Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Champions League UEFA Champions League
00:45 12/03/2025
Kết thúc
Barcelona Barcelona
Barcelona
( BAR )
  • (42') Raphinha
  • (27') L. Yamal
  • (11') Raphinha
3 - 1 H1: 3 - 1 H2: 0 - 0
Benfica Benfica
Benfica
( BEN )
  • (13') N. Otamendi
home logo away logo
whistle Icon
11’
13’
27’
42’
48’
56’
56’
70’
70’
70’
70’
81’
81’
84’
87’
Barcelona home logo
away logo Benfica
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Raphinha L. Yamal
11’
13’
N. Otamendi A. Schjelderup
L. Yamal Raphinha
27’
Raphinha A. Balde
42’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
48’
A. Silva
56’
Z. Amdouni A. Schjelderup
56’
R. Sanches K. Akturkoglu
Gavi D. Olmo
70’
70’
L. Barreiro Florentino
70’
A. Belotti O. Kokcu
F. Torres R. Lewandowski
70’
M. Casado F. de Jong
81’
F. Lopez L. Yamal
81’
84’
J. Rego T. Araujo
E. Garcia I. Martinez
87’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Barcelona home logo
away logo Benfica
Số lần dứt điểm trúng đích
6
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
3
Tổng số cú dứt điểm
20
8
Số lần dứt điểm bị chặn
5
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
3
Số lỗi
4
8
Số quả phạt góc
1
6
Số lần việt vị
3
9
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
65
35
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
646
339
Số đường chuyền chính xác
579
266
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.64
0.74
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 Robert Lewandowski
19 Lamine Yamal
20 Dani Olmo
11 Raphinha
21 Frenkie de Jong
8 Pedri
23 Jules Koundé
4 Ronald Araújo
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
25 Wojciech Szczęsny
Benfica Benfica
4-3-3
17 Kerem Aktürkoğlu
14 Vangelis Pavlidis
21 Andreas Schjelderup
8 Fredrik Aursnes
61 Florentino Luís
10 Orkun Kökçü
44 Tomás Araújo
4 António Silva
30 Nicolás Otamendi
26 Samuel Dahl
1 Anatoliy Trubin
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
25 Wojciech Szczęsny
Thủ môn
23 Jules Koundé
Hậu vệ
4 Ronald Araújo
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
21 Frenkie de Jong
Tiền vệ
8 Pedri
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
20 Dani Olmo
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 Robert Lewandowski
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Đội hình ra sân
1 Anatoliy Trubin
Thủ môn
44 Tomás Araújo
Hậu vệ
4 António Silva
Hậu vệ
30 Nicolás Otamendi
Hậu vệ
26 Samuel Dahl
Hậu vệ
8 Fredrik Aursnes
Tiền vệ
61 Florentino Luís
Tiền vệ
10 Orkun Kökçü
Tiền vệ
17 Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo
14 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo
21 Andreas Schjelderup
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Thay người 284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png
Z. Amdouni A. Schjelderup
56’
R. Sanches K. Akturkoglu
56’
70’
Gavi D. Olmo
L. Barreiro Florentino
70’
A. Belotti O. Kokcu
70’
70’
F. Torres R. Lewandowski
81’
M. Casado F. de Jong
81’
F. Lopez L. Yamal
J. Rego T. Araujo
84’
87’
E. Garcia I. Martinez
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
6 Gavi
Tiền vệ
7 Ferran Torres
Tiền đạo
16 Fermín López
Tiền vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
24 Eric García
Hậu vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
31 Diego Kochen
Thủ môn
35 Gerard Martín
Hậu vệ
32 Hector Fort
Hậu vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
10 Ansu Fati
Tiền đạo
18 Pau Víctor
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Cầu thủ dự bị
85 Renato Sanches
Tiền vệ
7 Zeki Amdouni
Tiền đạo
18 Leandro Barreiro
Tiền vệ
19 Andrea Belotti
Tiền đạo
84 João Rêgo
Tiền vệ
24 Samuel Soares
Thủ môn
71 Leandro Santos
Hậu vệ
81 Adrian Bajrami
Hậu vệ
64 Gonçalo Oliveira
Hậu vệ
25 Gianluca Prestianni
Tiền đạo
60 Nuno Félix
Tiền vệ
9 Arthur Cabral
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Barcelona Barcelona
4-2-3-1
9 Robert Lewandowski
19 Lamine Yamal
20 Dani Olmo
11 Raphinha
21 Frenkie de Jong
8 Pedri
23 Jules Koundé
4 Ronald Araújo
5 Iñigo Martínez
3 Alejandro Balde
25 Wojciech Szczęsny
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Đội hình ra sân
25 Wojciech Szczęsny
Thủ môn
23 Jules Koundé
Hậu vệ
4 Ronald Araújo
Hậu vệ
5 Iñigo Martínez
Hậu vệ
3 Alejandro Balde
Hậu vệ
21 Frenkie de Jong
Tiền vệ
8 Pedri
Tiền vệ
19 Lamine Yamal
Tiền vệ
20 Dani Olmo
Tiền vệ
11 Raphinha
Tiền vệ
9 Robert Lewandowski
Tiền đạo
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Thay người
70’
Gavi D. Olmo
70’
F. Torres R. Lewandowski
81’
M. Casado F. de Jong
81’
F. Lopez L. Yamal
87’
E. Garcia I. Martinez
143b6b684e3eff0c2d5f31b1f05c8d18.png Cầu thủ dự bị
6 Gavi
Tiền vệ
7 Ferran Torres
Tiền đạo
16 Fermín López
Tiền vệ
17 Marc Casadó
Tiền vệ
24 Eric García
Hậu vệ
13 Iñaki Peña
Thủ môn
31 Diego Kochen
Thủ môn
35 Gerard Martín
Hậu vệ
32 Hector Fort
Hậu vệ
14 Pablo Torre
Tiền vệ
10 Ansu Fati
Tiền đạo
18 Pau Víctor
Tiền đạo
Benfica Benfica
4-3-3
17 Kerem Aktürkoğlu
14 Vangelis Pavlidis
21 Andreas Schjelderup
8 Fredrik Aursnes
61 Florentino Luís
10 Orkun Kökçü
44 Tomás Araújo
4 António Silva
30 Nicolás Otamendi
26 Samuel Dahl
1 Anatoliy Trubin
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Đội hình ra sân
1 Anatoliy Trubin
Thủ môn
44 Tomás Araújo
Hậu vệ
4 António Silva
Hậu vệ
30 Nicolás Otamendi
Hậu vệ
26 Samuel Dahl
Hậu vệ
8 Fredrik Aursnes
Tiền vệ
61 Florentino Luís
Tiền vệ
10 Orkun Kökçü
Tiền vệ
17 Kerem Aktürkoğlu
Tiền đạo
14 Vangelis Pavlidis
Tiền đạo
21 Andreas Schjelderup
Tiền đạo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Thay người
56’
Z. Amdouni A. Schjelderup
56’
R. Sanches K. Akturkoglu
70’
L. Barreiro Florentino
70’
A. Belotti O. Kokcu
84’
J. Rego T. Araujo
284dce992968c437eba855f1a20a63e9.png Cầu thủ dự bị
85 Renato Sanches
Tiền vệ
7 Zeki Amdouni
Tiền đạo
18 Leandro Barreiro
Tiền vệ
19 Andrea Belotti
Tiền đạo
84 João Rêgo
Tiền vệ
24 Samuel Soares
Thủ môn
71 Leandro Santos
Hậu vệ
81 Adrian Bajrami
Hậu vệ
64 Gonçalo Oliveira
Hậu vệ
25 Gianluca Prestianni
Tiền đạo
60 Nuno Félix
Tiền vệ
9 Arthur Cabral
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15
UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Liverpool Liverpool 8 12 21
02 Barcelona Barcelona 8 15 19
03 Arsenal Arsenal 8 13 19
04 Inter Inter 8 10 19
05 Atletico Madrid Atletico Madrid 8 8 18
06 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 8 8 16
07 Lille Lille 8 7 16
08 Aston Villa Aston Villa 8 7 16
09 Atalanta Atalanta 8 14 15
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 8 10 15