Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
03:00 31/01/2025
Kết thúc
AS Roma AS Roma
AS Roma
( ROM )
  • (69') Eldor Shomurodov
  • (44') Angeliño
2 - 0 H1: 1 - 0 H2: 1 - 0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
home logo away logo
whistle Icon
6’
44’
61’
61’
64’
64’
65’
67’
69’
72’
80’
80’
84’
AS Roma home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Alexis Saelemaekers
6’
Angeliño Gianluca Mancini
44’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Alexis Saelemaekers Matías Soulé
61’
Leandro Paredes Bryan Cristante
61’
64’
Hugo Larsson Mahmoud Dahoud
64’
Ansgar Knauff Can Uzun
65’
Jean-Mattéo Bahoya Niels Nkounkou
Artem Dovbyk Eldor Shomurodov
67’
Eldor Shomurodov M. Soule
69’
72’
Hugo Ekitiké Igor Matanović
Lorenzo Pellegrini Zeki Çelik
80’
Paulo Dybala Niccolò Pisilli
80’
84’
Farès Chaïbi Eba Bekir Is
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
AS Roma home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Số lần dứt điểm trúng đích
3
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
3
Tổng số cú dứt điểm
15
6
Số lần dứt điểm bị chặn
5
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
6
15
Số quả phạt góc
5
2
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
2
1
Tổng số đường chuyền
531
609
Số đường chuyền chính xác
484
552
Tỉ lệ chuyền chính xác
91
91
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.83
0.35
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
AS Roma AS Roma
3-4-2-1
11 Artem Dovbyk
21 Paulo Dybala
7 Lorenzo Pellegrini
56 Alexis Saelemaekers
16 Leandro Paredes
17 Manu Koné
3 Angeliño
23 Gianluca Mancini
15 Mats Hummels
5 Evan Ndicka
99 Mile Svilar
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
11 Hugo Ekitiké
8 Farès Chaïbi
36 Ansgar Knauff
15 Ellyes Skhiri
16 Hugo Larsson
19 Jean-Mattéo Bahoya
13 Rasmus Kristensen
35 Tuta
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Đội hình ra sân
99 Mile Svilar
Thủ môn
23 Gianluca Mancini
Hậu vệ
15 Mats Hummels
Hậu vệ
5 Evan Ndicka
Hậu vệ
56 Alexis Saelemaekers
Tiền vệ
16 Leandro Paredes
Tiền vệ
17 Manu Koné
Tiền vệ
3 Angeliño
Tiền vệ
21 Paulo Dybala
Tiền đạo
7 Lorenzo Pellegrini
Tiền đạo
11 Artem Dovbyk
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
13 Rasmus Kristensen
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền vệ
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
8 Farès Chaïbi
Tiền đạo
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Thay người 41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png
61’
Alexis Saelemaekers Matías Soulé
61’
Leandro Paredes Bryan Cristante
Hugo Larsson Mahmoud Dahoud
64’
Ansgar Knauff Can Uzun
64’
Jean-Mattéo Bahoya Niels Nkounkou
65’
67’
Artem Dovbyk Eldor Shomurodov
Hugo Ekitiké Igor Matanović
72’
80’
Lorenzo Pellegrini Zeki Çelik
80’
Paulo Dybala Niccolò Pisilli
Farès Chaïbi Eba Bekir Is
84’
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Cầu thủ dự bị
4 Bryan Cristante
Tiền vệ
18 Matías Soulé
Tiền đạo
14 Eldor Shomurodov
Tiền đạo
19 Zeki Çelik
Hậu vệ
61 Niccolò Pisilli
Tiền vệ
70 Giorgio De Marzi
Thủ môn
73 Alessio Marcaccini
Thủ môn
12 Saud Abdulhamid
Hậu vệ
35 Tommaso Baldanzi
Tiền vệ
59 Nicola Zalewski
Tiền vệ
92 Stephan El Shaarawy
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
38 Eba Bekir Is
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
42 Amil Šiljević
Thủ môn
5 Aurèle Amenda
Hậu vệ
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
22 Timothy Chandler
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
AS Roma AS Roma
3-4-2-1
11 Artem Dovbyk
21 Paulo Dybala
7 Lorenzo Pellegrini
56 Alexis Saelemaekers
16 Leandro Paredes
17 Manu Koné
3 Angeliño
23 Gianluca Mancini
15 Mats Hummels
5 Evan Ndicka
99 Mile Svilar
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Đội hình ra sân
99 Mile Svilar
Thủ môn
23 Gianluca Mancini
Hậu vệ
15 Mats Hummels
Hậu vệ
5 Evan Ndicka
Hậu vệ
56 Alexis Saelemaekers
Tiền vệ
16 Leandro Paredes
Tiền vệ
17 Manu Koné
Tiền vệ
3 Angeliño
Tiền vệ
21 Paulo Dybala
Tiền đạo
7 Lorenzo Pellegrini
Tiền đạo
11 Artem Dovbyk
Tiền đạo
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Thay người
61’
Alexis Saelemaekers Matías Soulé
61’
Leandro Paredes Bryan Cristante
67’
Artem Dovbyk Eldor Shomurodov
80’
Lorenzo Pellegrini Zeki Çelik
80’
Paulo Dybala Niccolò Pisilli
bb4eb4723f19e24d49002e1998b20edb.png Cầu thủ dự bị
4 Bryan Cristante
Tiền vệ
18 Matías Soulé
Tiền đạo
14 Eldor Shomurodov
Tiền đạo
19 Zeki Çelik
Hậu vệ
61 Niccolò Pisilli
Tiền vệ
70 Giorgio De Marzi
Thủ môn
73 Alessio Marcaccini
Thủ môn
12 Saud Abdulhamid
Hậu vệ
35 Tommaso Baldanzi
Tiền vệ
59 Nicola Zalewski
Tiền vệ
92 Stephan El Shaarawy
Tiền đạo
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
11 Hugo Ekitiké
8 Farès Chaïbi
36 Ansgar Knauff
15 Ellyes Skhiri
16 Hugo Larsson
19 Jean-Mattéo Bahoya
13 Rasmus Kristensen
35 Tuta
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
13 Rasmus Kristensen
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền vệ
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
8 Farès Chaïbi
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
64’
Hugo Larsson Mahmoud Dahoud
64’
Ansgar Knauff Can Uzun
65’
Jean-Mattéo Bahoya Niels Nkounkou
72’
Hugo Ekitiké Igor Matanović
84’
Farès Chaïbi Eba Bekir Is
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
38 Eba Bekir Is
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
42 Amil Šiljević
Thủ môn
5 Aurèle Amenda
Hậu vệ
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
22 Timothy Chandler
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Chủ Nhật - 06.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Chủ Nhật - 06.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14