-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Murici Fc ()
Murici Fc ()
Thành Lập:
1974
Sân VĐ:
Estádio José Gomes da Costa
Thành Lập:
1974
Sân VĐ:
Estádio José Gomes da Costa
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Murici Fc
Tên ngắn gọn
2024-12-01
Alexandre

Chuyển nhượng tự do
2024-05-23
Mazinho

Chuyển nhượng tự do
2024-05-01
José Tarcísio Lima Martins

Chuyển nhượng tự do
2024-04-15
Jeanderson

Chuyển nhượng tự do
2024-02-01
Jeanderson

Chuyển nhượng tự do
2023-10-25
Mazinho

Chuyển nhượng tự do
2023-10-15
Alex Moreira

Chưa xác định
2023-09-06
J. Palacios

Chưa xác định
2023-07-01
Pedrinho

Chuyển nhượng tự do
2023-06-16
J. Palacios

Cho mượn
2023-05-01
Paulinho

Chuyển nhượng tự do
2023-05-01
Alex Moreira

Cho mượn
2023-01-01
Adalberto

Chuyển nhượng tự do
2022-12-01
Cléber

Chuyển nhượng tự do
2022-01-21
Cristiano Fontes

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Waldenrique Alves de Oliveira

Chưa xác định
2022-01-01
Leandro Soares da Silva

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Leilson

Chuyển nhượng tự do
2022-01-01
Madson Henrique Nascimento Santos

Chuyển nhượng tự do
2020-10-01
Jackson

Chuyển nhượng tự do
2020-09-14
Weliton Sebastião dos Santos

Chuyển nhượng tự do
2020-09-09
Rayan

Chuyển nhượng tự do
2020-09-01
Jackson

Chuyển nhượng tự do
2020-07-26
Rayan

Chuyển nhượng tự do
2019-09-13
Weliton Sebastião dos Santos

Chuyển nhượng tự do
2019-02-13
Leandro Pereira da Silva

Chưa xác định
2018-05-15
Alexsandro

Chưa xác định
2018-05-01
André Ferreira

Chưa xác định
2018-04-16
Zé Arthur

Chưa xác định
2018-02-16
Leandro Pereira da Silva

Chưa xác định
2018-02-05
Dyorgenes dos Santos Rodrigues

Chưa xác định
2018-01-15
Bruno Nascimento

Cho mượn
2018-01-15
Zé Arthur

Cho mượn
2018-01-11
Claudio

Chưa xác định
2018-01-02
Jean

Chưa xác định
2018-01-01
Marcelo da Conceição da Silva

Chưa xác định
2018-01-01
Jonas

Chưa xác định
2018-01-01
Alexsandro

Chưa xác định
2017-12-29
Geraldo Santana Ferreira Junior

Chưa xác định
2017-12-18
Weliton Sebastião dos Santos

Chưa xác định
2017-06-12
José Tarcísio Lima Martins

Chưa xác định
2017-05-15
Weliton Sebastião dos Santos

Chưa xác định
2017-05-15
Jean

Chưa xác định
2017-05-15
Katê

Chưa xác định
2017-04-15
Geraldo Santana Ferreira Junior

Chưa xác định
2017-03-15
Bruno Gonçalves

Chưa xác định
2017-03-15
Alisson

Chưa xác định
2017-03-15
Danilo Oliveira
Chưa xác định
2017-03-01
Diogenes Alves de Miranda Junior

Chưa xác định
2017-02-01
Katê

Chưa xác định
2017-01-18
Bruno Gonçalves

Chưa xác định
2017-01-18
José Candido da Silva Junior

Chưa xác định
2016-06-15
Katê

Chưa xác định
2016-06-01
Alisson

Chưa xác định
2016-06-01
Cláudio

Chưa xác định
2016-06-01
Gueba

Chưa xác định
2016-03-22
Marcinho

Chưa xác định
2016-01-15
Sinval Victor Silva Santos Júnior

Chưa xác định
2016-01-04
Odair Lucas

Chưa xác định
2016-01-01
José Tarcísio Lima Martins

Chưa xác định
2016-01-01
Patrick Woltayre Campelo da Silva
Chưa xác định
2016-01-01
Gil Ramos

Chưa xác định
2016-01-01
Leandro Mendes da Silva

Chưa xác định
2016-01-01
Katê

Chưa xác định
2016-01-01
José Candido da Silva Junior

Chưa xác định
2015-11-06
Luidy

Chưa xác định
2015-05-15
Katê

Chưa xác định
2015-04-01
Alexandre de Souza Alves de Lima

Chưa xác định
2015-03-15
Marcinho
Chưa xác định
2015-01-01
Jean Rodrigo Lacerda Ferreira

Chưa xác định
2015-01-01
Katê

Chưa xác định
2015-01-01
Alexsandro

Chưa xác định
2015-01-01
José Candido da Silva Junior

Chưa xác định
2015-01-01
Leandro Mendes da Silva
Chưa xác định
2015-01-01
Alex Murici

Chưa xác định
2014-12-02
Odair Lucas

Chưa xác định
2014-08-01
Gueba

Chưa xác định
2014-07-01
Alexandre de Souza Alves de Lima

Chưa xác định
2014-07-01
Odair Lucas

Cho mượn
2014-04-22
Alexsandro

Chưa xác định
2014-04-20
Sinval Victor Silva Santos Júnior

Chưa xác định
2014-03-17
Alexandre de Souza Alves de Lima

Chưa xác định
2014-01-01
Sinval Victor Silva Santos Júnior

Chưa xác định
2014-01-01
Gueba

Chưa xác định
2014-01-01
Odair Lucas

Chưa xác định
2014-01-01
Alex Murici

Chưa xác định
2011-05-15
Alexsandro

Chưa xác định
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Chủ Nhật - 06.04
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |
Chủ Nhật - 06.04
02:00
02:05
17:30
18:00
19:15
19:15
20:00
20:00
20:00
20:00
20:00
22:15
22:15
22:15
23:00
23:30

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
30 | 43 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
30 | 15 | 57 |
04 |
![]() |
30 | 17 | 52 |
05 |
![]() |
30 | 17 | 51 |
06 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
07 |
![]() |
30 | -1 | 48 |
08 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
09 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
10 |
![]() |
30 | 4 | 45 |