Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
03:00 13/12/2024
Kết thúc
Real Sociedad Real Sociedad
Real Sociedad
( RSO )
  • (33') M. Oyarzabal
  • (24') S. Becker
  • (19') M. Oyarzabal
3 - 0 H1: 3 - 0 H2: 0 - 0
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
( DIN )
home logo away logo
whistle Icon
19’
24’
30’
33’
46’
57’
57’
57’
62’
62’
62’
75’
78’
80’
83’
89’
Real Sociedad home logo
away logo Dynamo Kyiv
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
M. Oyarzabal
19’
S. Becker T. Kubo
24’
30’
V. Dubinchak
M. Oyarzabal J. A. Olasagasti
33’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
P. Marin B. Mendez
46’
O. Oskarsson M. Oyarzabal
57’
A. Odriozola J. Aramburu
57’
J. Magunazelaia Argoitia T. Kubo
57’
62’
V. Vanat E. Guerrero
62’
O. Pikhalyonok V. Brazhko
62’
V. Kabaev V. Rubchynskyi
A. Odriozola
75’
B. Turrientes U. Gonzalez
78’
80’
M. Bragaru N. Voloshyn
J. Magunazelaia Argoitia
83’
89’
M. Bragaru
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Real Sociedad home logo
away logo Dynamo Kyiv
Số lần dứt điểm trúng đích
14
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
3
Tổng số cú dứt điểm
27
5
Số lần dứt điểm bị chặn
9
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
22
1
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
4
Số lỗi
10
14
Số quả phạt góc
6
1
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
11
Tổng số đường chuyền
531
376
Số đường chuyền chính xác
450
291
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
77
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.98
0.17
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Real Sociedad Real Sociedad
4-2-3-1
10 Mikel Oyarzabal
14 Takefusa Kubo
23 Brais Méndez
11 Sheraldo Becker
15 Urko González
16 Jon Ander Olasagasti
27 Jon Aramburu
5 Igor Zubeldia
21 Nayef Aguerd
3 Aihen Muñoz
1 Álex Remiro
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3-4-3
9 Nazar Voloshyn
39 Eduardo Guerrero
15 Valentyn Rubchynskyi
20 Oleksandr Karavayev
91 Mykola Mykhailenko
6 Volodymyr Brazhko
44 Vladyslav Dubinchak
40 Kristian Bilovar
4 Denys Popov
3 Maksym Diachuk
1 Heorhiy Bushchan
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
1 Álex Remiro
Thủ môn
27 Jon Aramburu
Hậu vệ
5 Igor Zubeldia
Hậu vệ
21 Nayef Aguerd
Hậu vệ
3 Aihen Muñoz
Hậu vệ
15 Urko González
Tiền vệ
16 Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ
14 Takefusa Kubo
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
11 Sheraldo Becker
Tiền vệ
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
de0d36d845258e8b22bcbd5c41f8e00a.png Đội hình ra sân
1 Heorhiy Bushchan
Thủ môn
40 Kristian Bilovar
Hậu vệ
4 Denys Popov
Hậu vệ
3 Maksym Diachuk
Hậu vệ
20 Oleksandr Karavayev
Tiền vệ
91 Mykola Mykhailenko
Tiền vệ
6 Volodymyr Brazhko
Tiền vệ
44 Vladyslav Dubinchak
Tiền vệ
9 Nazar Voloshyn
Tiền đạo
39 Eduardo Guerrero
Tiền đạo
15 Valentyn Rubchynskyi
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Thay người de0d36d845258e8b22bcbd5c41f8e00a.png
46’
P. Marin B. Mendez
57’
O. Oskarsson M. Oyarzabal
57’
A. Odriozola J. Aramburu
57’
J. Magunazelaia Argoitia T. Kubo
V. Vanat E. Guerrero
62’
O. Pikhalyonok V. Brazhko
62’
V. Kabaev V. Rubchynskyi
62’
78’
B. Turrientes U. Gonzalez
M. Bragaru N. Voloshyn
80’
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
28 Pablo Marín
Tiền vệ
2 Álvaro Odriozola
Hậu vệ
25 Jon Magunazelaia
Tiền vệ
9 Orri Steinn Óskarsson
Tiền đạo
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
13 Unai Marrero
Thủ môn
12 Javi López
Hậu vệ
31 Jon Martin
Hậu vệ
34 Iñaki Rupérez
Hậu vệ
17 Sergio Gómez
Hậu vệ
24 Luka Sučić
Tiền vệ
19 Umar Sadiq
Tiền đạo
de0d36d845258e8b22bcbd5c41f8e00a.png Cầu thủ dự bị
22 Vladyslav Kabaiev
Tiền vệ
11 Vladyslav Vanat
Tiền đạo
76 Oleksandr Pikhalyonok
Tiền vệ
45 Maksym Bragaru
Tiền vệ
35 Ruslan Neshcheret
Thủ môn
51 Valentyn Morhun
Thủ môn
23 Navin Malysh
Hậu vệ
24 Oleksandr Tymchyk
Hậu vệ
8 Volodymyr Shepeliev
Tiền vệ
18 Oleksandr Andriyevskyi
Tiền vệ
29 Vitaliy Buyalskyi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Real Sociedad Real Sociedad
4-2-3-1
10 Mikel Oyarzabal
14 Takefusa Kubo
23 Brais Méndez
11 Sheraldo Becker
15 Urko González
16 Jon Ander Olasagasti
27 Jon Aramburu
5 Igor Zubeldia
21 Nayef Aguerd
3 Aihen Muñoz
1 Álex Remiro
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
1 Álex Remiro
Thủ môn
27 Jon Aramburu
Hậu vệ
5 Igor Zubeldia
Hậu vệ
21 Nayef Aguerd
Hậu vệ
3 Aihen Muñoz
Hậu vệ
15 Urko González
Tiền vệ
16 Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ
14 Takefusa Kubo
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
11 Sheraldo Becker
Tiền vệ
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Thay người
46’
P. Marin B. Mendez
57’
O. Oskarsson M. Oyarzabal
57’
A. Odriozola J. Aramburu
57’
J. Magunazelaia Argoitia T. Kubo
78’
B. Turrientes U. Gonzalez
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
28 Pablo Marín
Tiền vệ
2 Álvaro Odriozola
Hậu vệ
25 Jon Magunazelaia
Tiền vệ
9 Orri Steinn Óskarsson
Tiền đạo
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
13 Unai Marrero
Thủ môn
12 Javi López
Hậu vệ
31 Jon Martin
Hậu vệ
34 Iñaki Rupérez
Hậu vệ
17 Sergio Gómez
Hậu vệ
24 Luka Sučić
Tiền vệ
19 Umar Sadiq
Tiền đạo
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
3-4-3
9 Nazar Voloshyn
39 Eduardo Guerrero
15 Valentyn Rubchynskyi
20 Oleksandr Karavayev
91 Mykola Mykhailenko
6 Volodymyr Brazhko
44 Vladyslav Dubinchak
40 Kristian Bilovar
4 Denys Popov
3 Maksym Diachuk
1 Heorhiy Bushchan
de0d36d845258e8b22bcbd5c41f8e00a.png Đội hình ra sân
1 Heorhiy Bushchan
Thủ môn
40 Kristian Bilovar
Hậu vệ
4 Denys Popov
Hậu vệ
3 Maksym Diachuk
Hậu vệ
20 Oleksandr Karavayev
Tiền vệ
91 Mykola Mykhailenko
Tiền vệ
6 Volodymyr Brazhko
Tiền vệ
44 Vladyslav Dubinchak
Tiền vệ
9 Nazar Voloshyn
Tiền đạo
39 Eduardo Guerrero
Tiền đạo
15 Valentyn Rubchynskyi
Tiền đạo
de0d36d845258e8b22bcbd5c41f8e00a.png Thay người
62’
V. Vanat E. Guerrero
62’
O. Pikhalyonok V. Brazhko
62’
V. Kabaev V. Rubchynskyi
80’
M. Bragaru N. Voloshyn
de0d36d845258e8b22bcbd5c41f8e00a.png Cầu thủ dự bị
22 Vladyslav Kabaiev
Tiền vệ
11 Vladyslav Vanat
Tiền đạo
76 Oleksandr Pikhalyonok
Tiền vệ
45 Maksym Bragaru
Tiền vệ
35 Ruslan Neshcheret
Thủ môn
51 Valentyn Morhun
Thủ môn
23 Navin Malysh
Hậu vệ
24 Oleksandr Tymchyk
Hậu vệ
8 Volodymyr Shepeliev
Tiền vệ
18 Oleksandr Andriyevskyi
Tiền vệ
29 Vitaliy Buyalskyi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14