đạo
40 Jonas Urbig
Thủ môn
15 Eric Dier
Hậu vệ
21 Hiroki Ito
Hậu vệ
23 Sacha Boey
Hậu vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
24 Gabriel Vidović
Tiền vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
Celtic Celtic
4-3-3
10 Nicolas-Gerrit Kühn
38 Daizen Maeda
7 Jota
27 Arne Engels
42 Callum McGregor
41 Reo Hatate
2 Alistair Johnston
20 Cameron Carter-Vickers
6 Auston Trusty
15 Jeffrey Schlupp
1 Kasper Schmeichel
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Đội hình ra sân
1 Kasper Schmeichel
Thủ môn
2 Alistair Johnston
Hậu vệ
20 Cameron Carter-Vickers
Hậu vệ
6 Auston Trusty
Hậu vệ
15 Jeffrey Schlupp
Hậu vệ
27 Arne Engels
Tiền vệ
42 Callum McGregor
Tiền vệ
41 Reo Hatate
Tiền vệ
10 Nicolas-Gerrit Kühn
Tiền đạo
38 Daizen Maeda
Tiền đạo
7 Jota
Tiền đạo
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Thay người
60’
Jota A. Idah
69’
N. Kühn Yang Hyun-Jun
959f63ad87836cce054d198ea19c1992.png Cầu thủ dự bị
9 Adam Idah
Tiền đạo
13 Yang Hyun-Jun
Tiền đạo
12 Viljami Sinisalo
Thủ môn
29 Scott Bain
Thủ môn
3 Greg Taylor
Hậu vệ
5 Liam Scales
Hậu vệ
17 Maik Nawrocki
Hậu vệ
47 Dane Murray
Tiền vệ
56 Anthony Ralston
Hậu vệ
14 Luke McCowan
Tiền vệ
59 Jude Bonnar
Tiền đạo
24 Johnny Kenny
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15