-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

União RS ()
União RS ()
Thành Lập:
2010
Sân VĐ:
Arena do União Frederiquense
Thành Lập:
2010
Sân VĐ:
Arena do União Frederiquense
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá União RS
Tên ngắn gọn
2024-03-11
Rocyan

Chuyển nhượng tự do
2024-01-10
Jorge Edson da Silva Franciscone

Cho mượn
2024-01-01
Jander

Chuyển nhượng
2023-01-01
Daivison

Chuyển nhượng tự do
2022-04-01
Marcos

Chuyển nhượng tự do
2022-02-21
Anderson Soares da Silva

Chuyển nhượng tự do
2022-01-11
Daivison

Chuyển nhượng tự do
2021-12-27
Yuri

Chuyển nhượng tự do
2021-12-20
João Vitor Quadros

Cho mượn
2021-12-16
Jander

Chuyển nhượng tự do
2021-12-12
Anderson Soares da Silva

Chuyển nhượng tự do
2021-12-11
Marcos

Chuyển nhượng tự do
2021-08-01
Geninho

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
Everton Sena

Chuyển nhượng tự do
2020-11-30
Robert Willian de Souza Ribeiro

Chưa xác định
2020-09-01
Robert Willian de Souza Ribeiro

Chưa xác định
2020-01-02
Robert Willian de Souza Ribeiro

Cho mượn
2019-11-20
Robert Willian de Souza Ribeiro

Chuyển nhượng tự do
2019-05-09
Geninho

Chưa xác định
2019-03-25
Geninho

Chưa xác định
2018-08-22
Wagner Ricardo Silva da Silva

Chưa xác định
2018-04-10
Éverton Cordova Côrrea

Cho mượn
2018-04-02
Wagner Ricardo Silva da Silva

Chưa xác định
2016-01-28
Jovany

Chưa xác định
2016-01-02
Nicolas

Chưa xác định
2016-01-01
Paulo Roberto Silva de Oliveira

Chưa xác định
2016-01-01
Geovani Monteiro de Souza Pinheiro

Chưa xác định
2015-07-15
Jovany

Chưa xác định
2015-07-01
Lenilson Porto Peixoto

Chưa xác định
2015-07-01
Aldair

Chưa xác định
2015-04-01
Jovany

Chưa xác định
2015-01-01
Lenilson Porto Peixoto

Chưa xác định
2015-01-01
Nicolas

Chưa xác định
2015-01-01
Jovany

Chưa xác định
2015-01-01
Geovani Monteiro de Souza Pinheiro

Chưa xác định
2015-01-01
Paulo Roberto Silva de Oliveira

Chưa xác định
2015-01-01
Aldair

Chưa xác định
2013-03-01
Itaqui

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |