Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
UEFA Nations League UEFA Nations League
01:45 24/09/2022
Kết thúc
Germany Germany
Germany
( GER )
0 - 1 H1: 0 - 1 H2: 0 - 0
Hungary Hungary
Hungary
( HUN )
  • (17') Á. Szalai
home logo away logo
whistle Icon
17’
25’
40’
46’
67’
67’
69’
70’
78’
85’
85’
90’
Germany home logo
away logo Hungary
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
17’
Á. Szalai D. Szoboszlai
Joshua Kimmich
25’
40’
Ádám Szalai
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
S. Gnabry T. Kehrer
46’
67’
Á. Szalai M. Ádám
67’
D. Gazdag L. Kleinheisler
İ. Gündoğan J. Musiala
69’
T. Werner K. Havertz
70’
78’
Á. Nagy C. Styles
85’
D. Szoboszlai L. Négo
T. Müller L. Nmecha
85’
Antonio Rüdiger
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Germany home logo
away logo Hungary
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
1
Tổng số cú dứt điểm
10
7
Số lần dứt điểm bị chặn
3
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
2
Số lỗi
10
10
Số quả phạt góc
2
3
Số lần việt vị
3
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
72
28
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
3
Tổng số đường chuyền
780
295
Số đường chuyền chính xác
682
214
Tỉ lệ chuyền chính xác
87
73
Germany Germany
4-2-3-1
9 T. Werner
10 S. Gnabry
13 T. Müller
19 L. Sané
6 J. Kimmich
21 İ. Gündoğan
18 J. Hofmann
15 N. Süle
2 A. Rüdiger
3 D. Raum
22 M. ter Stegen
Hungary Hungary
3-4-2-1
9 Á. Szalai
16 D. Gazdag
10 D. Szoboszlai
5 A. Fiola
13 A. Schäfer
8 Á. Nagy
18 M. Kerkez
2 Á. Lang
6 W. Orbán
4 A. Szalai
1 P. Gulácsi
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Đội hình ra sân
22 M. ter Stegen
Thủ môn
18 J. Hofmann
Hậu vệ
15 N. Süle
Hậu vệ
2 A. Rüdiger
Hậu vệ
3 D. Raum
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
21 İ. Gündoğan
Tiền vệ
10 S. Gnabry
Tiền vệ
13 T. Müller
Tiền vệ
19 L. Sané
Tiền vệ
9 T. Werner
Tiền đạo
69b2b37da6e930fb31d87935d62e6aea.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
2 Á. Lang
Hậu vệ
6 W. Orbán
Hậu vệ
4 A. Szalai
Hậu vệ
5 A. Fiola
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
8 Á. Nagy
Tiền vệ
18 M. Kerkez
Tiền vệ
16 D. Gazdag
Tiền đạo
10 D. Szoboszlai
Tiền đạo
9 Á. Szalai
Tiền đạo
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Thay người 69b2b37da6e930fb31d87935d62e6aea.png
46’
S. Gnabry T. Kehrer
Á. Szalai M. Ádám
67’
D. Gazdag L. Kleinheisler
67’
69’
İ. Gündoğan J. Musiala
70’
T. Werner K. Havertz
Á. Nagy C. Styles
78’
D. Szoboszlai L. Négo
85’
85’
T. Müller L. Nmecha
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Cầu thủ dự bị
5 T. Kehrer
Hậu vệ
14 J. Musiala
Tiền đạo
7 K. Havertz
Tiền vệ
11 L. Nmecha
Tiền đạo
20 R. Gosens
Hậu vệ
12 K. Trapp
Thủ môn
17 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
23 N. Schlotterbeck
Hậu vệ
8 M. Arnold
Tiền vệ
16 B. Henrichs
Hậu vệ
1 O. Baumann
Thủ môn
4 M. Ginter
Hậu vệ
69b2b37da6e930fb31d87935d62e6aea.png Cầu thủ dự bị
15 L. Kleinheisler
Tiền vệ
19 M. Ádám
Tiền đạo
17 C. Styles
Tiền đạo
7 L. Négo
Hậu vệ
11 K. Varga
Tiền vệ
22 P. Szappanos
Thủ môn
3 Á. Kecskés
Hậu vệ
21 E. Botka
Hậu vệ
23 B. Vécsei
Tiền vệ
14 B. Bolla
Hậu vệ
20 Z. Vancsa
Tiền đạo
12 D. Dibusz
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Germany Germany
4-2-3-1
9 T. Werner
10 S. Gnabry
13 T. Müller
19 L. Sané
6 J. Kimmich
21 İ. Gündoğan
18 J. Hofmann
15 N. Süle
2 A. Rüdiger
3 D. Raum
22 M. ter Stegen
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Đội hình ra sân
22 M. ter Stegen
Thủ môn
18 J. Hofmann
Hậu vệ
15 N. Süle
Hậu vệ
2 A. Rüdiger
Hậu vệ
3 D. Raum
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
21 İ. Gündoğan
Tiền vệ
10 S. Gnabry
Tiền vệ
13 T. Müller
Tiền vệ
19 L. Sané
Tiền vệ
9 T. Werner
Tiền đạo
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Thay người
46’
S. Gnabry T. Kehrer
69’
İ. Gündoğan J. Musiala
70’
T. Werner K. Havertz
85’
T. Müller L. Nmecha
746670e8107a548205c50a36a704e210.png Cầu thủ dự bị
5 T. Kehrer
Hậu vệ
14 J. Musiala
Tiền đạo
7 K. Havertz
Tiền vệ
11 L. Nmecha
Tiền đạo
20 R. Gosens
Hậu vệ
12 K. Trapp
Thủ môn
17 A. Bella-Kotchap
Hậu vệ
23 N. Schlotterbeck
Hậu vệ
8 M. Arnold
Tiền vệ
16 B. Henrichs
Hậu vệ
1 O. Baumann
Thủ môn
4 M. Ginter
Hậu vệ
Hungary Hungary
3-4-2-1
9 Á. Szalai
16 D. Gazdag
10 D. Szoboszlai
5 A. Fiola
13 A. Schäfer
8 Á. Nagy
18 M. Kerkez
2 Á. Lang
6 W. Orbán
4 A. Szalai
1 P. Gulácsi
69b2b37da6e930fb31d87935d62e6aea.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
2 Á. Lang
Hậu vệ
6 W. Orbán
Hậu vệ
4 A. Szalai
Hậu vệ
5 A. Fiola
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
8 Á. Nagy
Tiền vệ
18 M. Kerkez
Tiền vệ
16 D. Gazdag
Tiền đạo
10 D. Szoboszlai
Tiền đạo
9 Á. Szalai
Tiền đạo
69b2b37da6e930fb31d87935d62e6aea.png Thay người
67’
Á. Szalai M. Ádám
67’
D. Gazdag L. Kleinheisler
78’
Á. Nagy C. Styles
85’
D. Szoboszlai L. Négo
69b2b37da6e930fb31d87935d62e6aea.png Cầu thủ dự bị
15 L. Kleinheisler
Tiền vệ
19 M. Ádám
Tiền đạo
17 C. Styles
Tiền đạo
7 L. Négo
Hậu vệ
11 K. Varga
Tiền vệ
22 P. Szappanos
Thủ môn
3 Á. Kecskés
Hậu vệ
21 E. Botka
Hậu vệ
23 B. Vécsei
Tiền vệ
14 B. Bolla
Hậu vệ
20 Z. Vancsa
Tiền đạo
12 D. Dibusz
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

National league National league
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

National league National league
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 San Marino San Marino 4 2 7
01 Northern Ireland Northern Ireland 6 8 11
01 Romania Romania 6 15 18
01 Wales Wales 6 5 12
01 Moldova Moldova 4 4 9
01 Norway Norway 6 8 13
01 Spain Spain 6 9 16
01 FYR Macedonia FYR Macedonia 6 9 16
01 Sweden Sweden 6 15 16
01 France France 6 6 13
National league National league
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

National league National league
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 San Marino San Marino 4 2 7
01 Northern Ireland Northern Ireland 6 8 11
01 Romania Romania 6 15 18
01 Wales Wales 6 5 12
01 Moldova Moldova 4 4 9
01 Norway Norway 6 8 13
01 Spain Spain 6 9 16
01 FYR Macedonia FYR Macedonia 6 9 16
01 Sweden Sweden 6 15 16
01 France France 6 6 13