-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Crystal Palace (CRY)
Crystal Palace (CRY)
Thành Lập:
1905
Sân VĐ:
Selhurst Park
Thành Lập:
1905
Sân VĐ:
Selhurst Park
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Crystal Palace
Tên ngắn gọn
CRY
Tháng 04/2025

Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 05/2025

Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Tháng 04/2025

Tháng 03/2025
Tháng 02/2025

Tháng 01/2025

Tháng 12/2024

Tháng 11/2024

Tháng 10/2024

Tháng 09/2024

Tháng 08/2024
BXH Ngoại hạng Anh (Premier League)
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
11 |
![]() |
30 | 4 | 41 |
12 |
![]() |
29 | 3 | 40 |
13 |
![]() |
30 | -4 | 37 |
14 |
![]() |
29 | 12 | 34 |
15 |
![]() |
30 | -5 | 34 |
16 |
![]() |
30 | -17 | 34 |
17 |
![]() |
30 | -17 | 29 |
18 |
![]() |
30 | -33 | 20 |
19 |
![]() |
30 | -42 | 17 |
20 |
![]() |
30 | -49 | 10 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
22 | O. Édouard | France |
0 | R. Holding | England |
23 | I. Sarr | Senegal |
8 | J. Lerma | Colombia |
18 | D. Kamada | Japan |
5 | J. Andersen | Denmark |
28 | C. Doucouré | Mali |
0 | J. Ayew | Ghana |
23 | D. Muñoz | Colombia |
19 | W. Hughes | England |
15 | J. Schlupp | Ghana |
5 | J. Tomkins | England |
2 | J. Ward | England |
17 | N. Clyne | England |
30 | D. Henderson | England |
10 | E. Eze | England |
31 | R. Matthews | England |
14 | T. Chalobah | England |
14 | J. Mateta | France |
6 | M. Guéhi | England |
26 | C. Richards | USA |
36 | N. Ferguson | England |
3 | T. Mitchell | England |
25 | Daniel Edward Peter Imray | England |
22 | K. Phillips | Republic of Ireland |
18 | Roshaun Mathurin | England |
49 | J. Rak-Sakyi | England |
33 | T. Adaramola | Republic of Ireland |
1 | J. Whitworth | England |
40 | J. Wells-Morrison | England |
20 | A. Wharton | England |
0 | K. Rodney | England |
9 | Ademola Oladipupo Ola-Adebomi | England |
4 | D. Ozoh | England |
0 | S. Grehan | Republic of Ireland |
11 | Matheus França | Brazil |
0 | F. Umeh | Republic of Ireland |
0 | A. Agbinone | England |
0 | C. Kporha | England |
15 | M. Jemide | England |
50 | R. Esse | England |
2024-08-30
O. Édouard

Cho mượn
2024-08-30
T. Chalobah

Cho mượn
2024-08-30
S. Johnstone

€ 11.9M
Chuyển nhượng
2024-08-30
M. Lacroix

€ 18M
Chuyển nhượng
2024-08-30
M. Turner

Cho mượn
2024-08-30
E. Nketiah

€ 29.7M
Chuyển nhượng
2024-08-23
J. Ayew

€ 5.9K
Chuyển nhượng
2024-08-23
J. Andersen

Chưa xác định
2024-08-13
J. Riedewald

Chuyển nhượng tự do
2024-08-01
I. Sarr

€ 15M
Chuyển nhượng
2024-07-07
M. Olise

€ 53M
Chuyển nhượng
2024-07-01
D. Kamada

Chuyển nhượng tự do
2024-01-30
D. Muñoz

€ 10M
Chuyển nhượng
2023-09-01
R. Holding

€ 1.5M
Chuyển nhượng
2023-09-01
Guaita

Chuyển nhượng tự do
2023-08-31
D. Henderson

€ 17.5M
Chuyển nhượng
2023-07-24
W. Zaha

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
L. Milivojević

Chưa xác định
2023-07-01
J. Lerma

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Butland

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
A. Sambi Lokonga

Chưa xác định
2023-07-01
R. Matthews

Chưa xác định
2023-01-31
A. Sambi Lokonga

Cho mượn
2023-01-06
J. Butland

Cho mượn
2022-09-01
M. Kelly

Chuyển nhượng tự do
2022-08-13
C. Kouyaté

Chuyển nhượng tự do
2022-08-04
C. Benteke

Chưa xác định
2022-07-27
R. Matthews

Cho mượn
2022-07-11
C. Doucouré

Chưa xác định
2022-07-01
S. Johnstone

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
C. Gallagher

Chưa xác định
2022-01-31
J. Mateta

€ 11M
Chuyển nhượng
2022-01-30
J. Mateta

Chưa xác định
2021-10-13
S. Woods

Chuyển nhượng tự do
2021-09-13
C. Wickham

Chuyển nhượng tự do
2021-09-07
Stephen Francis Henderson

Chuyển nhượng tự do
2021-08-31
O. Édouard

€ 18.5M
Chuyển nhượng
2021-08-30
S. Dann

Chuyển nhượng tự do
2021-08-28
W. Hughes

€ 7M
Chuyển nhượng
2021-08-20
Gary Cahill

Chuyển nhượng tự do
2021-08-03
J. McCarthy

Chuyển nhượng tự do
2021-07-30
C. Gallagher

Cho mượn
2021-07-28
J. Andersen

Chưa xác định
2021-07-28
P. van Aanholt

Chuyển nhượng tự do
2021-07-27
M. Sakho

Chuyển nhượng tự do
2021-07-20
W. Hennessey

Chuyển nhượng tự do
2021-07-20
A. Townsend

Chuyển nhượng tự do
2021-07-18
M. Guéhi

Chưa xác định
2021-07-13
R. Matthews

Chuyển nhượng tự do
2021-07-08
M. Olise

€ 9.3M
Chuyển nhượng
2021-07-01
M. Batshuayi

Chưa xác định
2021-07-01
N. Tavares

Chuyển nhượng tự do
2021-05-01
S. Woods

Chưa xác định
2021-01-31
S. Woods

Cho mượn
2021-01-27
M. Meyer

Chuyển nhượng tự do
2021-01-22
N. Kirby

Cho mượn
2021-01-21
J. Mateta

Cho mượn
2020-10-16
J. Butland

Chưa xác định
2020-10-14
N. Clyne

Chuyển nhượng tự do
2020-10-13
R. Inniss

Chưa xác định
2020-10-02
Dion-Curtis Henry

Chưa xác định
2020-09-10
M. Batshuayi

Cho mượn
2020-08-28
E. Eze

€ 16M
Chuyển nhượng
2020-08-02
J. Lokilo

Chuyển nhượng tự do
2020-08-01
C. Wickham

Chưa xác định
2020-07-01
R. Inniss

Chưa xác định
2020-07-01
C. Tosun

Chưa xác định
2020-03-01
S. Woods

Chưa xác định
2020-01-31
G. McGregor

Cho mượn
2020-01-31
Dion-Curtis Henry

Cho mượn
2020-01-31
C. Wickham

Cho mượn
2020-01-22
S. Woods

Cho mượn
2020-01-10
C. Tosun

Cho mượn
2019-09-06
Joe Daniel Tupper

Cho mượn
2019-09-05
B. Sako

Chưa xác định
2019-08-07
J. McCarthy

€ 3M
Chuyển nhượng
2019-08-06
J. Puncheon

Chưa xác định
2019-08-05
P. Souaré

Chuyển nhượng tự do
2019-08-05
Gary Cahill

Chuyển nhượng tự do
2019-07-25
J. Ayew

€ 2.8M
Chuyển nhượng
2019-07-06
Stephen Francis Henderson

Chuyển nhượng tự do
2019-07-01
N. Kirby

Chưa xác định
2019-07-01
M. Batshuayi

Chưa xác định
2019-07-01
J. Ayew

Chưa xác định
2019-07-01
Dion-Curtis Henry

Chưa xác định
2019-07-01
A. Wan-Bissaka

€ 55.7M
Chuyển nhượng
2019-01-31
Dion-Curtis Henry

Cho mượn
2019-01-31
M. Batshuayi

Cho mượn
2019-01-27
B. Sako

Chuyển nhượng tự do
2019-01-21
S. Kaikai

Chuyển nhượng tự do
2019-01-11
N. Kirby

Cho mượn
2019-01-09
L. Lumeka

Chưa xác định
2019-01-08
A. Sørloth

Cho mượn
2019-01-04
J. Williams

Chuyển nhượng tự do
2019-01-04
J. Puncheon

Cho mượn
2018-10-02
B. Sako

Chuyển nhượng tự do
2018-08-31
R. Inniss

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Năm - 03.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Năm - 03.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |