Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
03:00 13/03/2025
Kết thúc
Aston Villa Aston Villa
Aston Villa
( AST )
  • (61') Marco Asensio
  • (57') I. Maatsen
  • (50') Marco Asensio
3 - 0 H1: 0 - 0 H2: 3 - 0
Club Brugge KV Club Brugge KV
Club Brugge KV
( CLU )
home logo away logo
whistle Icon
16’
46’
46’
50’
57’
58’
58’
58’
58’
61’
66’
66’
66’
69’
73’
Aston Villa home logo
away logo Club Brugge KV
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
16’
Kyriani Sabbe
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
O. Watkins Marco Asensio
46’
B. Kamara L. Bailey
46’
Marco Asensio L. Bailey
50’
I. Maatsen M. Rogers
57’
58’
Ferran Jutglà G. Nilsson
58’
A. Jashari C. Nielsen
58’
J. Ordoñez Z. Romero
58’
C. Talbi M. Skóraś
Marco Asensio M. Rashford
61’
M. Rogers J. Ramsey
66’
T. Mings Pau Torres
66’
66’
C. Tzolis H. Siquet
69’
Hans Vanaken
M. Cash A. Disasi
73’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa home logo
away logo Club Brugge KV
Số lần dứt điểm trúng đích
10
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
14
4
Số lần dứt điểm bị chặn
0
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
7
8
Số quả phạt góc
3
1
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
0
1
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
7
Tổng số đường chuyền
539
471
Số đường chuyền chính xác
505
425
Tỉ lệ chuyền chính xác
94
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.58
0.12
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
27 Morgan Rogers
7 John McGinn
9 Marcus Rashford
44 Boubacar Kamara
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
22 Ian Maatsen
23 Emiliano Martínez
Club Brugge KV Club Brugge KV
4-2-3-1
9 Ferran Jutglà
68 Chemsdine Talbi
20 Hans Vanaken
8 Christos Tzolis
15 Raphael Onyedika
30 Ardon Jashari
64 Kyriani Sabbe
4 Joel Ordóñez
44 Brandon Mechele
55 Maxim De Cuyper
22 Simon Mignolet
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
9 Marcus Rashford
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Đội hình ra sân
22 Simon Mignolet
Thủ môn
64 Kyriani Sabbe
Hậu vệ
4 Joel Ordóñez
Hậu vệ
44 Brandon Mechele
Hậu vệ
55 Maxim De Cuyper
Hậu vệ
15 Raphael Onyedika
Tiền vệ
30 Ardon Jashari
Tiền vệ
68 Chemsdine Talbi
Tiền vệ
20 Hans Vanaken
Tiền vệ
8 Christos Tzolis
Tiền vệ
9 Ferran Jutglà
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người 3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png
46’
O. Watkins Marco Asensio
46’
B. Kamara L. Bailey
Ferran Jutglà G. Nilsson
58’
A. Jashari C. Nielsen
58’
J. Ordoñez Z. Romero
58’
C. Talbi M. Skóraś
58’
66’
M. Rogers J. Ramsey
66’
T. Mings Pau Torres
C. Tzolis H. Siquet
66’
73’
M. Cash A. Disasi
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
31 Leon Bailey
Tiền vệ
21 Marco Asensio
Tiền đạo
14 Pau Torres
Hậu vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
3 Axel Disasi
Hậu vệ
25 Robin Olsen
Thủ môn
48 Oliwier Zych
Thủ môn
12 Lucas Digne
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
24 Amadou Onana
Tiền vệ
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Cầu thủ dự bị
2 Zaid Romero
Hậu vệ
27 Casper Nielsen
Tiền vệ
19 Gustaf Nilsson
Tiền đạo
21 Michał Skóraś
Tiền đạo
41 Hugo Siquet
Hậu vệ
29 Nordin Jackers
Thủ môn
58 Jorne Spileers
Hậu vệ
10 Hugo Vetlesen
Tiền vệ
84 Shandre Campbell
Tiền đạo
17 Romeo Vermant
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Aston Villa Aston Villa
4-2-3-1
11 Ollie Watkins
27 Morgan Rogers
7 John McGinn
9 Marcus Rashford
44 Boubacar Kamara
8 Youri Tielemans
2 Matty Cash
4 Ezri Konsa
5 Tyrone Mings
22 Ian Maatsen
23 Emiliano Martínez
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Đội hình ra sân
23 Emiliano Martínez
Thủ môn
2 Matty Cash
Hậu vệ
4 Ezri Konsa
Hậu vệ
5 Tyrone Mings
Hậu vệ
22 Ian Maatsen
Hậu vệ
44 Boubacar Kamara
Tiền vệ
8 Youri Tielemans
Tiền vệ
27 Morgan Rogers
Tiền vệ
7 John McGinn
Tiền vệ
9 Marcus Rashford
Tiền vệ
11 Ollie Watkins
Tiền đạo
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Thay người
46’
O. Watkins Marco Asensio
46’
B. Kamara L. Bailey
66’
M. Rogers J. Ramsey
66’
T. Mings Pau Torres
73’
M. Cash A. Disasi
d88e007daf216746ef7deed1dd88cfc9.png Cầu thủ dự bị
31 Leon Bailey
Tiền vệ
21 Marco Asensio
Tiền đạo
14 Pau Torres
Hậu vệ
41 Jacob Ramsey
Tiền vệ
3 Axel Disasi
Hậu vệ
25 Robin Olsen
Thủ môn
48 Oliwier Zych
Thủ môn
12 Lucas Digne
Hậu vệ
26 Lamare Bogarde
Hậu vệ
24 Amadou Onana
Tiền vệ
Club Brugge KV Club Brugge KV
4-2-3-1
9 Ferran Jutglà
68 Chemsdine Talbi
20 Hans Vanaken
8 Christos Tzolis
15 Raphael Onyedika
30 Ardon Jashari
64 Kyriani Sabbe
4 Joel Ordóñez
44 Brandon Mechele
55 Maxim De Cuyper
22 Simon Mignolet
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Đội hình ra sân
22 Simon Mignolet
Thủ môn
64 Kyriani Sabbe
Hậu vệ
4 Joel Ordóñez
Hậu vệ
44 Brandon Mechele
Hậu vệ
55 Maxim De Cuyper
Hậu vệ
15 Raphael Onyedika
Tiền vệ
30 Ardon Jashari
Tiền vệ
68 Chemsdine Talbi
Tiền vệ
20 Hans Vanaken
Tiền vệ
8 Christos Tzolis
Tiền vệ
9 Ferran Jutglà
Tiền đạo
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Thay người
58’
Ferran Jutglà G. Nilsson
58’
A. Jashari C. Nielsen
58’
J. Ordoñez Z. Romero
58’
C. Talbi M. Skóraś
66’
C. Tzolis H. Siquet
3a448ea0b956c9fd26ff0e25a1dcef9d.png Cầu thủ dự bị
2 Zaid Romero
Hậu vệ
27 Casper Nielsen
Tiền vệ
19 Gustaf Nilsson
Tiền đạo
21 Michał Skóraś
Tiền đạo
41 Hugo Siquet
Hậu vệ
29 Nordin Jackers
Thủ môn
58 Jorne Spileers
Hậu vệ
10 Hugo Vetlesen
Tiền vệ
84 Shandre Campbell
Tiền đạo
17 Romeo Vermant
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15