-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Sunderland (SUN)
Sunderland (SUN)
Thành Lập:
1879
Sân VĐ:
Stadium of Light
Thành Lập:
1879
Sân VĐ:
Stadium of Light
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
Tên ngắn gọn
SUN
BXH Championship
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
39 | 27 | 83 |
02 |
![]() |
39 | 51 | 81 |
03 |
![]() |
39 | 42 | 81 |
04 |
![]() |
39 | 19 | 72 |
05 |
![]() |
39 | 5 | 59 |
06 |
![]() |
39 | 13 | 57 |
07 |
![]() |
39 | 10 | 57 |
08 |
![]() |
39 | 7 | 57 |
09 |
![]() |
39 | -4 | 53 |
10 |
![]() |
39 | 7 | 52 |
11 |
![]() |
39 | 1 | 52 |
12 |
![]() |
39 | -6 | 52 |
13 |
![]() |
39 | -3 | 51 |
14 |
![]() |
39 | -7 | 47 |
15 |
![]() |
39 | -8 | 45 |
16 |
![]() |
39 | -11 | 45 |
17 |
![]() |
39 | -14 | 45 |
18 |
![]() |
39 | -12 | 42 |
19 |
![]() |
39 | -17 | 42 |
20 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
21 |
![]() |
39 | -9 | 41 |
22 |
![]() |
39 | -20 | 40 |
23 |
![]() |
39 | -25 | 38 |
24 |
![]() |
39 | -37 | 34 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
27 | I. Poveda | England |
31 | N. Rusyn | Ukraine |
1 | S. Moore | England |
20 | J. Clarke | England |
8 | A. Browne | Republic of Ireland |
1 | A. Patterson | England |
24 | D. Neil | England |
13 | L. O'Nien | England |
10 | P. Roberts | England |
5 | D. Ballard | Northern Ireland |
10 | W. Isidor | France |
32 | T. Hume | Northern Ireland |
0 | A. Aouchiche | France |
42 | A. Alese | England |
27 | J. Matete | England |
4 | T. Pembélé | France |
3 | D. Cirkin | England |
2 | N. Huggins | Wales |
39 | P. Ekwah | France |
17 | A. Ba | France |
21 | R. Mundle | England |
23 | J. Seelt | Netherlands |
13 | L. Hjelde | Norway |
7 | J. Bellingham | England |
0 | B. Middlemas | England |
0 | Harrison Jones | England |
31 | C. Rigg | England |
12 | Eliezer Mayenda | Spain |
0 | Timur Tuterov | Ukraine |
0 | T. Ogunsuyi | Belgium |
2024-08-30
C. Mepham

Cho mượn
2024-08-24
J. Clarke

€ 17.7M
Chuyển nhượng
2024-08-23
W. Isidor

Cho mượn
2024-08-15
B. Dack

Chuyển nhượng tự do
2024-08-08
E. Embleton

Chuyển nhượng
2024-07-24
I. Poveda

Chuyển nhượng tự do
2024-07-11
A. Browne

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
S. Moore

Chuyển nhượng tự do
2024-06-25
N. Bishop

Cho mượn
2024-06-14
J. Diamond

Chuyển nhượng tự do
2024-06-01
C. Styles

Chưa xác định
2024-02-01
C. Styles

Cho mượn
2024-02-01
A. Pritchard

€ 115K
Chuyển nhượng
2024-01-25
J. Diamond

Cho mượn
2024-01-10
E. Embleton

Chuyển nhượng
2023-09-01
L. Gooch

Chưa xác định
2023-09-01
N. Rusyn

€ 2.5M
Chuyển nhượng
2023-09-01
E. Embleton

Cho mượn
2023-09-01
D. Batth

Chưa xác định
2023-09-01
R. Stewart

€ 9.3M
Chuyển nhượng
2023-08-02
N. Bishop

Chưa xác định
2023-07-27
B. Dack

Chuyển nhượng tự do
2023-07-12
A. Bass

Cho mượn
2023-07-01
C. Winchester

Chuyển nhượng tự do
2023-07-01
J. Gelhardt

Chưa xác định
2023-06-01
C. Winchester

Chưa xác định
2023-03-31
J. Diamond

Chưa xác định
2023-01-31
B. Wright

Cho mượn
2023-01-27
J. Gelhardt

Cho mượn
2023-01-27
L. Dajaku

Cho mượn
2022-09-01
C. Winchester

Cho mượn
2022-08-29
J. Diamond

Cho mượn
2022-08-12
C. Dunne

Chuyển nhượng tự do
2022-08-05
A. Xhemajli

Chuyển nhượng tự do
2022-07-26
A. Bass

Chưa xác định
2022-07-14
W. Grigg

Chuyển nhượng tự do
2022-07-09
J. Clarke

Chưa xác định
2022-07-01
K. Richardson

Chưa xác định
2022-07-01
J. Clarke

Chưa xác định
2022-07-01
L. Burge

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
L. Dajaku

€ 870K
Chuyển nhượng
2022-07-01
A. McGeady

Chưa xác định
2022-07-01
J. Hunter

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
D. Ballard

€ 2.3M
Chuyển nhượng
2022-06-01
K. Richardson

Chưa xác định
2022-06-01
W. Grigg

Chưa xác định
2022-06-01
J. Diamond

Chưa xác định
2022-04-01
B. Mbunga Kimpioka

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
J. Defoe

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
T. Flanagan

Chưa xác định
2022-01-31
A. O'Brien

Chuyển nhượng tự do
2022-01-27
J. Diamond

Cho mượn
2022-01-26
J. Clarke

Cho mượn
2022-01-26
D. Hume

Chuyển nhượng tự do
2022-01-25
J. Hawkes

Chuyển nhượng tự do
2022-01-21
P. Roberts

Chưa xác định
2022-01-18
D. Batth

Chuyển nhượng tự do
2022-01-07
J. Hawkes

Chưa xác định
2022-01-07
J. Diamond

Chưa xác định
2022-01-07
A. Patterson

Chưa xác định
2022-01-04
F. Alves

Chưa xác định
2022-01-01
A. Patterson

Cho mượn
2021-11-19
A. Patterson

Chưa xác định
2021-11-13
K. Richardson

Cho mượn
2021-09-10
J. Lynch

Chưa xác định
2021-09-03
J. Hawkes

Cho mượn
2021-08-31
R. Hoffmann

Cho mượn
2021-08-31
W. Grigg

Cho mượn
2021-08-31
L. Dajaku

Cho mượn
2021-08-31
J. Diamond

Cho mượn
2021-08-27
Brandon Lewis Taylor

Chuyển nhượng tự do
2021-08-13
F. Alves

Cho mượn
2021-07-30
C. McFadzean

Chuyển nhượng tự do
2021-07-15
C. Evans

Chuyển nhượng tự do
2021-07-13
R. Matthews

Chuyển nhượng tự do
2021-07-09
A. Pritchard

Chưa xác định
2021-07-01
J. Scowen

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
L. Connelly

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
C. Wyke

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
M. Power

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
J. Hackett

Chưa xác định
2021-07-01
C. Maguire

Chuyển nhượng tự do
2021-07-01
G. Dobson

Chuyển nhượng tự do
2021-06-01
Jordan Jones

Chưa xác định
2021-06-01
E. Embleton

Chưa xác định
2021-06-01
W. Grigg

Chưa xác định
2021-03-26
B. Mbunga Kimpioka

Cho mượn
2021-02-01
W. Grigg

Cho mượn
2021-02-01
E. Embleton

Cho mượn
2021-01-31
R. Stewart

Chuyển nhượng tự do
2021-01-29
Jordan Jones

Cho mượn
2021-01-22
G. Dobson

Cho mượn
2021-01-10
C. Winchester

Chưa xác định
2020-11-17
D. Watmore

Chuyển nhượng tự do
2020-09-29
L. Connelly

Cho mượn
2020-09-01
Danny Graham

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Sáu - 04.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |
Thứ Sáu - 04.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
30 | 30 | 61 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
05 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
06 |
![]() |
29 | 16 | 49 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
30 | 3 | 47 |
09 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 11 | 44 |