-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Diyarbakirspor (DIY)
Diyarbakirspor (DIY)
Thành Lập:
1968
Sân VĐ:
Diyarbakır Atatürk Stadyumu
Thành Lập:
1968
Sân VĐ:
Diyarbakır Atatürk Stadyumu
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Diyarbakirspor
Tên ngắn gọn
DIY
2024-10-04
Y. Karadağ

Chuyển nhượng
2024-09-21
S. Kayasoy

Chưa xác định
2024-08-19
K. Yurt

Chuyển nhượng tự do
2024-07-01
K. Yurt

Chưa xác định
2024-07-01
Z. Özer

Chuyển nhượng
2024-02-14
H. Kahraman

Chuyển nhượng tự do
2023-10-03
S. Gündüz

Chuyển nhượng tự do
2022-03-11
Muhammad Ali Özdemir

Chuyển nhượng tự do
2022-01-31
Muammer Atalay

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
Serkan İpek

Chuyển nhượng tự do
2021-09-01
Muammer Atalay

Chuyển nhượng tự do
2021-03-23
Muhammad Ali Özdemir

Chuyển nhượng tự do
2011-09-01
S. İstemi

Chưa xác định
2011-02-20
U. Akdemir

Chưa xác định
2011-01-17
K. Keleş

Chuyển nhượng tự do
2011-01-08
Gilman Lika

Chuyển nhượng tự do
2011-01-04
K. Çelikay

Chưa xác định
2010-09-01
K. Keleş

Chuyển nhượng tự do
2010-08-28
K. Çelikay

Cho mượn
2010-08-17
Gilman Lika

Chuyển nhượng tự do
2010-08-01
B. Ataş

Chuyển nhượng tự do
2010-07-07
Abdullah Çetin

Chuyển nhượng tự do
2010-07-01
U. Akdemir

Chưa xác định
2009-09-01
M. Kayalı

Chưa xác định
2008-09-01
E. Şentürk

Cho mượn
2008-06-01
A. Taşdemir

Chưa xác định
2008-01-23
A. Taşdemir

Cho mượn
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |