-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Newcastle (NEW)
Newcastle (NEW)
Thành Lập:
1892
Sân VĐ:
St. James' Park
Thành Lập:
1892
Sân VĐ:
St. James' Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Newcastle
Tên ngắn gọn
NEW
Tháng 04/2025

Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 05/2025
Tháng 04/2025
Tháng 03/2025
Tháng 02/2025

Tháng 01/2025

Tháng 12/2024

Tháng 11/2024

Tháng 10/2024

Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
11 |
![]() |
30 | 4 | 41 |
12 |
![]() |
29 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -4 | 37 |
14 |
![]() |
29 | 12 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -5 | 34 |
16 |
![]() |
30 | -17 | 34 |
17 |
![]() |
30 | -17 | 29 |
18 |
![]() |
30 | -33 | 20 |
19 |
![]() |
30 | -42 | 17 |
20 |
![]() |
30 | -49 | 10 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
2 | K. Trippier | England |
19 | O. Vlachodimos | Greece |
7 | Joelinton | Brazil |
28 | J. Willock | England |
18 | L. Karius | Germany |
24 | M. Almirón | Paraguay |
22 | F. Schär | Switzerland |
17 | E. Krafth | Sweden |
14 | A. Isak | Sweden |
9 | C. Wilson | England |
39 | Bruno Guimarães | Brazil |
21 | J. Ruddy | England |
15 | H. Barnes | England |
23 | M. Dúbravka | Slovakia |
6 | J. Lascelles | England |
14 | I. Hayden | England |
36 | S. Longstaff | England |
22 | N. Pope | England |
13 | M. Targett | England |
33 | D. Burn | England |
23 | J. Murphy | England |
5 | L. Kelly | England |
8 | S. Tonali | Italy |
4 | S. Botman | Netherlands |
29 | M. Gillespie | England |
11 | A. Gordon | England |
27 | J. White | England |
21 | T. Livramento | England |
30 | H. Ashby | Scotland |
0 | Michael Ndiweni | England |
27 | J. Turner-Cooke | England |
16 | Jamie Miley | England |
0 | James Alan Huntley | England |
20 | L. Hall | England |
0 | Ciaran Thompson | England |
37 | A. Murphy | Republic of Ireland |
0 | Cathal Heffernan | Republic of Ireland |
67 | L. Miley | England |
0 | L. Shahar | England |
0 | Ellis Stanton | England |
0 | Dylan Charlton | Iceland |
0 | Aidan Harris | England |
0 | A. Munda | England |
19 | Y. Minteh | Gambia |
19 | T. Hernes | England |
0 | A. Harrison | England |
2024-09-02
J. Lewis

Cho mượn
2024-08-30
R. Fraser

Chuyển nhượng tự do
2024-08-06
M. Ritchie

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
O. Vlachodimos

€ 23.6M
Chuyển nhượng
2024-07-01
J. Lewis

Chưa xác định
2024-07-01
R. Fraser

Chưa xác định
2024-07-01
J. Ruddy

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
L. Kelly

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
I. Hayden

Chưa xác định
2024-02-01
I. Hayden

Cho mượn
2024-01-21
Javier Manquillo

Chưa xác định
2023-09-05
I. Hayden

Cho mượn
2023-09-01
J. Hendrick

Cho mượn
2023-08-25
R. Fraser

Cho mượn
2023-07-30
A. Saint-Maximin

€ 27.2M
Chuyển nhượng
2023-07-29
K. Darlow

€ 400K
Chuyển nhượng
2023-07-27
J. Lewis

Cho mượn
2023-07-27
K. Watts

Cho mượn
2023-07-23
H. Barnes

€ 44M
Chuyển nhượng
2023-07-03
S. Tonali

€ 70M
Chuyển nhượng
2023-07-01
C. Wood

€ 17M
Chuyển nhượng
2023-07-01
K. Darlow

Chưa xác định
2023-07-01
I. Hayden

Chưa xác định
2023-07-01
J. Hendrick

Chưa xác định
2023-07-01
K. Watts

Chưa xác định
2023-02-01
K. Darlow

Cho mượn
2023-01-31
J. Shelvey

Chưa xác định
2023-01-20
C. Wood

Cho mượn
2023-01-01
M. Dúbravka

Chưa xác định
2022-09-12
L. Karius

Chuyển nhượng tự do
2022-09-01
M. Dúbravka

Cho mượn
2022-09-01
K. Watts

Cho mượn
2022-09-01
F. Fernández

Chuyển nhượng tự do
2022-08-26
A. Isak

€ 70M
Chuyển nhượng
2022-07-22
D. Gayle

Chuyển nhượng tự do
2022-07-13
C. Clark

Cho mượn
2022-07-12
J. Hendrick

Cho mượn
2022-07-01
J. Hendrick

Chưa xác định
2022-07-01
L. Cass

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
K. Watts

Chưa xác định
2022-07-01
I. Hayden

Cho mượn
2022-07-01
H. Saivet

Chưa xác định
2022-07-01
M. Targett

€ 17.5M
Chuyển nhượng
2022-06-28
S. Botman

Chưa xác định
2022-06-23
N. Pope

Chưa xác định
2022-06-21
F. Woodman

Chưa xác định
2022-06-20
F. Woodman

Chưa xác định
2022-01-31
J. Hendrick

Cho mượn
2022-01-31
F. Woodman

Cho mượn
2022-01-31
M. Targett

Cho mượn
2022-01-31
D. Burn

€ 15M
Chuyển nhượng
2022-01-30
Bruno Guimarães

€ 50M
Chuyển nhượng
2022-01-28
L. Cass

Chưa xác định
2022-01-13
C. Wood

€ 30M
Chuyển nhượng
2022-01-07
K. Trippier

€ 16.2M
Chuyển nhượng
2021-11-15
A. Carroll

Chuyển nhượng tự do
2021-08-13
J. Willock

€ 29.3M
Chuyển nhượng
2021-08-09
K. Watts

Cho mượn
2021-08-07
Y. Muto

Chuyển nhượng tự do
2021-07-22
F. Lejeune

Chưa xác định
2021-07-11
L. Cass

Cho mượn
2021-07-01
Y. Muto

Chưa xác định
2021-07-01
F. Woodman

Chưa xác định
2021-07-01
J. Willock

Chưa xác định
2021-06-01
K. Watts

Chưa xác định
2021-06-01
L. McNall

Chuyển nhượng tự do
2021-02-11
A. Lazaar

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
D. Yedlin

Chuyển nhượng tự do
2021-02-01
J. Willock

Cho mượn
2021-01-28
R. Elliot

Chưa xác định
2021-01-07
R. Aarons

Chưa xác định
2020-10-02
D. Barlaser

Chuyển nhượng tự do
2020-09-30
L. Cass

Cho mượn
2020-09-16
Y. Muto

Cho mượn
2020-09-11
F. Lejeune

Cho mượn
2020-09-08
J. Lewis

Chưa xác định
2020-09-07
C. Wilson

€ 22.3M
Chuyển nhượng
2020-09-07
R. Fraser

Chuyển nhượng tự do
2020-08-24
J. Hendrick

Chuyển nhượng tự do
2020-08-24
K. Watts

Cho mượn
2020-08-16
F. Woodman

Cho mượn
2020-08-11
J. Colback

Chuyển nhượng tự do
2020-08-02
A. Lazaar

Chưa xác định
2020-08-01
D. Rose

Chưa xác định
2020-08-01
J. Murphy

Chưa xác định
2020-08-01
N. Bentaleb

Chưa xác định
2020-07-27
M. Gillespie

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
K. Watts

Chưa xác định
2020-07-01
J. Willems

Chưa xác định
2020-07-01
J. Sterry

Chuyển nhượng tự do
2020-07-01
R. Aarons

Chưa xác định
2020-07-01
D. Barlaser

Chưa xác định
2020-02-25
Ki Sung-Yueng

Chuyển nhượng tự do
2020-01-30
D. Rose

Cho mượn
2020-01-27
K. Watts

Cho mượn
2020-01-24
V. Lazaro

Cho mượn
2020-01-21
N. Bentaleb

Cho mượn
2020-01-16
O. Huuhtanen

Chưa xác định
2020-01-13
L. Gibson

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |