Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Europa League UEFA Europa League
00:45 14/02/2025
Kết thúc
FC Midtjylland FC Midtjylland
FC Midtjylland
( MID )
  • (38') A. Buksa
1 - 2 H1: 1 - 2 H2: 0 - 0
Real Sociedad Real Sociedad
Real Sociedad
( RSO )
  • (31') T. Kubo
  • (11') B. Mendez
home logo away logo
whistle Icon
2’
11’
24’
25’
31’
38’
46’
46’
46’
46’
51’
58’
61’
66’
66’
73’
77’
81’
90’ +4
90’ +5
FC Midtjylland home logo
away logo Real Sociedad
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
2’
J. Balda
11’
B. Mendez
24’
J. Lopez J. Balda
A. Buksa
25’
31’
T. Kubo B. Mendez
A. Buksa O. Sorensen
38’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
M. Zubimendi J. A. Olasagasti
P. Bravo Dani Silva
46’
46’
S. Gomez A. Barrenetxea
46’
N. Aguerd J. Pacheco
A. Simsir
51’
D. Castillo
58’
61’
B. Mendez
M. Gogorza A. Simsir
66’
Franculino D. Castillo
66’
73’
M. Oyarzabal O. Oskarsson
V. Bak Paulinho
77’
V. Byskov O. Sorensen
81’
90’ +4
J. Aramburu
90’ +5
M. Zubimendi
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Midtjylland home logo
away logo Real Sociedad
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
5
Tổng số cú dứt điểm
13
9
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
4
Số lỗi
16
22
Số quả phạt góc
8
3
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
60
40
Số thẻ vàng
3
4
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
452
295
Số đường chuyền chính xác
325
199
Tỉ lệ chuyền chính xác
72
67
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.06
1.27
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FC Midtjylland FC Midtjylland
4-3-3
11 Darío Osorio
18 Adam Buksa
58 Aral Şimşir
21 Denil Castillo
80 Daniel Silva
24 Oliver Sørensen
6 Joel Andersson
4 Ousmane Diao
22 Mads Bech Sørensen
29 Paulinho
1 Jonas Lössl
Real Sociedad Real Sociedad
4-2-3-1
9 Orri Steinn Óskarsson
14 Takefusa Kubo
23 Brais Méndez
7 Ander Barrenetxea
16 Jon Ander Olasagasti
28 Pablo Marín
19 Jon Aramburu
6 Aritz Elustondo
20 Jon Pacheco
33 Jon Balda
13 Unai Marrero
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Đội hình ra sân
1 Jonas Lössl
Thủ môn
6 Joel Andersson
Hậu vệ
4 Ousmane Diao
Hậu vệ
22 Mads Bech Sørensen
Hậu vệ
29 Paulinho
Hậu vệ
21 Denil Castillo
Tiền vệ
80 Daniel Silva
Tiền vệ
24 Oliver Sørensen
Tiền vệ
11 Darío Osorio
Tiền đạo
18 Adam Buksa
Tiền đạo
58 Aral Şimşir
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
13 Unai Marrero
Thủ môn
19 Jon Aramburu
Hậu vệ
6 Aritz Elustondo
Hậu vệ
20 Jon Pacheco
Hậu vệ
33 Jon Balda
Hậu vệ
16 Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ
28 Pablo Marín
Tiền vệ
14 Takefusa Kubo
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
7 Ander Barrenetxea
Tiền vệ
9 Orri Steinn Óskarsson
Tiền đạo
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Thay người 3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png
J. Lopez J. Balda
24’
M. Zubimendi J. A. Olasagasti
46’
46’
P. Bravo Dani Silva
S. Gomez A. Barrenetxea
46’
N. Aguerd J. Pacheco
46’
66’
M. Gogorza A. Simsir
66’
Franculino D. Castillo
M. Oyarzabal O. Oskarsson
73’
77’
V. Bak Paulinho
81’
V. Byskov O. Sorensen
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Cầu thủ dự bị
19 Pedro Bravo
Tiền vệ
7 Franculino Djú
Tiền đạo
41 Mikel Gogorza
Tiền đạo
55 Victor Bak Jensen
Hậu vệ
20 Valdemar Byskov
Tiền vệ
31 Liam Selin
Thủ môn
16 Elías Ólafsson
Thủ môn
3 Han-Beom Lee
Hậu vệ
13 Adam Gabriel
Hậu vệ
73 Juninho
Hậu vệ
14 Edward Chilufya
Tiền đạo
38 Marrony
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
12 Javi López
Hậu vệ
21 Nayef Aguerd
Hậu vệ
4 Martín Zubimendi
Tiền vệ
17 Sergio Gómez
Tiền vệ
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
1 Álex Remiro
Thủ môn
32 Aitor Fraga
Thủ môn
31 Jon Martin
Hậu vệ
8 Arsen Zakharyan
Tiền vệ
24 Luka Sučić
Tiền vệ
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
11 Sheraldo Becker
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Midtjylland FC Midtjylland
4-3-3
11 Darío Osorio
18 Adam Buksa
58 Aral Şimşir
21 Denil Castillo
80 Daniel Silva
24 Oliver Sørensen
6 Joel Andersson
4 Ousmane Diao
22 Mads Bech Sørensen
29 Paulinho
1 Jonas Lössl
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Đội hình ra sân
1 Jonas Lössl
Thủ môn
6 Joel Andersson
Hậu vệ
4 Ousmane Diao
Hậu vệ
22 Mads Bech Sørensen
Hậu vệ
29 Paulinho
Hậu vệ
21 Denil Castillo
Tiền vệ
80 Daniel Silva
Tiền vệ
24 Oliver Sørensen
Tiền vệ
11 Darío Osorio
Tiền đạo
18 Adam Buksa
Tiền đạo
58 Aral Şimşir
Tiền đạo
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Thay người
46’
P. Bravo Dani Silva
66’
M. Gogorza A. Simsir
66’
Franculino D. Castillo
77’
V. Bak Paulinho
81’
V. Byskov O. Sorensen
699379147e011032a65373b4dd45dd22.png Cầu thủ dự bị
19 Pedro Bravo
Tiền vệ
7 Franculino Djú
Tiền đạo
41 Mikel Gogorza
Tiền đạo
55 Victor Bak Jensen
Hậu vệ
20 Valdemar Byskov
Tiền vệ
31 Liam Selin
Thủ môn
16 Elías Ólafsson
Thủ môn
3 Han-Beom Lee
Hậu vệ
13 Adam Gabriel
Hậu vệ
73 Juninho
Hậu vệ
14 Edward Chilufya
Tiền đạo
38 Marrony
Tiền đạo
Real Sociedad Real Sociedad
4-2-3-1
9 Orri Steinn Óskarsson
14 Takefusa Kubo
23 Brais Méndez
7 Ander Barrenetxea
16 Jon Ander Olasagasti
28 Pablo Marín
19 Jon Aramburu
6 Aritz Elustondo
20 Jon Pacheco
33 Jon Balda
13 Unai Marrero
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Đội hình ra sân
13 Unai Marrero
Thủ môn
19 Jon Aramburu
Hậu vệ
6 Aritz Elustondo
Hậu vệ
20 Jon Pacheco
Hậu vệ
33 Jon Balda
Hậu vệ
16 Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ
28 Pablo Marín
Tiền vệ
14 Takefusa Kubo
Tiền vệ
23 Brais Méndez
Tiền vệ
7 Ander Barrenetxea
Tiền vệ
9 Orri Steinn Óskarsson
Tiền đạo
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Thay người
24’
J. Lopez J. Balda
46’
M. Zubimendi J. A. Olasagasti
46’
S. Gomez A. Barrenetxea
46’
N. Aguerd J. Pacheco
73’
M. Oyarzabal O. Oskarsson
3f8e907677d98dfe1359570e24e5cde2.png Cầu thủ dự bị
12 Javi López
Hậu vệ
21 Nayef Aguerd
Hậu vệ
4 Martín Zubimendi
Tiền vệ
17 Sergio Gómez
Tiền vệ
10 Mikel Oyarzabal
Tiền đạo
1 Álex Remiro
Thủ môn
32 Aitor Fraga
Thủ môn
31 Jon Martin
Hậu vệ
8 Arsen Zakharyan
Tiền vệ
24 Luka Sučić
Tiền vệ
22 Beñat Turrientes
Tiền vệ
11 Sheraldo Becker
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14
UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
00 Sparta-KT Sparta-KT 0 0 0
01 Lazio Lazio 8 12 19
02 Athletic Club Athletic Club 8 8 19
03 Manchester United Manchester United 8 7 18
04 Tottenham Tottenham 8 8 17
05 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 8 4 16
06 Lyon Lyon 8 8 15
07 Olympiakos Piraeus Olympiakos Piraeus 8 6 15
08 Rangers Rangers 8 6 14
09 Bodo/Glimt Bodo/Glimt 8 3 14