Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
00:45 08/11/2024
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (53') Omar Marmoush
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Slavia Praha Slavia Praha
Slavia Praha
( SLA )
home logo away logo
whistle Icon
53’
57’
61’
61’
66’
67’
67’
69’
69’
80’
80’
84’
84’
84’
86’
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Slavia Praha
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Omar Marmoush
53’
57’
O. Zmrzlý M. Jurásek
61’
Matěj Jurásek
C. Uzun I. Matanović
61’
Nnamdi Collins
66’
67’
L. Provod O. Lingr
67’
T. Chorý M. Chytil
A. Knauff J. Dina Ebimbe
69’
Omar Marmoush H. Ekitiké
69’
A. Theate A. Amenda
80’
Mahmoud Dahoud E. Skhiri
80’
Igor Matanović
84’
84’
S. Michez I. Schranz
84’
I. Ogbu Š. Chaloupek
Junior Dina Ebimbe
86’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Slavia Praha
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
10
Tổng số cú dứt điểm
10
20
Số lần dứt điểm bị chặn
2
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
16
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
13
5
Số quả phạt góc
4
7
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
3
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
383
408
Số đường chuyền chính xác
280
299
Tỉ lệ chuyền chính xác
73
73
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.90
1.13
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
20 C. Uzun
7 Omar Marmoush
27 M. Götze
18 Mahmoud Dahoud
16 H. Larsson
36 A. Knauff
34 N. Collins
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
1 K. Trapp
Slavia Praha Slavia Praha
3-4-2-1
25 T. Chorý
14 S. Michez
17 L. Provod
33 O. Zmrzlý
19 O. Dorley
10 C. Zafeiris
12 E. Diouf
3 T. Holeš
5 I. Ogbu
18 J. Bořil
31 A. Kinský
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 K. Trapp
Thủ môn
34 N. Collins
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
27 M. Götze
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
36 A. Knauff
Tiền vệ
20 C. Uzun
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
2f1268b67af29737d03e96981d40f584.png Đội hình ra sân
31 A. Kinský
Thủ môn
3 T. Holeš
Hậu vệ
5 I. Ogbu
Hậu vệ
18 J. Bořil
Hậu vệ
33 O. Zmrzlý
Tiền vệ
19 O. Dorley
Tiền vệ
10 C. Zafeiris
Tiền vệ
12 E. Diouf
Tiền vệ
14 S. Michez
Tiền đạo
17 L. Provod
Tiền đạo
25 T. Chorý
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người 2f1268b67af29737d03e96981d40f584.png
O. Zmrzlý M. Jurásek
57’
61’
C. Uzun I. Matanović
L. Provod O. Lingr
67’
T. Chorý M. Chytil
67’
69’
A. Knauff J. Dina Ebimbe
69’
Omar Marmoush H. Ekitiké
80’
A. Theate A. Amenda
80’
Mahmoud Dahoud E. Skhiri
S. Michez I. Schranz
84’
I. Ogbu Š. Chaloupek
84’
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
9 I. Matanović
Tiền đạo
26 J. Dina Ebimbe
Tiền vệ
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
5 A. Amenda
Hậu vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
43 N. Ramming
Thủ môn
47 N. Fenyö
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
19 J. Bahoya
Tiền đạo
40 Kauã Santos
Thủ môn
29 N. Nkounkou
Hậu vệ
22 T. Chandler
Tiền vệ
2f1268b67af29737d03e96981d40f584.png Cầu thủ dự bị
35 M. Jurásek
Tiền vệ
32 O. Lingr
Tiền vệ
13 M. Chytil
Tiền đạo
26 I. Schranz
Tiền đạo
2 Š. Chaloupek
Hậu vệ
50 F. Slavata
Thủ môn
48 D. Pech
46 M. Konečný
Hậu vệ
24 A. Mandous
Thủ môn
28 F. Prebsl
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
20 C. Uzun
7 Omar Marmoush
27 M. Götze
18 Mahmoud Dahoud
16 H. Larsson
36 A. Knauff
34 N. Collins
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
1 K. Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 K. Trapp
Thủ môn
34 N. Collins
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
27 M. Götze
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
36 A. Knauff
Tiền vệ
20 C. Uzun
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
61’
C. Uzun I. Matanović
69’
A. Knauff J. Dina Ebimbe
69’
Omar Marmoush H. Ekitiké
80’
A. Theate A. Amenda
80’
Mahmoud Dahoud E. Skhiri
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
9 I. Matanović
Tiền đạo
26 J. Dina Ebimbe
Tiền vệ
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
5 A. Amenda
Hậu vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
43 N. Ramming
Thủ môn
47 N. Fenyö
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
19 J. Bahoya
Tiền đạo
40 Kauã Santos
Thủ môn
29 N. Nkounkou
Hậu vệ
22 T. Chandler
Tiền vệ
Slavia Praha Slavia Praha
3-4-2-1
25 T. Chorý
14 S. Michez
17 L. Provod
33 O. Zmrzlý
19 O. Dorley
10 C. Zafeiris
12 E. Diouf
3 T. Holeš
5 I. Ogbu
18 J. Bořil
31 A. Kinský
2f1268b67af29737d03e96981d40f584.png Đội hình ra sân
31 A. Kinský
Thủ môn
3 T. Holeš
Hậu vệ
5 I. Ogbu
Hậu vệ
18 J. Bořil
Hậu vệ
33 O. Zmrzlý
Tiền vệ
19 O. Dorley
Tiền vệ
10 C. Zafeiris
Tiền vệ
12 E. Diouf
Tiền vệ
14 S. Michez
Tiền đạo
17 L. Provod
Tiền đạo
25 T. Chorý
Tiền đạo
2f1268b67af29737d03e96981d40f584.png Thay người
57’
O. Zmrzlý M. Jurásek
67’
L. Provod O. Lingr
67’
T. Chorý M. Chytil
84’
S. Michez I. Schranz
84’
I. Ogbu Š. Chaloupek
2f1268b67af29737d03e96981d40f584.png Cầu thủ dự bị
35 M. Jurásek
Tiền vệ
32 O. Lingr
Tiền vệ
13 M. Chytil
Tiền đạo
26 I. Schranz
Tiền đạo
2 Š. Chaloupek
Hậu vệ
50 F. Slavata
Thủ môn
48 D. Pech
46 M. Konečný
Hậu vệ
24 A. Mandous
Thủ môn
28 F. Prebsl
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14