Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
03:00 29/11/2024
Kết thúc
Real Sociedad Real Sociedad
Real Sociedad
( RSO )
  • (85') T. Kubo
  • (67') Barrenetxea
2 - 0 H1: 0 - 0 H2: 2 - 0
Ajax Ajax
Ajax
( AJA )
home logo away logo
whistle Icon
21’
34’
45’ +4
46’
65’
65’
65’
67’
74’
74’
81’
85’
87’
87’
89’
90’ +2
90’
Real Sociedad home logo
away logo Ajax
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Brais Méndez
21’
34’
B. Brobbey C. Rasmussen
Aritz Elustondo J. Aramburu
45’ +4
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
L. Sučić Beñat Turrientes
46’
S. Becker Barrenetxea
65’
65’
B. Traoré J. Banel
65’
S. Berghuis B. van den Boomen
Barrenetxea T. Kubo
67’
74’
J. Hato O. Wijndal
74’
K. Fitz-Jim K. Hlynsson
81’
Owen Wijndal
T. Kubo
85’
T. Kubo Sergio Gómez
87’
Mikel Oyarzabal U. Sadiq
87’
89’
Branco van den Boomen
Aihen Muñoz
90’ +2
Jon Aramburu
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Real Sociedad home logo
away logo Ajax
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
12
12
Số lần dứt điểm bị chặn
3
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
6
Số lỗi
20
17
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
1
Tổng số đường chuyền
426
376
Số đường chuyền chính xác
350
306
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.04
0.70
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
not-found

Không có thông tin

not-found

Không có thông tin

not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14