Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
23:45 24/10/2024
Kết thúc
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv
( MAC )
  • (81') D. Turgeman
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Real Sociedad Real Sociedad
Real Sociedad
( RSO )
  • (64') Sergio Gómez
  • (19') Jon Pacheco
home logo away logo
whistle Icon
12’
19’
37’
59’
59’
61’
64’
70’
70’
71’
71’
73’
75’
75’
76’
76’
80’
81’
84’
88’
88’
Maccabi Tel Aviv home logo
away logo Real Sociedad
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
12’
Takefusa Kubo
19’
Jon Pacheco Brais Méndez
Weslley Patati
37’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
59’
Beñat Turrientes S. Becker
59’
Mikel Oyarzabal Sergio Gómez
61’
Goal cancelled
64’
Sergio Gómez S. Becker
O. Davidzada S. Jehezkel
70’
I. Sissokho J. van Overeem
70’
D. Peretz O. Davida
71’
I. Shahar H. Addo
71’
73’
Javi López
Osher Davida
75’
75’
T. Kubo Barrenetxea
76’
J. Aramburu Aritz Elustondo
E. Madmon D. Turgeman
76’
Joris van Overeem
80’
D. Turgeman O. Davida
81’
84’
Brais Méndez Jon Olasagasti
Osher Davida
88’
Sagiv Jehezkel
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Maccabi Tel Aviv home logo
away logo Real Sociedad
Số lần dứt điểm trúng đích
4
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
5
Tổng số cú dứt điểm
12
12
Số lần dứt điểm bị chặn
2
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
4
Số lỗi
8
14
Số quả phạt góc
2
6
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
37
63
Số thẻ vàng
5
2
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
345
607
Số đường chuyền chính xác
285
548
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.51
1.26
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
4-2-3-1
19 E. Madmon
17 Weslley Patati
42 D. Peretz
36 I. Shahar
16 G. Kanichowsky
28 I. Sissokho
4 S. Lemkin
18 N. Stojić
13 R. Shlomo
27 O. Davidzada
90 R. Mishpati
Real Sociedad Real Sociedad
4-1-4-1
19 U. Sadiq
10 Mikel Oyarzabal
22 Beñat Turrientes
23 Brais Méndez
14 T. Kubo
4 Martín Zubimendi
27 J. Aramburu
21 N. Aguerd
20 Jon Pacheco
12 Javi López
13 Unai Marrero
4f54ceaba3d4df32d1dfd18dd8677e34.png Đội hình ra sân
90 R. Mishpati
Thủ môn
4 S. Lemkin
Hậu vệ
18 N. Stojić
Hậu vệ
13 R. Shlomo
Hậu vệ
27 O. Davidzada
Hậu vệ
16 G. Kanichowsky
Tiền vệ
28 I. Sissokho
Tiền vệ
17 Weslley Patati
Tiền vệ
42 D. Peretz
Tiền vệ
36 I. Shahar
Tiền vệ
19 E. Madmon
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
13 Unai Marrero
Thủ môn
27 J. Aramburu
Hậu vệ
21 N. Aguerd
Hậu vệ
20 Jon Pacheco
Hậu vệ
12 Javi López
Hậu vệ
4 Martín Zubimendi
Tiền vệ
10 Mikel Oyarzabal
Tiền vệ
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
14 T. Kubo
Tiền vệ
19 U. Sadiq
Tiền đạo
4f54ceaba3d4df32d1dfd18dd8677e34.png Thay người 3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png
Beñat Turrientes S. Becker
59’
Mikel Oyarzabal Sergio Gómez
59’
70’
O. Davidzada S. Jehezkel
70’
I. Sissokho J. van Overeem
71’
D. Peretz O. Davida
71’
I. Shahar H. Addo
T. Kubo Barrenetxea
75’
J. Aramburu Aritz Elustondo
76’
76’
E. Madmon D. Turgeman
Brais Méndez Jon Olasagasti
84’
4f54ceaba3d4df32d1dfd18dd8677e34.png Cầu thủ dự bị
11 S. Jehezkel
Hậu vệ
14 J. van Overeem
Tiền vệ
20 H. Addo
Tiền đạo
77 O. Davida
Tiền đạo
9 D. Turgeman
Tiền đạo
2 A. Cohen
Hậu vệ
23 S. Sluga
Thủ môn
55 N. Bitton
Tiền vệ
33 H. Layous
Tiền đạo
6 T. Asante
Hậu vệ
15 Y. Malede
Tiền đạo
5 I. Nachmias
Hậu vệ
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
17 Sergio Gómez
Hậu vệ
11 S. Becker
Tiền đạo
7 Barrenetxea
Tiền đạo
6 Aritz Elustondo
Hậu vệ
16 Jon Olasagasti
Tiền vệ
15 Urko González
Tiền vệ
31 Jon Martín
Hậu vệ
25 Jon Magunazelaia
Tiền vệ
32 Aitor Fraga
Thủ môn
2 Odriozola
Hậu vệ
9 O. Óskarsson
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv
4-2-3-1
19 E. Madmon
17 Weslley Patati
42 D. Peretz
36 I. Shahar
16 G. Kanichowsky
28 I. Sissokho
4 S. Lemkin
18 N. Stojić
13 R. Shlomo
27 O. Davidzada
90 R. Mishpati
4f54ceaba3d4df32d1dfd18dd8677e34.png Đội hình ra sân
90 R. Mishpati
Thủ môn
4 S. Lemkin
Hậu vệ
18 N. Stojić
Hậu vệ
13 R. Shlomo
Hậu vệ
27 O. Davidzada
Hậu vệ
16 G. Kanichowsky
Tiền vệ
28 I. Sissokho
Tiền vệ
17 Weslley Patati
Tiền vệ
42 D. Peretz
Tiền vệ
36 I. Shahar
Tiền vệ
19 E. Madmon
Tiền đạo
4f54ceaba3d4df32d1dfd18dd8677e34.png Thay người
70’
O. Davidzada S. Jehezkel
70’
I. Sissokho J. van Overeem
71’
D. Peretz O. Davida
71’
I. Shahar H. Addo
76’
E. Madmon D. Turgeman
4f54ceaba3d4df32d1dfd18dd8677e34.png Cầu thủ dự bị
11 S. Jehezkel
Hậu vệ
14 J. van Overeem
Tiền vệ
20 H. Addo
Tiền đạo
77 O. Davida
Tiền đạo
9 D. Turgeman
Tiền đạo
2 A. Cohen
Hậu vệ
23 S. Sluga
Thủ môn
55 N. Bitton
Tiền vệ
33 H. Layous
Tiền đạo
6 T. Asante
Hậu vệ
15 Y. Malede
Tiền đạo
5 I. Nachmias
Hậu vệ
Real Sociedad Real Sociedad
4-1-4-1
19 U. Sadiq
10 Mikel Oyarzabal
22 Beñat Turrientes
23 Brais Méndez
14 T. Kubo
4 Martín Zubimendi
27 J. Aramburu
21 N. Aguerd
20 Jon Pacheco
12 Javi López
13 Unai Marrero
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
13 Unai Marrero
Thủ môn
27 J. Aramburu
Hậu vệ
21 N. Aguerd
Hậu vệ
20 Jon Pacheco
Hậu vệ
12 Javi López
Hậu vệ
4 Martín Zubimendi
Tiền vệ
10 Mikel Oyarzabal
Tiền vệ
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
14 T. Kubo
Tiền vệ
19 U. Sadiq
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Thay người
59’
Beñat Turrientes S. Becker
59’
Mikel Oyarzabal Sergio Gómez
75’
T. Kubo Barrenetxea
76’
J. Aramburu Aritz Elustondo
84’
Brais Méndez Jon Olasagasti
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
17 Sergio Gómez
Hậu vệ
11 S. Becker
Tiền đạo
7 Barrenetxea
Tiền đạo
6 Aritz Elustondo
Hậu vệ
16 Jon Olasagasti
Tiền vệ
15 Urko González
Tiền vệ
31 Jon Martín
Hậu vệ
25 Jon Magunazelaia
Tiền vệ
32 Aitor Fraga
Thủ môn
2 Odriozola
Hậu vệ
9 O. Óskarsson
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Bảy - 05.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Bảy - 05.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14