-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup

Alcione ()
Alcione ()
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Campo Comunale Kennedy
Thành Lập:
0
Sân VĐ:
Campo Comunale Kennedy
Trận đấu tiếp theo
Thời gian
Đội nhà và Đội khách
Thông tin
Giới thiệu
Tên đầy đủ
Câu lạc bộ bóng đá Alcione
Tên ngắn gọn
BXH Unknown League
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
35 | 37 | 80 |
02 |
![]() |
34 | 38 | 76 |
03 |
![]() |
35 | 19 | 66 |
04 |
![]() |
34 | 6 | 53 |
05 |
![]() |
35 | 6 | 53 |
06 |
![]() |
35 | -3 | 53 |
07 |
![]() |
35 | 4 | 52 |
08 |
![]() |
35 | 8 | 51 |
09 |
![]() |
35 | 11 | 51 |
10 |
![]() |
35 | 6 | 48 |
11 |
![]() |
35 | 0 | 46 |
12 |
![]() |
35 | -5 | 44 |
13 |
![]() |
34 | -9 | 40 |
14 |
![]() |
35 | -12 | 40 |
15 |
![]() |
35 | -12 | 39 |
16 |
![]() |
34 | -16 | 36 |
17 |
![]() |
35 | -9 | 36 |
18 |
![]() |
35 | -14 | 30 |
19 |
![]() |
35 | -26 | 27 |
20 |
![]() |
35 | -29 | 21 |
Số áo | Cầu thủ | Quốc tịch |
---|---|---|
96 | S. Palombi | Italy |
25 | Filippo Pirola | Italy |
4 | M. Piccinocchi | Italy |
14 | L. Bertoni | Italy |
0 | A. Venturini | Italy |
10 | A. Palma | Italy |
11 | F. Morselli | Italy |
6 | Daniele Ciappellano | Italy |
0 | Davide Petito | Italy |
1 | Filippo Bacchin | Italy |
29 | L. Samele | Italy |
20 | C. Dimarco | Italy |
5 | A. Miculi | Italy |
3 | P. Chierichietti | Italy |
33 | Andrea Invernizzi | Italy |
14 | C. Foglio | Italy |
21 | K. Bright | Italy |
22 | Federico Agazzi | Italy |
44 | G. Stabile | Italy |
80 | N. Bagatti | Italy |
7 | G. Mazzola | Italy |
77 | G. Pessolani | Italy |
12 | O. Gueye | Senegal |
94 | F. Bertolotti | Italy |
19 | T. Caremoli | Italy |
16 | J. Lanzi | Italy |
17 | A. Pio Loco | Italy |
0 | R. Rebaudo | |
8 | S. Bonaiti | Italy |
50 | N. Scrivanti | Italy |
2024-08-31
M. Marconi

Chuyển nhượng tự do
2024-08-07
S. Palombi

Chuyển nhượng
2024-07-16
Filippo Pirola

Chuyển nhượng tự do
2024-07-16
L. Bertoni

Chuyển nhượng tự do
2022-07-14
A. Venturini

Chuyển nhượng tự do
2022-07-01
A. Palma

Chuyển nhượng tự do
2021-08-20
F. Morselli

Chuyển nhượng tự do
Kết quả thi đấu
-
Tất cả các giải
-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Thứ Hai - 07.04
Bảng xếp hạng

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |
Thứ Hai - 07.04

-
Ngoại hạng Anh (Premier League)
-
La Liga
-
Ligue 1 (L1)
-
Serie A
-
Bundesliga (Đức)
-
UEFA Champions League (C1)
-
UEFA Europa League (C2)
-
Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
-
League Cup
-
FA Trophy
-
EFL Trophy
-
FA Cup
-
FA WSL
-
National League
-
League Two
-
League One
-
Championship
-
World Cup
-
Euro
-
Copa America
-
National league
-
AFF Cup
Stt | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
---|---|---|---|---|
01 |
![]() |
31 | 42 | 73 |
02 |
![]() |
31 | 30 | 62 |
03 |
![]() |
31 | 14 | 57 |
04 |
![]() |
31 | 17 | 53 |
05 |
![]() |
31 | 17 | 52 |
06 |
![]() |
31 | 0 | 51 |
07 |
![]() |
29 | 10 | 50 |
08 |
![]() |
31 | 5 | 48 |
09 |
![]() |
31 | 2 | 47 |
10 |
![]() |
31 | 11 | 45 |