Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
03:00 29/11/2024
Kết thúc
Nice Nice
Nice
( NIC )
  • (83') B. Bouanani
1 - 4 H1: 0 - 3 H2: 1 - 1
Rangers Rangers
Rangers
( RAN )
  • (54') H. Igamane
  • (45') H. Igamane
  • (38') M. Diomande
  • (35') V. Černý
home logo away logo
whistle Icon
8’
19’
35’
38’
44’
45’
45’ +3
46’
54’
62’
62’
69’
69’
69’
69’
69’
80’
81’
82’
83’
Nice home logo
away logo Rangers
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Penalty cancelled
8’
Y. Ndayishimiye Y. Nandjou
19’
35’
V. Černý H. Igamane
38’
M. Diomande D. Sterling
44’
Mohammed Diomande
Issiaga Camara
45’
45’ +3
H. Igamane
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Bard T. Ndombélé
46’
54’
H. Igamane
62’
V. Černý R. McCausland
62’
D. Sterling J. Tavernier
69’
H. Igamane C. Dessers
69’
M. Diomande R. Yılmaz
H. Boudaoui E. Guessand
69’
I. Camara I. Salhi
69’
Y. Moukoko M. Cho
69’
80’
N. Bajrami B. Rice
Tom Louchet
81’
82’
Bailey Rice
B. Bouanani
83’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Nice home logo
away logo Rangers
Số lần dứt điểm trúng đích
7
8
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
5
Tổng số cú dứt điểm
19
14
Số lần dứt điểm bị chặn
7
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
10
3
Số lỗi
5
15
Số quả phạt góc
8
1
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
6
Tổng số đường chuyền
468
411
Số đường chuyền chính xác
396
329
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
80
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.38
2.30
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
not-found

Không có thông tin

not-found

Không có thông tin

not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14