Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
02:00 26/09/2024
Kết thúc
Nice Nice
Nice
( NIC )
  • (45') P. Rosario
1 - 1 H1: 1 - 1 H2: 0 - 0
Real Sociedad Real Sociedad
Real Sociedad
( RSO )
  • (18') Barrenetxea
home logo away logo
whistle Icon
18’
20’
26’
26’
43’
45’
52’
53’
60’
60’
60’
68’
68’
69’
74’
80’
Nice home logo
away logo Real Sociedad
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
18’
Barrenetxea Brais Méndez
20’
Martín Zubimendi
Evann Guessand
26’
Pablo Rosario
26’
43’
Álvaro Odriozola
P. Rosario
45’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Penalty confirmed
52’
53’
Jon Pacheco
60’
Odriozola J. Aramburu
60’
Barrenetxea S. Becker
60’
Aihen Muñoz Javi López
B. Bouanani S. Diop
68’
T. Louchet T. Ndombélé
68’
69’
Brais Méndez L. Sučić
Y. Moukoko V. Orakpo
74’
80’
Mikel Oyarzabal O. Óskarsson
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nice home logo
away logo Real Sociedad
Số lần dứt điểm trúng đích
5
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
10
8
Số lần dứt điểm bị chặn
1
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
5
Số lỗi
7
14
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
3
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
55
45
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
447
369
Số đường chuyền chính xác
371
281
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.28
0.74
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Nice Nice
3-4-3
19 B. Bouanani
15 Y. Moukoko
29 E. Guessand
92 J. Clauss
8 P. Rosario
20 T. Louchet
26 M. Bard
55 Y. Ndayishimiye
64 M. Bombito
4 Dante
1 M. Bułka
Real Sociedad Real Sociedad
5-3-2
7 Barrenetxea
10 Mikel Oyarzabal
23 Brais Méndez
4 Martín Zubimendi
28 Pablo Marín
2 Odriozola
5 Zubeldia
31 Jon Martín
20 Jon Pacheco
3 Aihen Muñoz
1 Álex Remiro
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Đội hình ra sân
1 M. Bułka
Thủ môn
55 Y. Ndayishimiye
Hậu vệ
64 M. Bombito
Hậu vệ
4 Dante
Hậu vệ
92 J. Clauss
Tiền vệ
8 P. Rosario
Tiền vệ
20 T. Louchet
Tiền vệ
26 M. Bard
Tiền vệ
19 B. Bouanani
Tiền đạo
15 Y. Moukoko
Tiền đạo
29 E. Guessand
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
1 Álex Remiro
Thủ môn
2 Odriozola
Hậu vệ
5 Zubeldia
Hậu vệ
31 Jon Martín
Hậu vệ
20 Jon Pacheco
Hậu vệ
3 Aihen Muñoz
Hậu vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
4 Martín Zubimendi
Tiền vệ
28 Pablo Marín
Tiền vệ
7 Barrenetxea
Tiền đạo
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Thay người 3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png
Odriozola J. Aramburu
60’
Barrenetxea S. Becker
60’
Aihen Muñoz Javi López
60’
68’
B. Bouanani S. Diop
68’
T. Louchet T. Ndombélé
Brais Méndez L. Sučić
69’
74’
Y. Moukoko V. Orakpo
Mikel Oyarzabal O. Óskarsson
80’
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Cầu thủ dự bị
10 S. Diop
Tiền vệ
22 T. Ndombélé
Tiền vệ
45 V. Orakpo
Tiền đạo
5 Mohamed Abdelmonem
Hậu vệ
77 T. Boulhendi
Thủ môn
36 I. Camara
Tiền vệ
6 H. Boudaoui
Tiền vệ
33 A. Mendy
Hậu vệ
2 A. Abdi
Hậu vệ
31 M. Dupé
Thủ môn
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
27 J. Aramburu
Hậu vệ
11 S. Becker
Tiền đạo
12 Javi López
Hậu vệ
24 L. Sučić
Tiền vệ
9 O. Óskarsson
Tiền đạo
6 Elustondo
Hậu vệ
17 Sergio Gómez
Hậu vệ
25 Jon Magunazelaia
Tiền vệ
13 Unai Marrero
Thủ môn
21 N. Aguerd
Hậu vệ
14 T. Kubo
Tiền đạo
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nice Nice
3-4-3
19 B. Bouanani
15 Y. Moukoko
29 E. Guessand
92 J. Clauss
8 P. Rosario
20 T. Louchet
26 M. Bard
55 Y. Ndayishimiye
64 M. Bombito
4 Dante
1 M. Bułka
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Đội hình ra sân
1 M. Bułka
Thủ môn
55 Y. Ndayishimiye
Hậu vệ
64 M. Bombito
Hậu vệ
4 Dante
Hậu vệ
92 J. Clauss
Tiền vệ
8 P. Rosario
Tiền vệ
20 T. Louchet
Tiền vệ
26 M. Bard
Tiền vệ
19 B. Bouanani
Tiền đạo
15 Y. Moukoko
Tiền đạo
29 E. Guessand
Tiền đạo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Thay người
68’
B. Bouanani S. Diop
68’
T. Louchet T. Ndombélé
74’
Y. Moukoko V. Orakpo
caf112e452908793b411ce0bef6ac8c8.png Cầu thủ dự bị
10 S. Diop
Tiền vệ
22 T. Ndombélé
Tiền vệ
45 V. Orakpo
Tiền đạo
5 Mohamed Abdelmonem
Hậu vệ
77 T. Boulhendi
Thủ môn
36 I. Camara
Tiền vệ
6 H. Boudaoui
Tiền vệ
33 A. Mendy
Hậu vệ
2 A. Abdi
Hậu vệ
31 M. Dupé
Thủ môn
Real Sociedad Real Sociedad
5-3-2
7 Barrenetxea
10 Mikel Oyarzabal
23 Brais Méndez
4 Martín Zubimendi
28 Pablo Marín
2 Odriozola
5 Zubeldia
31 Jon Martín
20 Jon Pacheco
3 Aihen Muñoz
1 Álex Remiro
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
1 Álex Remiro
Thủ môn
2 Odriozola
Hậu vệ
5 Zubeldia
Hậu vệ
31 Jon Martín
Hậu vệ
20 Jon Pacheco
Hậu vệ
3 Aihen Muñoz
Hậu vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
4 Martín Zubimendi
Tiền vệ
28 Pablo Marín
Tiền vệ
7 Barrenetxea
Tiền đạo
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Thay người
60’
Odriozola J. Aramburu
60’
Barrenetxea S. Becker
60’
Aihen Muñoz Javi López
69’
Brais Méndez L. Sučić
80’
Mikel Oyarzabal O. Óskarsson
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
27 J. Aramburu
Hậu vệ
11 S. Becker
Tiền đạo
12 Javi López
Hậu vệ
24 L. Sučić
Tiền vệ
9 O. Óskarsson
Tiền đạo
6 Elustondo
Hậu vệ
17 Sergio Gómez
Hậu vệ
25 Jon Magunazelaia
Tiền vệ
13 Unai Marrero
Thủ môn
21 N. Aguerd
Hậu vệ
14 T. Kubo
Tiền đạo
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14